Rotor V vs Chelyabinsk — First League
First League · Nga
1
1.83
X
3.20
2
4.35
Nhận định trận đấu bằng AI
Mỗi thị trường hiển thị xác suất mô hình của chúng tôi đưa ra cho từng kết quả — thanh càng dài, khả năng chúng tôi đánh giá càng cao.
Kèo hay nhất
Thua ✗
78%Xác suất
Xỉu 2.5 bàn
U2.5
Tỷ lệ @1.52
Độ tin cậy cao
Kết quả chung cuộc1X2 · % thắng
Tổng bàn thắngTài/Xỉu 2.5
Cả hai đội ghi bànBTTS
Bet Builder
Hiệp 1
0:0
Tỷ số chính xác
1:0
Chỉ số trận đấu dự đoán
Dự phóng của mô hình cho 90 phút.
ROT
Rotor VChỉ sốChelyabinskCHE
Rotor VChỉ sốChelyabinskCHE
50
Kiểm soát bóng
5013
Tổng dứt điểm
67
Trúng đích
36
Phạt góc
43
Thẻ vàng
1Phong độ cả mùa
Màn trình diễn của mỗi đội xuyên suốt mùa giải.
ROT
Rotor VMỗi trậnChelyabinskCHE
Rotor VMỗi trậnChelyabinskCHE
1.4
Bàn thắng / trận
1.31.2
Bàn thua / trận
1.449
% kiểm soát bóng
5012.3
Dứt điểm / trận
6.75.4
Phạt góc / trận
4.0Thành tích gần đây
Tần suất mỗi đội đạt được những kết quả này.
ROT
Rotor VTỷ lệChelyabinskCHE
Rotor VTỷ lệChelyabinskCHE
5
Trận thắng
36
Tài 1.5
94
Tài 2.5
53
BTTS
5Phong độ gần đây
Các trận gần nhất của mỗi đội.
ROT
Rotor V
DLWWL
Rotor V
DLWWL
ROT
Rotor V
URA
Ural
1
1
2.95
2.45
Rotor V
URA
Ural
1
1
2.95
2.45
VEL
Veles
ROT
Rotor V
2
1
3.30
2.22
Veles
ROT
Rotor V
2
1
3.30
2.22
KAM
KAMAZ
ROT
Rotor V
0
2
3.10
2.40
KAMAZ
ROT
Rotor V
0
2
3.10
2.40
ROT
Rotor V
SKA
Ska-khabarovsk
1
0
1.53
5.70
Rotor V
SKA
Ska-khabarovsk
1
0
1.53
5.70
NIZ
Nizhny N
ROT
Rotor V
4
2
2.07
3.55
Nizhny N
ROT
Rotor V
4
2
2.07
3.55
ROT
Rotor V
FC
FC UFA
1
0
–
–
Rotor V
FC
FC UFA
1
0
–
–
ROT
Rotor V
NIZ
Nizhny N
0
0
–
–
Rotor V
NIZ
Nizhny N
0
0
–
–
AKR
Akron
ROT
Rotor V
0
1
1.97
4.00
Akron
ROT
Rotor V
0
1
1.97
4.00
ROT
Rotor V
AKR
Akron
0
2
2.40
3.10
Rotor V
AKR
Akron
0
2
2.40
3.10
ROT
Rotor V
CHA
Chayka
5
0
1.45
7.00
Rotor V
CHA
Chayka
5
0
1.45
7.00
CHE
Chelyabinsk
LWLLW
Chelyabinsk
LWLLW
CHE
Chelyabinsk
TOR
Torpedo M
0
4
3.45
2.10
Chelyabinsk
TOR
Torpedo M
0
4
3.45
2.10
VOL
Volga U
CHE
Chelyabinsk
0
2
2.47
2.77
Volga U
CHE
Chelyabinsk
0
2
2.47
2.77
CHE
Chelyabinsk
NIZ
Nizhny N
1
2
3.50
2.07
Chelyabinsk
NIZ
Nizhny N
1
2
3.50
2.07
VEL
Veles
CHE
Chelyabinsk
1
0
2.67
2.60
Veles
CHE
Chelyabinsk
1
0
2.67
2.60
CHE
Chelyabinsk
SKA
Ska-khabarovsk
3
1
1.77
4.25
Chelyabinsk
SKA
Ska-khabarovsk
3
1
1.77
4.25
URA
Ural
CHE
Chelyabinsk
1
1
–
–
Ural
CHE
Chelyabinsk
1
1
–
–
CHE
Chelyabinsk
TOR
Torpedo M
0
0
–
–
Chelyabinsk
TOR
Torpedo M
0
0
–
–
CHE
Chelyabinsk
SHI
Shinnik Y
2
2
2.45
3.05
Chelyabinsk
SHI
Shinnik Y
2
2
2.45
3.05
ROD
Rodina M
CHE
Chelyabinsk
2
0
1.39
8.00
Rodina M
CHE
Chelyabinsk
2
0
1.39
8.00
CHE
Chelyabinsk
NEF
Neftekhimik
2
0
2.15
3.40
Chelyabinsk
NEF
Neftekhimik
2
0
2.15
3.40
Đối đầu
ROT
Rotor V
Rotor V0·0·2
ChelyabinskCHE

- Nov 2025 R. Volgograd 0 - 2 Chelyabinsk
- Jul 2025 Chelyabinsk 1 - 0 Rotor V
Bảng xếp hạng
Vị trí của cả hai đội trong mùa giải này.
#
Đội
P
GD
Pts



















