Roskilde vs FA 2000 — 2. Division
2. Division · Đan Mạch
1
1.50
X
4.40
2
6.00
Nhận định trận đấu bằng AI
Mỗi thị trường hiển thị xác suất mô hình của chúng tôi đưa ra cho từng kết quả — thanh càng dài, khả năng chúng tôi đánh giá càng cao.
Kèo hay nhất
Thua ✗
73%Xác suất
Xỉu 3.5 bàn
U3.5
Tỷ lệ @1.47
Độ tin cậy cao
Kết quả chung cuộc1X2 · % thắng
Tổng bàn thắngTài/Xỉu 3.5
Cả hai đội ghi bànBTTS
Bet Builder
Hiệp 1
1:0
Tỷ số chính xác
2:0
Chỉ số trận đấu dự đoán
Thống kê chúng tôi dự đoán, bên cạnh số liệu thực tế.
ROS
RoskildeDự đoánFA 2000FA 
RoskildeDự đoánFA 2000FA 
13Tổng dứt điểm7
6Trúng đích3
6Phạt góc4
4Việt vị1
14Lỗi14
ROS
RoskildeThực tếFA 2000FA 
RoskildeThực tếFA 2000FA 
16Tổng dứt điểm10
11Trúng đích4
5Phạt góc3
23Lỗi17
ROS
RoskildeThực tế · Dự đoánFA 2000FA 
RoskildeThực tế · Dự đoánFA 2000FA 
1613Tổng dứt điểm107
116Trúng đích43
56Phạt góc34
2314Lỗi1714
Phong độ cả mùa
Màn trình diễn của mỗi đội xuyên suốt mùa giải.
ROS
RoskildeMỗi trậnFA 2000FA 
RoskildeMỗi trậnFA 2000FA 
2.2Bàn thắng / trận1.1
0.9Bàn thua / trận1.5
11.8Dứt điểm / trận8.9
6.0Phạt góc / trận4.1
Thành tích gần đây
Tần suất mỗi đội đạt được những kết quả này.
ROS
RoskildeTỷ lệFA 2000FA 
RoskildeTỷ lệFA 2000FA 
50%Trận thắng30%
90%Tài 1.560%
60%Tài 2.550%
70%BTTS50%
Phong độ gần đây
Các trận gần nhất của mỗi đội.
ROS
Roskilde
DDWWD
Roskilde
DDWWD
HIK
HIK
ROS
Roskilde
1
1
5.50
1.54
HIK
ROS
Roskilde
1
1
5.50
1.54
BRA
Brabrand
ROS
Roskilde
1
1
3.75
1.87
Brabrand
ROS
Roskilde
1
1
3.75
1.87
FRE
Frem
ROS
Roskilde
1
2
4.25
1.92
Frem
ROS
Roskilde
1
2
4.25
1.92
ROS
Roskilde
VSK
VSK Arhus
1
0
2.10
3.15
Roskilde
VSK
VSK Arhus
1
0
2.10
3.15
NYK
Nykobing
ROS
Roskilde
2
2
1.87
3.65
Nykobing
ROS
Roskilde
2
2
1.87
3.65
SAB
Saby
ROS
Roskilde
0
5
9.90
1.30
Saby
ROS
Roskilde
0
5
9.90
1.30
F.
F. Amager
ROS
Roskilde
1
1
3.20
2.20
F. Amager
ROS
Roskilde
1
1
3.20
2.20
ROS
Roskilde
MID
Middelfart
1
1
2.65
2.42
Roskilde
MID
Middelfart
1
1
2.65
2.42
B 9
B 93
ROS
Roskilde
1
2
1.73
4.50
B 93
ROS
Roskilde
1
2
1.73
4.50
HAN
Handelsstandens
ROS
Roskilde
0
5
–
–
Handelsstandens
ROS
Roskilde
0
5
–
–
FA
FA 2000
LLDDL
FA 2000
LLDDL
FA
FA 2000
F.
F. Amager
1
2
3.00
2.18
FA 2000
F.
F. Amager
1
2
3.00
2.18
NYK
Nykobing
FA
FA 2000
3
1
1.44
6.00
Nykobing
FA
FA 2000
3
1
1.44
6.00
FA
FA 2000
SKI
Skive
2
2
2.62
2.60
FA 2000
SKI
Skive
2
2
2.62
2.60
VSK
VSK Arhus
FA
FA 2000
0
0
1.53
5.30
VSK Arhus
FA
FA 2000
0
0
1.53
5.30
FA
FA 2000
LYN
Lyngby
0
1
11.00
1.23
FA 2000
LYN
Lyngby
0
1
11.00
1.23
FA
FA 2000
BRA
Brabrand
2
4
1.95
3.95
FA 2000
BRA
Brabrand
2
4
1.95
3.95
HIK
HIK
FA
FA 2000
2
1
2.60
2.80
HIK
FA
FA 2000
2
1
2.60
2.80
THI
Thisted FC
FA
FA 2000
0
1
2.00
3.70
Thisted FC
FA
FA 2000
0
1
2.00
3.70
FA
FA 2000
F.
F. Amager
1
0
3.05
2.05
FA 2000
F.
F. Amager
1
0
3.05
2.05
FA
FA 2000
B 9
B 93
1
3
5.60
1.50
FA 2000
B 9
B 93
1
3
5.60
1.50
Đối đầu
ROS
Roskilde
Roskilde1·0·0
FA 2000FA 

- thg 4 2024 FA 2000 0 - 1 Roskilde
Bảng xếp hạng
Vị trí của cả hai đội trong mùa giải này.
#
Đội
P
GD
Pts
Chú thích
- Promotion - 2nd Division (Promotion Group)
- 2nd Division (Relegation Group)













