Cập nhật trực tiếp Nhận định bóng đá chấm điểm bằng AI, kèo giá trị và lịch sử công khai
18+
TipsBible
⌘K Đăng nhập Premium

Ruh Lviv vs Karpaty — Premier League

Premier League · Ukraine
1 5.50
X 3.85
2 1.63

Nhận định trận đấu bằng AI

Mỗi thị trường hiển thị xác suất mô hình của chúng tôi đưa ra cho từng kết quả — thanh càng dài, khả năng chúng tôi đánh giá càng cao.

Kèo hay nhất Thắng ✓
87%Xác suất
Xỉu 3.5 bàn U3.5 Tỷ lệ @1.24 Độ tin cậy rất cao
Kết quả chung cuộc1X2 · % thắng
Ruh Lviv 14%@5.50
Hòa 19%@3.85
Karpaty 67%@1.63
Tổng bàn thắngTài/Xỉu 3.5
Tài 3.5 13%@8.30
Xỉu 3.5 87%@1.24
Cả hai đội ghi bànBTTS
Có 55%@2.12
Không 45%@1.75

Phong độ cả mùa

Màn trình diễn của mỗi đội xuyên suốt mùa giải.

Ruh LvivMỗi trậnKarpaty
0.5Bàn thắng / trận1.4
2.1Bàn thua / trận0.7
41%Kiểm soát bóng49%
3.4Dứt điểm / trận10.1
2.9Phạt góc / trận3.5

Thành tích gần đây

Tần suất mỗi đội đạt được những kết quả này.

Ruh LvivTỷ lệKarpaty
0%Trận thắng50%
80%Tài 1.560%
60%Tài 2.540%
40%BTTS20%

Phong độ gần đây

Các trận gần nhất của mỗi đội.

Ruh Lviv LLLLL
L 27 thg 9 Vilkhivtsi Ruh Lviv 2 1 – –
L 20 thg 9 Ruh Lviv Podillya 2 3 – –
L 14 thg 9 Nyva Ternopil 2 Ruh Lviv 1 0 – –
L 5 thg 9 Skala 1911 Ruh Lviv 1 0 – –
L 29 thg 8 Ruh Lviv Dnister Z 1 2 – –
D 22 thg 8 Nyva Vinnytsya Ruh Lviv 2 2 – –
W 15 thg 8 Dinaz Ruh Lviv 2 6 6.54 1.34
L 1 thg 8 Nyva Vinnytsya Ruh Lviv 2 1 – –
L 22 thg 7 Bukovyna Ruh Lviv 2 1 – –
D 18 thg 7 S. Rzeszow Ruh Lviv 2 2 1.93 3.25
Karpaty DWWLD
D 20 thg 9 Karpaty Veres Rivne 1 1 1.47 6.75
W 16 thg 9 Kolos Kovalivka Karpaty 2 3 3.60 2.28
W 11 thg 9 Kolos Kovalivka Karpaty 0 2 2.95 2.37
L 5 thg 9 Karpaty Shakhtar 1 2 4.50 1.75
D 29 thg 8 Livyi Bereg Karpaty 1 1 3.40 2.08
W 22 thg 8 Karpaty Obolon 2 0 1.31 9.25
W 15 thg 8 Karpaty Bukovyna 3 0 1.85 4.30
W 10 thg 8 Karpaty LNZ Cherkasy 3 0 2.75 2.88
W 1 thg 8 Kryvbas Karpaty 1 4 3.15 2.18
W 25 thg 7 Karpaty Veres Rivne 5 1 – –

Đối đầu

Ruh Lviv
0·1·2
Karpaty
  • thg 10 2025 Karpaty 0 - 0 Ruh Lviv
  • thg 4 2025 Karpaty 3 - 1 Ruh Lviv
  • thg 10 2024 Ruh Lviv 0 - 1 Karpaty

Bảng xếp hạng

Vị trí của cả hai đội trong mùa giải này.

# Đội P GD Pts
1 Shakhtar Donetsk 30 +50 72
2 LNZ Cherkasy 30 +22 60
3 Polessya 30 +30 59
4 Dynamo Kyiv 30 +30 57
6 Kolos Kovalivka 30 +5 49
7 Kryvbas KR 30 +7 48
8 Zorya Luhansk 30 +6 46
9 Karpaty 30 +9 41
11 Veres Rivne 30 -14 31
12 Obolon'-Brovar 30 -21 31
13 Kudrivka 30 -16 28
14 Ruh Lviv 30 -31 21
15 Oleksandria 30 -34 17
16 SK Poltava 30 -51 13

Chú thích

  • Promotion - Champions League (League phase)
  • Promotion - Conference League (Qualification)
  • Promotion - Europa League (Qualification)
  • Premier League (Relegation)
  • Relegation - Persha Liga