Rudar vs Kom — Second League
Second League · Montenegro
1
3.10
X
3.25
2
2.15
Nhận định trận đấu bằng AI
Mỗi thị trường hiển thị xác suất mô hình của chúng tôi đưa ra cho từng kết quả — thanh càng dài, khả năng chúng tôi đánh giá càng cao.
Kèo hay nhất
Thắng ✓
78%Xác suất
Xỉu 3.5 bàn
U3.5
Tỷ lệ @1.27
Độ tin cậy cao
Kết quả chung cuộc1X2 · % thắng
Tổng bàn thắngTài/Xỉu 3.5
Cả hai đội ghi bànBTTS
Bet Builder
Hiệp 1
1:1
Tỷ số chính xác
2:1
Chỉ số trận đấu dự đoán
Dự phóng của mô hình cho 90 phút.
RUD
RudarChỉ sốKomKOM
RudarChỉ sốKomKOM
46%Kiểm soát bóng54%
7Tổng dứt điểm8
3Trúng đích4
4Phạt góc5
12Lỗi0
Phong độ cả mùa
Màn trình diễn của mỗi đội xuyên suốt mùa giải.
RUD
RudarMỗi trậnKomKOM
RudarMỗi trậnKomKOM
1.6Bàn thắng / trận0.8
1.4Bàn thua / trận1.1
45%Kiểm soát bóng48%
11.1Dứt điểm / trận5.8
4.1Phạt góc / trận4.2
Thành tích gần đây
Tần suất mỗi đội đạt được những kết quả này.
RUD
RudarTỷ lệKomKOM
RudarTỷ lệKomKOM
40%Trận thắng30%
80%Tài 1.570%
60%Tài 2.530%
50%BTTS30%
Phong độ gần đây
Các trận gần nhất của mỗi đội.
RUD
Rudar
WLDWD
Rudar
WLDWD
RUD
Rudar
BER
Berane
4
0
2.40
2.67
Rudar
BER
Berane
4
0
2.40
2.67
GRB
Grbalj
RUD
Rudar
3
1
1.48
5.70
Grbalj
RUD
Rudar
3
1
1.48
5.70
RUD
Rudar
KOM
Kom
1
1
3.10
2.15
Rudar
KOM
Kom
1
1
3.10
2.15
LOV
Lovcen
RUD
Rudar
2
4
1.90
3.75
Lovcen
RUD
Rudar
2
4
1.90
3.75
RUD
Rudar
JED
Jedinstvo
2
2
2.30
2.72
Rudar
JED
Jedinstvo
2
2
2.30
2.72
MLA
Mladost L
RUD
Rudar
1
1
1.58
5.00
Mladost L
RUD
Rudar
1
1
1.58
5.00
RUD
Rudar
MOG
Mogren
0
3
–
–
Rudar
MOG
Mogren
0
3
–
–
ZET
Zeta
RUD
Rudar
2
0
2.60
2.58
Zeta
RUD
Rudar
2
0
2.60
2.58
RUD
Rudar
ISK
Iskra
1
0
3.50
2.10
Rudar
ISK
Iskra
1
0
3.50
2.10
RUD
Rudar
BRS
Brskovo
5
0
–
–
Rudar
BRS
Brskovo
5
0
–
–
KOM
Kom
DWLDD
Kom
DWLDD
MOG
Mogren
KOM
Kom
1
1
2.87
2.32
Mogren
KOM
Kom
1
1
2.87
2.32
ZET
Zeta
KOM
Kom
1
3
1.87
3.95
Zeta
KOM
Kom
1
3
1.87
3.95
KOM
Kom
ISK
Iskra
0
1
2.26
3.20
Kom
ISK
Iskra
0
1
2.26
3.20
RUD
Rudar
KOM
Kom
1
1
3.10
2.15
Rudar
KOM
Kom
1
1
3.10
2.15
KOM
Kom
BER
Berane
0
0
1.95
3.70
Kom
BER
Berane
0
0
1.95
3.70
LOV
Lovcen
KOM
Kom
0
2
1.90
3.75
Lovcen
KOM
Kom
0
2
1.90
3.75
KOM
Kom
JED
Jedinstvo
2
0
–
–
Kom
JED
Jedinstvo
2
0
–
–
MLA
Mladost L
KOM
Kom
2
1
2.26
3.70
Mladost L
KOM
Kom
2
1
2.26
3.70
KOM
Kom
MOG
Mogren
1
3
–
–
Kom
MOG
Mogren
1
3
–
–
KOM
Kom
OTR
Otrant
0
2
–
–
Kom
OTR
Otrant
0
2
–
–
Đối đầu
RUD
Rudar
Rudar1·1·3
KomKOM

- thg 9 2026 Rudar 1 - 1 Kom
- thg 3 2026 Kom 4 - 0 Rudar
- thg 10 2025 Rudar 0 - 3 Kom
- thg 9 2025 Kom 0 - 1 Rudar
- thg 4 2025 Kom 4 - 1 Rudar
Bảng xếp hạng
Vị trí của cả hai đội trong mùa giải này.
#
Đội
P
GD
Pts











