Rosenborg 2 vs Volda TI — 3. Division - Girone 2
3. Division - Girone 2 · Na Uy
1
1.90
X
3.90
2
3.25
Nhận định trận đấu bằng AI
Mỗi thị trường hiển thị xác suất mô hình của chúng tôi đưa ra cho từng kết quả — thanh càng dài, khả năng chúng tôi đánh giá càng cao.
Kèo hay nhất
Thắng ✓
75%Xác suất
Cả hai đội ghi bàn
BTTS
Tỷ lệ @1.39
Độ tin cậy cao
Kết quả chung cuộc1X2 · % thắng
Tổng bàn thắngTài/Xỉu 2.5
Cả hai đội ghi bànBTTS
Phong độ cả mùa
Màn trình diễn của mỗi đội xuyên suốt mùa giải.
ROS
Rosenborg 2Mỗi trậnVolda TIVOL
Rosenborg 2Mỗi trậnVolda TIVOL
1.9Bàn thắng / trận2.2
1.9Bàn thua / trận1.3
Thành tích gần đây
Tần suất mỗi đội đạt được những kết quả này.
ROS
Rosenborg 2Tỷ lệVolda TIVOL
Rosenborg 2Tỷ lệVolda TIVOL
40%Trận thắng50%
100%Tài 1.580%
90%Tài 2.560%
60%BTTS60%
Phong độ gần đây
Các trận gần nhất của mỗi đội.
ROS
Rosenborg 2
LLLLW
Rosenborg 2
LLLLW
ROS
Rosenborg 2
NAR
Nardo
2
5
1.72
3.50
Rosenborg 2
NAR
Nardo
2
5
1.72
3.50
VOL
Volda TI
ROS
Rosenborg 2
2
1
–
–
Volda TI
ROS
Rosenborg 2
2
1
–
–
ROS
Rosenborg 2
BYA
Byasen
1
2
1.85
4.00
Rosenborg 2
BYA
Byasen
1
2
1.85
4.00
MOL
Molde 2
ROS
Rosenborg 2
3
0
2.35
7.40
Molde 2
ROS
Rosenborg 2
3
0
2.35
7.40
ROS
Rosenborg 2
RAN
Ranheim 2
7
1
1.40
6.00
Rosenborg 2
RAN
Ranheim 2
7
1
1.40
6.00
ORK
Orkla
ROS
Rosenborg 2
1
2
4.20
1.70
Orkla
ROS
Rosenborg 2
1
2
4.20
1.70
ROS
Rosenborg 2
STR
Strindheim
1
1
2.52
2.25
Rosenborg 2
STR
Strindheim
1
1
2.52
2.25
ROS
Rosenborg 2
SPJ
Spjelkavik
2
1
2.12
3.35
Rosenborg 2
SPJ
Spjelkavik
2
1
2.12
3.35
MEL
Melhus
ROS
Rosenborg 2
1
1
1.21
10.00
Melhus
ROS
Rosenborg 2
1
1
1.21
10.00
ROS
Rosenborg 2
MOL
Molde 2
4
0
1.74
3.65
Rosenborg 2
MOL
Molde 2
4
0
1.74
3.65
VOL
Volda TI
WWWLD
Volda TI
WWWLD
MEL
Melhus
VOL
Volda TI
1
2
2.30
2.48
Melhus
VOL
Volda TI
1
2
2.30
2.48
VOL
Volda TI
ROS
Rosenborg 2
2
1
–
–
Volda TI
ROS
Rosenborg 2
2
1
–
–
VOL
Volda TI
FK
FK Kvik
6
0
–
–
Volda TI
FK
FK Kvik
6
0
–
–
VOL
Volda TI
BRA
Brattvag
2
6
–
–
Volda TI
BRA
Brattvag
2
6
–
–
BYA
Byasen
VOL
Volda TI
0
0
3.50
1.83
Byasen
VOL
Volda TI
0
0
3.50
1.83
VOL
Volda TI
NAR
Nardo
2
0
1.48
4.90
Volda TI
NAR
Nardo
2
0
1.48
4.90
HER
Herd
VOL
Volda TI
0
1
2.70
2.35
Herd
VOL
Volda TI
0
1
2.70
2.35
VOL
Volda TI
RAN
Ranheim 2
7
0
1.20
9.90
Volda TI
RAN
Ranheim 2
7
0
1.20
9.90
FK
FK Kvik
VOL
Volda TI
0
2
2.77
2.07
FK Kvik
VOL
Volda TI
0
2
2.77
2.07
VOL
Volda TI
BYA
Byasen
3
2
1.68
4.25
Volda TI
BYA
Byasen
3
2
1.68
4.25
Đối đầu
ROS
Rosenborg 2
Rosenborg 20·0·3
Volda TIVOL

- thg 9 2026 Volda TI 2 - 1 Rosenborg 2
- thg 7 2025 Rosenborg 2 2 - 3 Volda TI
- thg 4 2025 Volda TI 4 - 2 Rosenborg 2
Bảng xếp hạng
Vị trí của cả hai đội trong mùa giải này.
#
Đội
P
GD
Pts















