Rustavi vs Loco. Tbilisi — Erovnuli Liga 2
Erovnuli Liga 2 · Georgia
1
1.50
X
3.80
2
5.71
Nhận định trận đấu bằng AI
Mỗi thị trường hiển thị xác suất mô hình của chúng tôi đưa ra cho từng kết quả — thanh càng dài, khả năng chúng tôi đánh giá càng cao.
Kèo hay nhất
Thua ✗
63%Xác suất
Xỉu 3.5 bàn
U3.5
Tỷ lệ @1.29
Độ tin cậy vừa
Kết quả chung cuộc1X2 · % thắng
Tổng bàn thắngTài/Xỉu 3.5
Cả hai đội ghi bànBTTS
Phong độ cả mùa
Màn trình diễn của mỗi đội xuyên suốt mùa giải.
RUS
RustaviMỗi trậnLoco. TbilisiLOC
RustaviMỗi trậnLoco. TbilisiLOC
2.0Bàn thắng / trận1.5
0.7Bàn thua / trận1.7
Thành tích gần đây
Tần suất mỗi đội đạt được những kết quả này.
RUS
RustaviTỷ lệLoco. TbilisiLOC
RustaviTỷ lệLoco. TbilisiLOC
70%Trận thắng40%
80%Tài 1.580%
70%Tài 2.560%
40%BTTS60%
Phong độ gần đây
Các trận gần nhất của mỗi đội.
RUS
Rustavi
WLWDL
Rustavi
WLWDL
SAM
Samtredia
RUS
Rustavi
1
2
3.90
1.78
Samtredia
RUS
Rustavi
1
2
3.90
1.78
RUS
Rustavi
IBE
Iberia 1999
0
2
2.55
2.65
Rustavi
IBE
Iberia 1999
0
2
2.55
2.65
MES
Meshakhte
RUS
Rustavi
0
1
5.00
1.72
Meshakhte
RUS
Rustavi
0
1
5.00
1.72
SPA
Spaeri
RUS
Rustavi
1
1
3.60
1.95
Spaeri
RUS
Rustavi
1
1
3.60
1.95
RUS
Rustavi
DIN
Dinamo Batumi
0
1
2.22
3.00
Rustavi
DIN
Dinamo Batumi
0
1
2.22
3.00
SAM
Samgurali
RUS
Rustavi
1
1
3.10
2.27
Samgurali
RUS
Rustavi
1
1
3.10
2.27
RUS
Rustavi
GAG
Gagra
3
0
1.83
4.10
Rustavi
GAG
Gagra
3
0
1.83
4.10
DIN
Dinamo Tbilisi
RUS
Rustavi
0
3
2.25
3.00
Dinamo Tbilisi
RUS
Rustavi
0
3
2.25
3.00
RUS
Rustavi
TOR
Torpedo Kutaisi
1
0
2.50
2.57
Rustavi
TOR
Torpedo Kutaisi
1
0
2.50
2.57
RUS
Rustavi
SPA
Spaeri
3
1
1.91
3.70
Rustavi
SPA
Spaeri
3
1
1.91
3.70
LOC
Loco. Tbilisi
WLDDW
Loco. Tbilisi
WLDDW
LOC
Loco. Tbilisi
IRA
Irao
2
0
2.38
2.50
Loco. Tbilisi
IRA
Irao
2
0
2.38
2.50
WIT
WIT Georgia
LOC
Loco. Tbilisi
2
1
–
–
WIT Georgia
LOC
Loco. Tbilisi
2
1
–
–
LOC
Loco. Tbilisi
VAR
Varketili
3
3
–
–
Loco. Tbilisi
VAR
Varketili
3
3
–
–
DIN
Dinamo II
LOC
Loco. Tbilisi
1
1
1.95
3.24
Dinamo II
LOC
Loco. Tbilisi
1
1
1.95
3.24
LOC
Loco. Tbilisi
GON
Gonio
4
0
–
–
Loco. Tbilisi
GON
Gonio
4
0
–
–
IBE
Iberia 1999 2
LOC
Loco. Tbilisi
1
1
–
–
Iberia 1999 2
LOC
Loco. Tbilisi
1
1
–
–
GUR
Guria
LOC
Loco. Tbilisi
0
1
–
–
Guria
LOC
Loco. Tbilisi
0
1
–
–
BAS
Basa
LOC
Loco. Tbilisi
2
1
–
–
Basa
LOC
Loco. Tbilisi
2
1
–
–
IVE
Iveria Khashuri
LOC
Loco. Tbilisi
0
0
–
–
Iveria Khashuri
LOC
Loco. Tbilisi
0
0
–
–
LOC
Loco. Tbilisi
IBE
Iberia 2010
1
0
–
–
Loco. Tbilisi
IBE
Iberia 2010
1
0
–
–
Đối đầu
RUS
Rustavi
Rustavi1·1·1
Loco. TbilisiLOC

- thg 9 2025 Loco. Tbilisi 3 - 2 Rustavi
- thg 5 2025 Rustavi 2 - 1 Loco. Tbilisi
- thg 4 2025 Loco. Tbilisi 2 - 2 Rustavi
Bảng xếp hạng
Vị trí của cả hai đội trong mùa giải này.
#
Đội
P
GD
Pts













