Cập nhật trực tiếp Nhận định bóng đá chấm điểm bằng AI, kèo giá trị và lịch sử công khai
18+
TipsBible
⌘K Đăng nhập Premium

Rudes vs Dubrava Z — First NL

First NL · Croatia
1 1.45
X 4.55
2 7.50

Nhận định trận đấu bằng AI

Mỗi thị trường hiển thị xác suất mô hình của chúng tôi đưa ra cho từng kết quả — thanh càng dài, khả năng chúng tôi đánh giá càng cao.

Kèo hay nhất Thắng ✓
74%Xác suất
Tài 1.5 bàn O1.5 Tỷ lệ @1.26 Độ tin cậy cao
Kết quả chung cuộc1X2 · % thắng
Rudes 49%@1.45
Hòa 42%@4.55
Dubrava Z 9%@7.50
Tổng bàn thắngTài/Xỉu 1.5
Tài 1.5 74%@1.26
Xỉu 1.5 26%@3.59
Cả hai đội ghi bànBTTS
41%@2.07
Không 59%@1.70

Phong độ cả mùa

Màn trình diễn của mỗi đội xuyên suốt mùa giải.

RudesMỗi trậnDubrava Z
1.4
Bàn thắng / trận
1.3
0.5
Bàn thua / trận
2.4
52
% kiểm soát bóng
48
8.1
Dứt điểm / trận
7.2
5.4
Phạt góc / trận
5.3

Thành tích gần đây

Tần suất mỗi đội đạt được những kết quả này.

RudesTỷ lệDubrava Z
7
Trận thắng
2
6
Tài 1.5
10
2
Tài 2.5
8
3
BTTS
8

Phong độ gần đây

Các trận gần nhất của mỗi đội.

Rudes LLLDL
L 14 Aug Dinamo Z Rudes 4 0 1.11 30.00
L 8 Aug Rudes NK Osijek 1 6 4.60 1.80
L 2 Aug HNK Rijeka Rudes 2 1 1.23 14.50
D 26 Jul Goztepe Rudes 1 1 1.50 5.80
L 1 Jul Rudes Cukaricki 3 4
W 29 May Rudes Sesvete 3 1 2.02 4.35
Dubrava Z LLWWW
L 14 Aug Segesta S(Cro) Dubrava Z(Cro) 2 0
L 1 Aug Zdralovi Dubrava Z 1 0
W 30 May Hrvace Dubrava Z 1 2 1.71 4.05
W 23 May Dubrava Z Opatija 3 2 2.75 2.62
W 17 May Jarun Dubrava Z 0 2 1.92 5.00
W 9 May Dubrava Z Orijent 1919 1 0 3.80 2.30

Đối đầu

Rudes
1·1·3
Dubrava Z
  • Nov 2025 Dubrava 4 - 3 Rudes
  • Sep 2025 Rudes 1 - 0 Dubrava Z
  • May 2025 Dubrava Z 0 - 0 Rudes
  • Nov 2024 Dubrava Z 1 - 0 Rudes
  • Aug 2024 Rudes 1 - 2 Dubrava Z

Bảng xếp hạng

Vị trí của cả hai đội trong mùa giải này.

# Đội P GD Pts
1 Rudes 32 +18 62
2 HNK Cibalia 32 +18 57
3 Sesvete 32 +16 57
4 Dugopolje 32 +5 54
5 Dubrava Zagreb 32 -8 44
6 Bsk Bijelo Brdo 32 +1 42
7 Karlovac 1919 32 -3 42
8 Opatija 32 -9 37
9 Hrvace 32 -11 36
10 Orijent 1919 32 -4 35
11 Jarun 32 -8 32
12 Croatia Zmijavci 32 -15 32

Chú thích

  • Promotion - HNL
  • Prva NL (Relegation)
  • Relegation - Druga NL