Rudar vs Lovcen — Second League
Second League · Montenegro
1
2.82
X
3.30
2
2.47
Nhận định trận đấu bằng AI
Mỗi thị trường hiển thị xác suất mô hình của chúng tôi đưa ra cho từng kết quả — thanh càng dài, khả năng chúng tôi đánh giá càng cao.
Kèo hay nhất
Thua ✗
71%Xác suất
Xỉu 2.5 bàn
U2.5
Tỷ lệ @1.75
Độ tin cậy cao
Kết quả chung cuộc1X2 · % thắng
Tổng bàn thắngTài/Xỉu 2.5
Cả hai đội ghi bànBTTS
Phong độ cả mùa
Màn trình diễn của mỗi đội xuyên suốt mùa giải.
RUD
RudarMỗi trậnLovcenLOV
RudarMỗi trậnLovcenLOV
1.1Bàn thắng / trận0.7
1.4Bàn thua / trận1.0
46%Kiểm soát bóng51%
6.8Dứt điểm / trận11.5
2.6Phạt góc / trận4.3
Thành tích gần đây
Tần suất mỗi đội đạt được những kết quả này.
RUD
RudarTỷ lệLovcenLOV
RudarTỷ lệLovcenLOV
30%Trận thắng20%
70%Tài 1.550%
40%Tài 2.530%
40%BTTS40%
Phong độ gần đây
Các trận gần nhất của mỗi đội.
RUD
Rudar
WLDWD
Rudar
WLDWD
RUD
Rudar
BER
Berane
4
0
2.40
2.67
Rudar
BER
Berane
4
0
2.40
2.67
GRB
Grbalj
RUD
Rudar
3
1
1.48
5.70
Grbalj
RUD
Rudar
3
1
1.48
5.70
RUD
Rudar
KOM
Kom
1
1
3.10
2.15
Rudar
KOM
Kom
1
1
3.10
2.15
LOV
Lovcen
RUD
Rudar
2
4
1.90
3.75
Lovcen
RUD
Rudar
2
4
1.90
3.75
RUD
Rudar
JED
Jedinstvo
2
2
2.30
2.72
Rudar
JED
Jedinstvo
2
2
2.30
2.72
MLA
Mladost L
RUD
Rudar
1
1
1.58
5.00
Mladost L
RUD
Rudar
1
1
1.58
5.00
RUD
Rudar
MOG
Mogren
0
3
–
–
Rudar
MOG
Mogren
0
3
–
–
ZET
Zeta
RUD
Rudar
2
0
2.60
2.58
Zeta
RUD
Rudar
2
0
2.60
2.58
RUD
Rudar
ISK
Iskra
1
0
3.50
2.10
Rudar
ISK
Iskra
1
0
3.50
2.10
RUD
Rudar
BRS
Brskovo
5
0
–
–
Rudar
BRS
Brskovo
5
0
–
–
LOV
Lovcen
WLWLD
Lovcen
WLWLD
MOG
Mogren
LOV
Lovcen
1
2
2.52
2.58
Mogren
LOV
Lovcen
1
2
2.52
2.58
LOV
Lovcen
ZET
Zeta
0
1
–
–
Lovcen
ZET
Zeta
0
1
–
–
ISK
Iskra
LOV
Lovcen
0
2
1.77
4.20
Iskra
LOV
Lovcen
0
2
1.77
4.20
LOV
Lovcen
RUD
Rudar
2
4
1.90
3.75
Lovcen
RUD
Rudar
2
4
1.90
3.75
GRB
Grbalj
LOV
Lovcen
1
1
2.07
3.55
Grbalj
LOV
Lovcen
1
1
2.07
3.55
LOV
Lovcen
KOM
Kom
0
2
1.90
3.75
Lovcen
KOM
Kom
0
2
1.90
3.75
LOV
Lovcen
BER
Berane
3
2
–
–
Lovcen
BER
Berane
3
2
–
–
JED
Jedinstvo
LOV
Lovcen
2
3
–
–
Jedinstvo
LOV
Lovcen
2
3
–
–
LOV
Lovcen
MLA
Mladost L
0
3
1.80
4.20
Lovcen
MLA
Mladost L
0
3
1.80
4.20
IGA
Igalo
LOV
Lovcen
2
4
–
–
Igalo
LOV
Lovcen
2
4
–
–
Đối đầu
RUD
Rudar
Rudar2·0·4
LovcenLOV

- thg 9 2026 Lovcen 2 - 4 Rudar
- thg 3 2026 Lovcen 1 - 0 Rudar
- thg 11 2025 Rudar 7 - 0 Lovcen
- thg 9 2025 Lovcen 1 - 0 Rudar
- thg 5 2025 Lovcen 2 - 0 Rudar
- thg 3 2025 Rudar 0 - 1 Lovcen
Bảng xếp hạng
Vị trí của cả hai đội trong mùa giải này.
#
Đội
P
GD
Pts
Chú thích
- Promotion
- Promotion Playoff
- Relegation Playoffs
- Relegation











