Ruthin vs Holyhead — FAW Championship
FAW Championship · Wales
1
2.42
X
3.45
2
2.57
Nhận định trận đấu bằng AI
Mỗi thị trường hiển thị xác suất mô hình của chúng tôi đưa ra cho từng kết quả — thanh càng dài, khả năng chúng tôi đánh giá càng cao.
Kèo hay nhất
Thắng ✓
74%Xác suất
Xỉu 3.5 bàn
U3.5
Tỷ lệ @1.53
Độ tin cậy cao
Kết quả chung cuộc1X2 · % thắng
Tổng bàn thắngTài/Xỉu 3.5
Cả hai đội ghi bànBTTS
Bet Builder
Hiệp 1
0:1
Tỷ số chính xác
1:2
Phong độ cả mùa
Màn trình diễn của mỗi đội xuyên suốt mùa giải.
RUT
RuthinMỗi trậnHolyheadHOL
RuthinMỗi trậnHolyheadHOL
1.1Bàn thắng / trận1.6
2.0Bàn thua / trận0.8
Thành tích gần đây
Tần suất mỗi đội đạt được những kết quả này.
RUT
RuthinTỷ lệHolyheadHOL
RuthinTỷ lệHolyheadHOL
30%Trận thắng50%
60%Tài 1.560%
60%Tài 2.540%
50%BTTS40%
Phong độ gần đây
Các trận gần nhất của mỗi đội.
RUT
Ruthin
WLLLL
Ruthin
WLLLL
RUT
Ruthin
PEN
Penrhyncoch
2
0
2.30
2.62
Ruthin
PEN
Penrhyncoch
2
0
2.30
2.62
POR
Porthmadog
RUT
Ruthin
3
0
1.60
4.50
Porthmadog
RUT
Ruthin
3
0
1.60
4.50
RUT
Ruthin
CAE
Caersws
0
3
3.50
1.83
Ruthin
CAE
Caersws
0
3
3.50
1.83
BRI
Brickfield
RUT
Ruthin
2
0
–
–
Brickfield
RUT
Ruthin
2
0
–
–
RUT
Ruthin
MOL
Mold Alexandra
0
4
2.77
2.27
Ruthin
MOL
Mold Alexandra
0
4
2.77
2.27
GUI
Guilsfield
RUT
Ruthin
2
2
1.56
4.70
Guilsfield
RUT
Ruthin
2
2
1.56
4.70
RUT
Ruthin
DEN
Denbigh
2
1
2.92
2.10
Ruthin
DEN
Denbigh
2
1
2.92
2.10
BAL
Bala
RUT
Ruthin
2
1
–
–
Bala
RUT
Ruthin
2
1
–
–
RUT
Ruthin
NEW
Newtown
2
3
2.45
2.52
Ruthin
NEW
Newtown
2
3
2.45
2.52
LLA
Llandudno
RUT
Ruthin
5
2
1.12
15.00
Llandudno
RUT
Ruthin
5
2
1.12
15.00
HOL
Holyhead
WLLLD
Holyhead
WLLLD
DEN
Denbigh
HOL
Holyhead
2
4
1.78
3.65
Denbigh
HOL
Holyhead
2
4
1.78
3.65
HOL
Holyhead
GUI
Guilsfield
0
2
2.47
2.37
Holyhead
GUI
Guilsfield
0
2
2.47
2.37
HOL
Holyhead
NEW
Newtown
0
1
4.50
1.60
Holyhead
NEW
Newtown
0
1
4.50
1.60
LLA
Llanuwchllyn
HOL
Holyhead
4
0
1.95
3.25
Llanuwchllyn
HOL
Holyhead
4
0
1.95
3.25
HOL
Holyhead
POR
Porthmadog
2
2
2.15
2.92
Holyhead
POR
Porthmadog
2
2
2.15
2.92
HOL
Holyhead
BAN
Bangor 1876
2
3
4.40
1.65
Holyhead
BAN
Bangor 1876
2
3
4.40
1.65
MOL
Mold Alexandra
HOL
Holyhead
1
0
1.82
3.55
Mold Alexandra
HOL
Holyhead
1
0
1.82
3.55
HOL
Holyhead
BRI
Brickfield
1
2
2.95
2.20
Holyhead
BRI
Brickfield
1
2
2.95
2.20
HOL
Holyhead
BUC
Buckley
5
1
1.95
3.20
Holyhead
BUC
Buckley
5
1
1.95
3.20
FLI
Flint Mountain
HOL
Holyhead
1
2
2.27
2.67
Flint Mountain
HOL
Holyhead
1
2
2.27
2.67
Đối đầu
RUT
Ruthin
Ruthin1·0·1
HolyheadHOL

- thg 12 2025 Ruthin 0 - 1 Holyhead
- thg 10 2025 Holyhead 1 - 3 Ruthin
Bảng xếp hạng
Vị trí của cả hai đội trong mùa giải này.
#
Đội
P
GD
Pts

















