Rotor V vs Chayka — First League
First League · Nga
1
1.45
X
4.25
2
7.00
Nhận định trận đấu bằng AI
Mỗi thị trường hiển thị xác suất mô hình của chúng tôi đưa ra cho từng kết quả — thanh càng dài, khả năng chúng tôi đánh giá càng cao.
Kèo hay nhất
Thua ✗
62%Xác suất
Xỉu 3.5 bàn
U3.5
Tỷ lệ @1.32
Độ tin cậy vừa
Kết quả chung cuộc1X2 · % thắng
Tổng bàn thắngTài/Xỉu 3.5
Cả hai đội ghi bànBTTS
Phong độ cả mùa
Màn trình diễn của mỗi đội xuyên suốt mùa giải.
ROT
Rotor VMỗi trậnChaykaCHA
Rotor VMỗi trậnChaykaCHA
1.6
Bàn thắng / trận
1.00.7
Bàn thua / trận
2.451
% kiểm soát bóng
459.2
Dứt điểm / trận
7.35.1
Phạt góc / trận
4.2Thành tích gần đây
Tần suất mỗi đội đạt được những kết quả này.
ROT
Rotor VTỷ lệChaykaCHA
Rotor VTỷ lệChaykaCHA
6
Trận thắng
26
Tài 1.5
104
Tài 2.5
65
BTTS
6Phong độ gần đây
Các trận gần nhất của mỗi đội.
ROT
Rotor V
DWLWW
Rotor V
DWLWW
ROT
Rotor V
URA
Ural
1
1
2.95
2.45
Rotor V
URA
Ural
1
1
2.95
2.45
ROT
Rotor V
CHE
Chelyabinsk
4
1
1.83
4.35
Rotor V
CHE
Chelyabinsk
4
1
1.83
4.35
VEL
Veles
ROT
Rotor V
2
1
3.30
2.22
Veles
ROT
Rotor V
2
1
3.30
2.22
KAM
KAMAZ
ROT
Rotor V
0
2
3.10
2.40
KAMAZ
ROT
Rotor V
0
2
3.10
2.40
ROT
Rotor V
SKA
Ska-khabarovsk
1
0
1.53
5.70
Rotor V
SKA
Ska-khabarovsk
1
0
1.53
5.70
NIZ
Nizhny N
ROT
Rotor V
4
2
2.07
3.55
Nizhny N
ROT
Rotor V
4
2
2.07
3.55
ROT
Rotor V
FC
FC UFA
1
0
–
–
Rotor V
FC
FC UFA
1
0
–
–
ROT
Rotor V
NIZ
Nizhny N
0
0
–
–
Rotor V
NIZ
Nizhny N
0
0
–
–
AKR
Akron
ROT
Rotor V
0
1
1.97
4.00
Akron
ROT
Rotor V
0
1
1.97
4.00
ROT
Rotor V
AKR
Akron
0
2
2.40
3.10
Rotor V
AKR
Akron
0
2
2.40
3.10
CHA
Chayka
LLLLW
Chayka
LLLLW
CHA
Chayka
CHE
Chernomorets
0
2
2.70
2.60
Chayka
CHE
Chernomorets
0
2
2.70
2.60
CHA
Chayka
TOR
Torpedo M
0
2
4.80
1.70
Chayka
TOR
Torpedo M
0
2
4.80
1.70
KAM
KAMAZ
CHA
Chayka
2
1
1.70
4.90
KAMAZ
CHA
Chayka
2
1
1.70
4.90
VOL
Volga U
CHA
Chayka
2
1
1.52
6.75
Volga U
CHA
Chayka
2
1
1.52
6.75
CHA
Chayka
FAK
Fakel
2
0
9.00
1.37
Chayka
FAK
Fakel
2
0
9.00
1.37
CHA
Chayka
ENI
Enisey
1
4
4.00
2.05
Chayka
ENI
Enisey
1
4
4.00
2.05
URA
Ural
CHA
Chayka
5
0
1.33
8.50
Ural
CHA
Chayka
5
0
1.33
8.50
FK
FK Chayka
CHE
Chelyabinsk
2
1
4.20
2.05
FK Chayka
CHE
Chelyabinsk
2
1
4.20
2.05
ROD
Rodina Moscow
FK
FK Chayka
5
2
1.29
10.00
Rodina Moscow
FK
FK Chayka
5
2
1.29
10.00
S.
S. Kostroma
FK
FK Chayka
1
1
1.40
7.75
S. Kostroma
FK
FK Chayka
1
1
1.40
7.75
Đối đầu
ROT
Rotor V
Rotor V1·2·1
ChaykaCHA

- Jan 2026 R. Volgograd 0 - 0 FK Chayka
- Sep 2025 Chayka 0 - 6 Rotor V
- May 2025 Chayka 1 - 0 Rotor V
- Sep 2024 Rotor V 0 - 0 Chayka
Bảng xếp hạng
Vị trí của cả hai đội trong mùa giải này.
#
Đội
P
GD
Pts
Chú thích
- Promotion - Premier League
- Promotion - Premier League (Promotion)
- Relegation



















