Cập nhật trực tiếp Nhận định bóng đá chấm điểm bằng AI, kèo giá trị và lịch sử công khai
18+
TipsBible
⌘K Đăng nhập Premium

Rotselaar vs Hades — Second Amateur Division - VFV B

1 2.95
X 3.80
2 1.92

Nhận định trận đấu bằng AI

Mỗi thị trường hiển thị xác suất mô hình của chúng tôi đưa ra cho từng kết quả — thanh càng dài, khả năng chúng tôi đánh giá càng cao.

Kèo hay nhất Thắng ✓
81%Xác suất
Cả hai đội ghi bàn BTTS Tỷ lệ @1.66 Độ tin cậy rất cao
Kết quả chung cuộc1X2 · % thắng
Rotselaar 30%@2.95
Hòa 23%@3.80
Hades 47%@1.92
Tổng bàn thắngTài/Xỉu 2.5
Tài 2.5 80%@1.69
Xỉu 2.5 20%@6.76
Cả hai đội ghi bànBTTS
Có 81%@1.66
Không 19%@2.02

Phong độ cả mùa

Màn trình diễn của mỗi đội xuyên suốt mùa giải.

RotselaarMỗi trậnHades
2.1Bàn thắng / trận1.5
1.8Bàn thua / trận1.6

Thành tích gần đây

Tần suất mỗi đội đạt được những kết quả này.

RotselaarTỷ lệHades
40%Trận thắng40%
90%Tài 1.570%
70%Tài 2.540%
90%BTTS60%

Phong độ gần đây

Các trận gần nhất của mỗi đội.

Rotselaar WLLWL
W 30 thg 9 Rotselaar Boom 3 1 2.37 2.27
L 19 thg 9 Hades Rotselaar 4 1 1.44 5.00
L 12 thg 9 Rotselaar Nijlen 0 2 2.32 2.50
W 5 thg 9 Rotselaar Bocholt 4 2 3.20 1.80
L 29 thg 8 Wellen Rotselaar 1 0 1.56 3.85
D 26 thg 4 Rotselaar Eendr. Termien 2 2 2.95 1.87
D 19 thg 4 Londerzeel Rotselaar 0 0 1.25 8.60
W 28 thg 3 Bocholt Rotselaar 2 4 2.15 2.55
D 21 thg 3 Rotselaar Berchem S 1 1 1.50 4.75
W 14 thg 3 Cappellen Rotselaar 2 3 1.63 4.00
Hades DWWWL
D 27 thg 9 Tongeren Hades 3 3 3.15 1.87
W 19 thg 9 Hades Rotselaar 4 1 1.44 5.00
W 12 thg 9 Wellen Hades 2 3 1.47 5.00
W 5 thg 9 Hades Antwerp B 3 0 2.62 2.27
L 29 thg 8 Overijse Hades 3 0 2.52 2.05
W 26 thg 4 Berg en Dal Hades 1 2 4.30 1.51
D 18 thg 4 Hades KRC Mechelen 0 0 2.02 2.85
W 28 thg 3 Hades Antwerp B 1 0 2.72 1.97
W 21 thg 3 Hades Boom 3 1 3.35 1.72
W 14 thg 3 Bocholt Hades 3 4 1.78 3.15

Đối đầu

Rotselaar
0·1·1
Hades
  • thg 9 2026 Hades 4 - 1 Rotselaar
  • thg 10 2025 Hades 0 - 0 Rotselaar

Bảng xếp hạng

Vị trí của cả hai đội trong mùa giải này.

# Đội P GD Pts
1 Heist 11 +12 21
2 Eendr. Termien 11 +6 21
3 Boom 11 +4 20
4 Hades 11 +4 20
5 Antwerp B 11 +12 19
6 St. Truiden 2 11 +4 18
7 Wellen 11 +2 18
8 Londerzeel 11 +7 17
9 Tongeren 11 +4 14
10 Rotselaar 11 +3 14
11 KRC Mechelen 11 -2 12
12 Berchem S 11 -5 12
13 Nijlen 11 -10 11
14 Cappellen 11 -9 10
15 Berg en Dal 11 -16 6
16 Bocholt 11 -16 5