Cập nhật trực tiếp Nhận định bóng đá chấm điểm bằng AI, kèo giá trị và lịch sử công khai
18+
TipsBible
⌘K Đăng nhập Đăng ký

Rubin Yalta vs Izberbash — Second League - Group 1

1 1.74
X 3.90
2 3.60

Nhận định trận đấu bằng AI

Mỗi thị trường hiển thị xác suất mô hình của chúng tôi đưa ra cho từng kết quả — thanh càng dài, khả năng chúng tôi đánh giá càng cao.

Kèo hay nhất Thắng ✓
62%Xác suất
over 2.5 over 2.5 Tỷ lệ @1.64 Độ tin cậy vừa
Kết quả chung cuộc1X2 · % thắng
1Rubin Yalta 39%@1.74
XHòa 42%@3.90
2Izberbash 19%@3.60
Tổng bàn thắngTài/Xỉu 2.5
Tài 2.5 62%@1.64
Xỉu 2.5 38%@2.68
Cả hai đội ghi bànBTTS
71%@1.66
Không 29%@2.10
Bet Builder
X2 & Over 1.5 55%@2.08
Hiệp 1 0:1 Dự đoán
Tỷ số chính xác 1:2 Khả năng cao nhất

Phong độ cả mùa

Màn trình diễn của mỗi đội xuyên suốt mùa giải.

Rubin YaltaMỗi trậnIzberbash
1.2
Bàn thắng / trận
1.4
1.4
Bàn thua / trận
2.6

Thành tích gần đây

Tần suất mỗi đội đạt được những kết quả này.

Rubin YaltaTỷ lệIzberbash
2
Trận thắng
4
8
Tài 1.5
10
5
Tài 2.5
10
8
BTTS
7

Phong độ gần đây

Các trận gần nhất của mỗi đội.

Rubin Yalta DWDDL
D 9 Aug Dynamo II Rubin Yalta 1 1 3.40 1.90
W 1 Aug Rubin Yalta Angust Nazran 3 2 1.95 3.35
D 25 Jul Spartak N Rubin Yalta 1 1 2.07 3.05
D 4 Jul Druzhba Rubin Yalta 2 2 1.53 5.30
L 27 Jun Rubin Yalta Nart C 1 2 2.37 2.65
L 20 Jun Izberbash Rubin Yalta 2 1 4.30 1.65
Izberbash LLWWL
L 8 Aug Izberbash Kyzyltash 1 6 3.45 1.80
L 1 Aug Rostov II Izberbash 5 0 1.36 5.90
W 28 Jul Anzhi Izberbash 1 5 7.14 1.28
W 24 Jul Izberbash Lugansk 2 1 2.47 2.47
L 4 Jul Izberbash FK Chayka 2 1 2 1.53 4.70
L 27 Jun Shahter T Izberbash 3 0 1.29 7.00

Đối đầu

Rubin Yalta
0·0·1
Izberbash
  • Jun 2026 Izberbash 2 - 1 Rubin Yalta

Bảng xếp hạng

Vị trí của cả hai đội trong mùa giải này.

# Đội P GD Pts
1 Sevastopol 18 +19 42
3 Rostov II 17 +23 38
4 Kyzyltash 18 +11 30
5 Nart Cherkessk 17 +10 28
7 Pobeda 17 +11 27
8 Druzhba 17 +4 25
9 Rubin Yalta 18 +3 25
10 Lugansk 18 -9 19
11 Astrakhan 17 -4 18
12 Izberbash 18 -33 18
13 PSK Dinskaya 11 -1 17
14 Angust Nazran 17 -10 15
16 FK Chayka 2 18 -32 7

Chú thích

  • Promotion
  • Relegation