Ruch Chorzow vs Miedz L — I Liga
I Liga · Ba Lan
1
2.16
X
3.50
2
3.30
Nhận định trận đấu bằng AI
Mỗi thị trường hiển thị xác suất mô hình của chúng tôi đưa ra cho từng kết quả — thanh càng dài, khả năng chúng tôi đánh giá càng cao.
Kèo hay nhất
Thắng ✓
74%Xác suất
Xỉu 3.5 bàn
U3.5
Tỷ lệ @1.40
Độ tin cậy cao
Kết quả chung cuộc1X2 · % thắng
Tổng bàn thắngTài/Xỉu 3.5
Cả hai đội ghi bànBTTS
Bet Builder
Hiệp 1
0:0
Tỷ số chính xác
0:1
Chỉ số trận đấu dự đoán
Dự phóng của mô hình cho 90 phút.
RUC
Ruch ChorzowChỉ sốMiedz LMIE
Ruch ChorzowChỉ sốMiedz LMIE
52%
Kiểm soát bóng
48%14
Tổng dứt điểm
145
Trúng đích
35
Phạt góc
72
Thẻ vàng
22
Việt vị
012
Lỗi
13Phong độ cả mùa
Màn trình diễn của mỗi đội xuyên suốt mùa giải.
RUC
Ruch ChorzowMỗi trậnMiedz LMIE
Ruch ChorzowMỗi trậnMiedz LMIE
1.5
Bàn thắng / trận
1.21.3
Bàn thua / trận
1.8Thành tích gần đây
Tần suất mỗi đội đạt được những kết quả này.
RUC
Ruch ChorzowTỷ lệMiedz LMIE
Ruch ChorzowTỷ lệMiedz LMIE
40%
Trận thắng
30%90%
Tài 1.5
90%50%
Tài 2.5
70%50%
BTTS
70%Phong độ gần đây
Các trận gần nhất của mỗi đội.
RUC
Ruch Chorzow
WDLLL
Ruch Chorzow
WDLLL
RUC
Ruch Chorzow
LEC
Lechia Gdansk
1
0
1.61
6.40
Ruch Chorzow
LEC
Lechia Gdansk
1
0
1.61
6.40
POL
Polonia W
RUC
Ruch Chorzow
1
1
2.17
3.20
Polonia W
RUC
Ruch Chorzow
1
1
2.17
3.20
NIE
Nieciecza
RUC
Ruch Chorzow
2
0
2.19
3.05
Nieciecza
RUC
Ruch Chorzow
2
0
2.19
3.05
KAR
Karvina
RUC
Ruch Chorzow
2
1
3.40
1.87
Karvina
RUC
Ruch Chorzow
2
1
3.40
1.87
WIE
Wieczysta K
RUC
Ruch Chorzow
2
0
1.73
4.15
Wieczysta K
RUC
Ruch Chorzow
2
0
1.73
4.15
RUC
Ruch Chorzow
SLA
Slask II
1
0
–
–
Ruch Chorzow
SLA
Slask II
1
0
–
–
ZNI
Znicz P
RUC
Ruch Chorzow
3
2
4.25
1.92
Znicz P
RUC
Ruch Chorzow
3
2
4.25
1.92
MIE
Miedz L
RUC
Ruch Chorzow
1
2
2.16
3.30
Miedz L
RUC
Ruch Chorzow
1
2
2.16
3.30
TYC
Tychy 71
RUC
Ruch Chorzow
0
4
4.50
1.91
Tychy 71
RUC
Ruch Chorzow
0
4
4.50
1.91
RUC
Ruch Chorzow
ODR
Odra Opole
2
0
1.53
6.60
Ruch Chorzow
ODR
Odra Opole
2
0
1.53
6.60
MIE
Miedz L
WLDWD
Miedz L
WLDWD
UNI
Unia S
MIE
Miedz L
0
3
2.62
2.42
Unia S
MIE
Miedz L
0
3
2.62
2.42
MIE
Miedz L
POG
Pogon G
0
1
1.78
4.35
Miedz L
POG
Pogon G
0
1
1.78
4.35
MIE
Miedz L
POD
Podbeskidzie
1
1
2.00
3.50
Miedz L
POD
Podbeskidzie
1
1
2.00
3.50
MIE
Miedz L
CHO
Chojniczanka C
3
2
–
–
Miedz L
CHO
Chojniczanka C
3
2
–
–
PIA
Piast Gliwice
MIE
Miedz L
2
2
1.50
5.60
Piast Gliwice
MIE
Miedz L
2
2
1.50
5.60
LEC
Lechia Z
MIE
Miedz L
3
1
–
–
Lechia Z
MIE
Miedz L
3
1
–
–
MIE
Miedz L
SWI
Swit Skolwin
0
1
–
–
Miedz L
SWI
Swit Skolwin
0
1
–
–
GKS
GKS Katowice
MIE
Miedz L
2
0
2.70
2.44
GKS Katowice
MIE
Miedz L
2
0
2.70
2.44
ZAG
Zaglebie L
MIE
Miedz L
3
0
1.79
4.25
Zaglebie L
MIE
Miedz L
3
0
1.79
4.25
MIE
Miedz L
PUS
Puszcza N
2
1
2.03
3.60
Miedz L
PUS
Puszcza N
2
1
2.03
3.60
Đối đầu
RUC
Ruch Chorzow
Ruch Chorzow2·0·2
Miedz LMIE

- thg 5 2026 Miedz L 1 - 2 Ruch Chorzow
- thg 11 2025 Ruch Chorzow 3 - 1 Legnica
- thg 4 2025 Ruch Chorzow 1 - 2 Legnica
- thg 9 2024 Legnica 3 - 0 Ruch C
Bảng xếp hạng
Vị trí của cả hai đội trong mùa giải này.
#
Đội
P
GD
Pts
Chú thích
- Promotion
- Promotion Play-offs
- Relegation



















