Cập nhật trực tiếp Nhận định bóng đá chấm điểm bằng AI, kèo giá trị và lịch sử công khai
18+
TipsBible
⌘K Đăng nhập Premium

Rutsiro vs Amagaju — National Soccer League

1 2.55
X 2.95
2 2.90

Nhận định trận đấu bằng AI

Mỗi thị trường hiển thị xác suất mô hình của chúng tôi đưa ra cho từng kết quả — thanh càng dài, khả năng chúng tôi đánh giá càng cao.

Kèo hay nhất Thua ✗
90%Xác suất
Xỉu 2.5 bàn U2.5 Tỷ lệ @1.47 Độ tin cậy rất cao
Kết quả chung cuộc1X2 · % thắng
Rutsiro 29%@2.55
Hòa 45%@2.95
Amagaju 26%@2.90
Tổng bàn thắngTài/Xỉu 2.5
Tài 2.5 10%@13.23
Xỉu 2.5 90%@1.47
Cả hai đội ghi bànBTTS
44%@2.17
Không 56%@1.62

Phong độ cả mùa

Màn trình diễn của mỗi đội xuyên suốt mùa giải.

RutsiroMỗi trậnAmagaju
0.7
Bàn thắng / trận
0.8
0.9
Bàn thua / trận
0.8

Thành tích gần đây

Tần suất mỗi đội đạt được những kết quả này.

RutsiroTỷ lệAmagaju
10%
Trận thắng
40%
40%
Tài 1.5
50%
20%
Tài 2.5
30%
30%
BTTS
30%

Phong độ gần đây

Các trận gần nhất của mỗi đội.

Rutsiro LWLDD
L 30 thg 5 Rutsiro Bugesera 0 2
W 22 thg 5 Rutsiro AS Kigali 2 1 2.65 2.80
L 17 thg 5 APR Rutsiro 3 0
D 6 thg 5 Rutsiro Musanze 0 0 1.67 5.40
D 3 thg 5 Mukura Rutsiro 1 1 2.22 3.35
L 24 thg 4 Gicumbi Rutsiro 2 0 2.05 3.90
D 19 thg 4 Rutsiro Rayon Sports 0 0 4.25 1.90
D 4 thg 4 Al Merreikh Rutsiro 0 0 1.55 5.70
L 28 thg 3 Rutsiro Hilal O 1 2 12.00 1.32
L 22 thg 3 Rutsiro Kiyovu 0 1 3.00 2.50
Amagaju DLWLD
D 30 thg 5 Mukura Amagaju 0 0
L 22 thg 5 Amagaju Muhanga 0 2
W 17 thg 5 Amagaju Al Merreikh 1 0
L 5 thg 5 Amagaju Kiyovu S 0 1 1.82 6.50
D 2 thg 5 Etincelles Amagaju 0 0 2.20 3.75
L 26 thg 4 Amagaju Rayon Sports 0 2 3.85 2.12
W 17 thg 4 Musanze Amagaju 0 2 2.30 3.85
W 4 thg 4 Amagaju Police 2 1 4.30 1.91
L 31 thg 3 Amagaju Hilal O 1 2 8.50 1.39
W 8 thg 3 Amagaju Gorilla 2 1 2.62 3.00

Đối đầu

Rutsiro
1·1·0
Amagaju
  • thg 2 2025 Amagaju 0 - 0 Rutsiro
  • thg 12 2024 Rutsiro 2 - 1 Amagaju

Bảng xếp hạng

Vị trí của cả hai đội trong mùa giải này.

# Đội P GD Pts
1 Al Hilal Omdurman 34 +49 75
2 APR 34 +22 68
3 Al Merreikh 34 +19 60
4 Rayon Sports 34 +10 56
5 Kiyovu Sports 34 +13 53
6 Police 34 +10 52
7 Mukura 34 -2 47
8 Marines 34 +4 45
9 Bugesera 34 -5 44
10 Musanze 34 +1 43
11 Gorilla 34 -13 38
12 Gicumbi 34 -16 38
13 Etincelles 34 -8 37
14 AS Kigali 34 -12 35
15 Gasogi United 34 -15 35
16 Amagaju 34 -19 35
17 Muhanga 34 -21 31
18 Rutsiro 34 -17 29

Chú thích

  • Champions League
  • CAF Confederation Cup
  • Relegation