Rudar vs Iskra — Second League
Second League · Montenegro
1
3.50
X
2.94
2
2.10
Nhận định trận đấu bằng AI
Mỗi thị trường hiển thị xác suất mô hình của chúng tôi đưa ra cho từng kết quả — thanh càng dài, khả năng chúng tôi đánh giá càng cao.
Kèo hay nhất
Thắng ✓
69%Xác suất
Xỉu 2.5 bàn
U2.5
Tỷ lệ @1.64
Độ tin cậy cao
Kết quả chung cuộc1X2 · % thắng
Tổng bàn thắngTài/Xỉu 2.5
Cả hai đội ghi bànBTTS
Bet Builder
Hiệp 1
0:1
Tỷ số chính xác
0:1
Chỉ số trận đấu dự đoán
Dự phóng của mô hình cho 90 phút.
RUD
RudarChỉ sốIskraISK
RudarChỉ sốIskraISK
48%Kiểm soát bóng52%
7Tổng dứt điểm12
4Trúng đích7
3Phạt góc4
Phong độ cả mùa
Màn trình diễn của mỗi đội xuyên suốt mùa giải.
RUD
RudarMỗi trậnIskraISK
RudarMỗi trậnIskraISK
1.5Bàn thắng / trận1.9
1.2Bàn thua / trận1.7
46%Kiểm soát bóng51%
9.9Dứt điểm / trận9.7
3.5Phạt góc / trận3.6
Thành tích gần đây
Tần suất mỗi đội đạt được những kết quả này.
RUD
RudarTỷ lệIskraISK
RudarTỷ lệIskraISK
40%Trận thắng50%
70%Tài 1.5100%
60%Tài 2.580%
50%BTTS60%
Phong độ gần đây
Các trận gần nhất của mỗi đội.
RUD
Rudar
WLDWD
Rudar
WLDWD
RUD
Rudar
BER
Berane
4
0
2.40
2.67
Rudar
BER
Berane
4
0
2.40
2.67
GRB
Grbalj
RUD
Rudar
3
1
1.48
5.70
Grbalj
RUD
Rudar
3
1
1.48
5.70
RUD
Rudar
KOM
Kom
1
1
3.10
2.15
Rudar
KOM
Kom
1
1
3.10
2.15
LOV
Lovcen
RUD
Rudar
2
4
1.90
3.75
Lovcen
RUD
Rudar
2
4
1.90
3.75
RUD
Rudar
JED
Jedinstvo
2
2
2.30
2.72
Rudar
JED
Jedinstvo
2
2
2.30
2.72
MLA
Mladost L
RUD
Rudar
1
1
1.58
5.00
Mladost L
RUD
Rudar
1
1
1.58
5.00
RUD
Rudar
MOG
Mogren
0
3
–
–
Rudar
MOG
Mogren
0
3
–
–
ZET
Zeta
RUD
Rudar
2
0
2.60
2.58
Zeta
RUD
Rudar
2
0
2.60
2.58
RUD
Rudar
BRS
Brskovo
5
0
–
–
Rudar
BRS
Brskovo
5
0
–
–
BRS
Brskovo
RUD
Rudar
1
2
–
–
Brskovo
RUD
Rudar
1
2
–
–
ISK
Iskra
LWLLD
Iskra
LWLLD
ISK
Iskra
GRB
Grbalj
0
1
2.55
2.65
Iskra
GRB
Grbalj
0
1
2.55
2.65
KOM
Kom
ISK
Iskra
0
1
2.26
3.20
Kom
ISK
Iskra
0
1
2.26
3.20
ISK
Iskra
LOV
Lovcen
0
2
1.77
4.20
Iskra
LOV
Lovcen
0
2
1.77
4.20
JED
Jedinstvo
ISK
Iskra
2
0
–
–
Jedinstvo
ISK
Iskra
2
0
–
–
ISK
Iskra
MLA
Mladost L
1
1
2.18
3.20
Iskra
MLA
Mladost L
1
1
2.18
3.20
BUD
Budva
ISK
Iskra
1
2
–
–
Budva
ISK
Iskra
1
2
–
–
ISK
Iskra
ZET
Zeta
0
1
1.74
4.45
Iskra
ZET
Zeta
0
1
1.74
4.45
BER
Berane
ISK
Iskra
0
1
2.27
3.00
Berane
ISK
Iskra
0
1
2.27
3.00
ISK
Iskra
JEZ
Jezero
1
5
3.30
2.30
Iskra
JEZ
Jezero
1
5
3.30
2.30
JEZ
Jezero
ISK
Iskra
3
0
1.77
4.55
Jezero
ISK
Iskra
3
0
1.77
4.55
Đối đầu
RUD
Rudar
Rudar1·0·5
IskraISK

- thg 5 2026 Iskra 3 - 1 Rudar
- thg 4 2026 Rudar 0 - 2 Iskra
- thg 11 2025 Iskra 2 - 0 Rudar
- thg 9 2025 Rudar 0 - 1 Iskra
- thg 4 2025 Rudar 0 - 2 Iskra
- thg 3 2025 Iskra 0 - 2 Rudar
Bảng xếp hạng
Vị trí của cả hai đội trong mùa giải này.
#
Đội
P
GD
Pts











