Rutsiro vs Amagaju — National Soccer League
National Soccer League · Rwanda
1
2.55
X
2.95
2
2.90
Nhận định trận đấu bằng AI
Mỗi thị trường hiển thị xác suất mô hình của chúng tôi đưa ra cho từng kết quả — thanh càng dài, khả năng chúng tôi đánh giá càng cao.
Kèo hay nhất
Thua ✗
90%Xác suất
Xỉu 2.5 bàn
U2.5
Tỷ lệ @1.47
Độ tin cậy rất cao
Kết quả chung cuộc1X2 · % thắng
Tổng bàn thắngTài/Xỉu 2.5
Cả hai đội ghi bànBTTS
Phong độ cả mùa
Màn trình diễn của mỗi đội xuyên suốt mùa giải.
RUT
RutsiroMỗi trậnAmagajuAMA
RutsiroMỗi trậnAmagajuAMA
0.7
Bàn thắng / trận
0.80.9
Bàn thua / trận
0.8Thành tích gần đây
Tần suất mỗi đội đạt được những kết quả này.
RUT
RutsiroTỷ lệAmagajuAMA
RutsiroTỷ lệAmagajuAMA
10%
Trận thắng
40%40%
Tài 1.5
50%20%
Tài 2.5
30%30%
BTTS
30%Phong độ gần đây
Các trận gần nhất của mỗi đội.
RUT
Rutsiro
LWLDD
Rutsiro
LWLDD
RUT
Rutsiro
BUG
Bugesera
0
2
–
–
Rutsiro
BUG
Bugesera
0
2
–
–
RUT
Rutsiro
AS
AS Kigali
2
1
2.65
2.80
Rutsiro
AS
AS Kigali
2
1
2.65
2.80
APR
APR
RUT
Rutsiro
3
0
–
–
APR
RUT
Rutsiro
3
0
–
–
RUT
Rutsiro
MUS
Musanze
0
0
1.67
5.40
Rutsiro
MUS
Musanze
0
0
1.67
5.40
MUK
Mukura
RUT
Rutsiro
1
1
2.22
3.35
Mukura
RUT
Rutsiro
1
1
2.22
3.35
GIC
Gicumbi
RUT
Rutsiro
2
0
2.05
3.90
Gicumbi
RUT
Rutsiro
2
0
2.05
3.90
RUT
Rutsiro
RAY
Rayon Sports
0
0
4.25
1.90
Rutsiro
RAY
Rayon Sports
0
0
4.25
1.90
AL
Al Merreikh
RUT
Rutsiro
0
0
1.55
5.70
Al Merreikh
RUT
Rutsiro
0
0
1.55
5.70
RUT
Rutsiro
HIL
Hilal O
1
2
12.00
1.32
Rutsiro
HIL
Hilal O
1
2
12.00
1.32
RUT
Rutsiro
KIY
Kiyovu
0
1
3.00
2.50
Rutsiro
KIY
Kiyovu
0
1
3.00
2.50
AMA
Amagaju
DLWLD
Amagaju
DLWLD
MUK
Mukura
AMA
Amagaju
0
0
–
–
Mukura
AMA
Amagaju
0
0
–
–
AMA
Amagaju
MUH
Muhanga
0
2
–
–
Amagaju
MUH
Muhanga
0
2
–
–
AMA
Amagaju
AL
Al Merreikh
1
0
–
–
Amagaju
AL
Al Merreikh
1
0
–
–
AMA
Amagaju
KIY
Kiyovu S
0
1
1.82
6.50
Amagaju
KIY
Kiyovu S
0
1
1.82
6.50
ETI
Etincelles
AMA
Amagaju
0
0
2.20
3.75
Etincelles
AMA
Amagaju
0
0
2.20
3.75
AMA
Amagaju
RAY
Rayon Sports
0
2
3.85
2.12
Amagaju
RAY
Rayon Sports
0
2
3.85
2.12
MUS
Musanze
AMA
Amagaju
0
2
2.30
3.85
Musanze
AMA
Amagaju
0
2
2.30
3.85
AMA
Amagaju
POL
Police
2
1
4.30
1.91
Amagaju
POL
Police
2
1
4.30
1.91
AMA
Amagaju
HIL
Hilal O
1
2
8.50
1.39
Amagaju
HIL
Hilal O
1
2
8.50
1.39
AMA
Amagaju
GOR
Gorilla
2
1
2.62
3.00
Amagaju
GOR
Gorilla
2
1
2.62
3.00
Đối đầu
RUT
Rutsiro
Rutsiro1·1·0
AmagajuAMA

- thg 2 2025 Amagaju 0 - 0 Rutsiro
- thg 12 2024 Rutsiro 2 - 1 Amagaju
Bảng xếp hạng
Vị trí của cả hai đội trong mùa giải này.
#
Đội
P
GD
Pts
Chú thích
- Champions League
- CAF Confederation Cup
- Relegation



















