Rotor V vs Neftekhimik — First League
First League · Nga
1
1.58
X
3.60
2
5.00
Nhận định trận đấu bằng AI
Mỗi thị trường hiển thị xác suất mô hình của chúng tôi đưa ra cho từng kết quả — thanh càng dài, khả năng chúng tôi đánh giá càng cao.
Phong độ cả mùa
Màn trình diễn của mỗi đội xuyên suốt mùa giải.
ROT
Rotor VMỗi trậnNeftekhimikNEF
Rotor VMỗi trậnNeftekhimikNEF
1.5
Bàn thắng / trận
1.11.3
Bàn thua / trận
1.848%
Kiểm soát bóng
46%10.4
Dứt điểm / trận
7.14.1
Phạt góc / trận
3.6Thành tích gần đây
Tần suất mỗi đội đạt được những kết quả này.
ROT
Rotor VTỷ lệNeftekhimikNEF
Rotor VTỷ lệNeftekhimikNEF
50%
Trận thắng
30%70%
Tài 1.5
70%50%
Tài 2.5
40%60%
BTTS
50%Phong độ gần đây
Các trận gần nhất của mỗi đội.
ROT
Rotor V
LDWLW
Rotor V
LDWLW
ARS
Arsenal Tula
ROT
Rotor V
2
1
2.40
2.92
Arsenal Tula
ROT
Rotor V
2
1
2.40
2.92
ROT
Rotor V
URA
Ural
1
1
2.95
2.45
Rotor V
URA
Ural
1
1
2.95
2.45
ROT
Rotor V
CHE
Chelyabinsk
4
1
1.83
4.35
Rotor V
CHE
Chelyabinsk
4
1
1.83
4.35
VEL
Veles
ROT
Rotor V
2
1
3.30
2.22
Veles
ROT
Rotor V
2
1
3.30
2.22
KAM
KAMAZ
ROT
Rotor V
0
2
3.10
2.40
KAMAZ
ROT
Rotor V
0
2
3.10
2.40
ROT
Rotor V
SKA
Ska-khabarovsk
1
0
1.53
5.70
Rotor V
SKA
Ska-khabarovsk
1
0
1.53
5.70
NIZ
Nizhny N
ROT
Rotor V
4
2
2.07
3.55
Nizhny N
ROT
Rotor V
4
2
2.07
3.55
ROT
Rotor V
FC
FC UFA
1
0
–
–
Rotor V
FC
FC UFA
1
0
–
–
ROT
Rotor V
NIZ
Nizhny N
0
0
–
–
Rotor V
NIZ
Nizhny N
0
0
–
–
AKR
Akron
ROT
Rotor V
0
1
1.97
4.00
Akron
ROT
Rotor V
0
1
1.97
4.00
NEF
Neftekhimik
LLLWL
Neftekhimik
LLLWL
NEF
Neftekhimik
FC
FC Sochi
1
2
3.80
1.97
Neftekhimik
FC
FC Sochi
1
2
3.80
1.97
NEF
Neftekhimik
SHI
Shinnik Y
0
2
2.75
2.65
Neftekhimik
SHI
Shinnik Y
0
2
2.75
2.65
NIZ
Nizhny N
NEF
Neftekhimik
5
1
1.50
5.80
Nizhny N
NEF
Neftekhimik
5
1
1.50
5.80
NEF
Neftekhimik
TEK
Tekstilshchik
1
0
2.20
3.20
Neftekhimik
TEK
Tekstilshchik
1
0
2.20
3.20
VOL
Volga U
NEF
Neftekhimik
2
0
2.10
3.45
Volga U
NEF
Neftekhimik
2
0
2.10
3.45
ARS
Arsenal Tula
NEF
Neftekhimik
0
1
1.77
4.55
Arsenal Tula
NEF
Neftekhimik
0
1
1.77
4.55
NEF
Neftekhimik
VEL
Veles
0
1
2.05
3.55
Neftekhimik
VEL
Veles
0
1
2.05
3.55
KAM
KAMAZ
NEF
Neftekhimik
2
3
–
–
KAMAZ
NEF
Neftekhimik
2
3
–
–
KRY
Krylia S
NEF
Neftekhimik
1
1
–
–
Krylia S
NEF
Neftekhimik
1
1
–
–
FC
FC Orenburg
NEF
Neftekhimik
0
1
1.47
5.50
FC Orenburg
NEF
Neftekhimik
0
1
1.47
5.50
Đối đầu
ROT
Rotor V
Rotor V2·1·1
NeftekhimikNEF

- thg 4 2026 Rotor V 3 - 1 Neftekhimik
- thg 10 2025 Neftekhim 0 - 0 Rotor V
- thg 11 2024 Rotor V 1 - 0 Neftekhim
- thg 8 2024 Neftekhim 1 - 0 Rotor V
Bảng xếp hạng
Vị trí của cả hai đội trong mùa giải này.
#
Đội
P
GD
Pts



















