Cập nhật trực tiếp Nhận định bóng đá chấm điểm bằng AI, kèo giá trị và lịch sử công khai
18+
TipsBible
⌘K Đăng nhập Premium

Rotselaar vs Eendr. Termien — Second Amateur Division - VFV B

1 2.95
X 4.00
2 1.87

Nhận định trận đấu bằng AI

Mỗi thị trường hiển thị xác suất mô hình của chúng tôi đưa ra cho từng kết quả — thanh càng dài, khả năng chúng tôi đánh giá càng cao.

Kèo hay nhất Thắng ✓
89%Xác suất
Tài 2.5 bàn O2.5 Tỷ lệ @1.66 Độ tin cậy rất cao
Kết quả chung cuộc1X2 · % thắng
Rotselaar 45%@2.95
Hòa 18%@4.00
Eendr. Termien 37%@1.87
Tổng bàn thắngTài/Xỉu 2.5
Tài 2.5 89%@1.66
Xỉu 2.5 11%@13.43
Cả hai đội ghi bànBTTS
Có 81%@1.66
Không 19%@2.02

Phong độ cả mùa

Màn trình diễn của mỗi đội xuyên suốt mùa giải.

RotselaarMỗi trậnEendr. Termien
2.0Bàn thắng / trận2.0
1.7Bàn thua / trận1.4

Thành tích gần đây

Tần suất mỗi đội đạt được những kết quả này.

RotselaarTỷ lệEendr. Termien
30%Trận thắng60%
90%Tài 1.590%
70%Tài 2.570%
90%BTTS70%

Phong độ gần đây

Các trận gần nhất của mỗi đội.

Rotselaar WLLWL
W 30 thg 9 Rotselaar Boom 3 1 2.37 2.27
L 19 thg 9 Hades Rotselaar 4 1 1.44 5.00
L 12 thg 9 Rotselaar Nijlen 0 2 2.32 2.50
W 5 thg 9 Rotselaar Bocholt 4 2 3.20 1.80
L 29 thg 8 Wellen Rotselaar 1 0 1.56 3.85
D 19 thg 4 Londerzeel Rotselaar 0 0 1.25 8.60
D 11 thg 4 Rotselaar Hades 2 2 2.95 1.92
W 28 thg 3 Bocholt Rotselaar 2 4 2.15 2.55
D 21 thg 3 Rotselaar Berchem S 1 1 1.50 4.75
W 14 thg 3 Cappellen Rotselaar 2 3 1.63 4.00
Eendr. Termien DWDLW
D 26 thg 9 Cappellen Eendr. Termien 3 3 3.35 1.76
W 20 thg 9 Eendr. Termien St. Truiden 2 3 1 1.54 4.55
D 12 thg 9 Tongeren Eendr. Termien 2 2 2.90 1.92
L 6 thg 9 Diegem Eendr. Termien 5 2 2.65 1.95
W 30 thg 8 Eendr. Termien Boom 4 0 1.95 2.80
L 22 thg 7 Eendr. Termien Genk U23 2 3 – –
L 4 thg 7 Eendr. Termien Genk 1 5 – –
D 19 thg 4 Eendr. Termien Antwerp B 0 0 2.12 2.50
L 11 thg 4 Tongeren Eendr. Termien 3 0 3.75 1.65
L 6 thg 4 Londerzeel Eendr. Termien 5 3 1.27 7.80

Đối đầu

Rotselaar
0·1·0
Eendr. Termien
  • thg 12 2025 Eendr. Termien 2 - 2 Rotselaar

Bảng xếp hạng

Vị trí của cả hai đội trong mùa giải này.

# Đội P GD Pts
1 Heist 11 +12 21
2 Eendr. Termien 11 +6 21
3 Boom 11 +4 20
4 Hades 11 +4 20
5 Antwerp B 11 +12 19
6 St. Truiden 2 11 +4 18
7 Wellen 11 +2 18
8 Londerzeel 11 +7 17
9 Tongeren 11 +4 14
10 Rotselaar 11 +3 14
11 KRC Mechelen 11 -2 12
12 Berchem S 11 -5 12
13 Nijlen 11 -10 11
14 Cappellen 11 -9 10
15 Berg en Dal 11 -16 6
16 Bocholt 11 -16 5