Rogaska vs Koper — 1. SNL
1. SNL · Slovenia
1
2.40
X
3.36
2
2.70
Nhận định trận đấu bằng AI
Mỗi thị trường hiển thị xác suất mô hình của chúng tôi đưa ra cho từng kết quả — thanh càng dài, khả năng chúng tôi đánh giá càng cao.
Kèo hay nhất
Thua ✗
90%Xác suất
Xỉu 3.5 bàn
U3.5
Tỷ lệ @1.36
Độ tin cậy rất cao
Kết quả chung cuộc1X2 · % thắng
Tổng bàn thắngTài/Xỉu 3.5
Cả hai đội ghi bànBTTS
Phong độ cả mùa
Màn trình diễn của mỗi đội xuyên suốt mùa giải.
ROG
RogaskaMỗi trậnKoperKOP
RogaskaMỗi trậnKoperKOP
1.3
Bàn thắng / trận
1.11.1
Bàn thua / trận
1.5Thành tích gần đây
Tần suất mỗi đội đạt được những kết quả này.
ROG
RogaskaTỷ lệKoperKOP
RogaskaTỷ lệKoperKOP
60%
Trận thắng
20%60%
Tài 1.5
80%50%
Tài 2.5
50%40%
BTTS
80%Phong độ gần đây
Các trận gần nhất của mỗi đội.
ROG
Rogaska
DDLLL
Rogaska
DDLLL
CAR
Carda M
ROG
Rogaska
3
3
–
–
Carda M
ROG
Rogaska
3
3
–
–
ROG
Rogaska
DRA
Drava
0
0
–
–
Rogaska
DRA
Drava
0
0
–
–
LJU
Ljutomer
ROG
Rogaska
6
2
–
–
Ljutomer
ROG
Rogaska
6
2
–
–
ROG
Rogaska
HAJ
Hajdina
0
1
–
–
Rogaska
HAJ
Hajdina
0
1
–
–
KOR
Korotan P
ROG
Rogaska
3
0
–
–
Korotan P
ROG
Rogaska
3
0
–
–
ROG
Rogaska
SMA
Smartno
0
3
–
–
Rogaska
SMA
Smartno
0
3
–
–
BRE
Brezice
ROG
Rogaska
2
1
–
–
Brezice
ROG
Rogaska
2
1
–
–
ROG
Rogaska
ZAV
Zavrc
2
1
–
–
Rogaska
ZAV
Zavrc
2
1
–
–
RAC
Race
ROG
Rogaska
0
0
–
–
Race
ROG
Rogaska
0
0
–
–
ROG
Rogaska
POD
Podvinci
0
1
–
–
Rogaska
POD
Podvinci
0
1
–
–
KOP
Koper
DLDLD
Koper
DLDLD
KOP
Koper
BRA
Bravo
0
0
1.75
4.05
Koper
BRA
Bravo
0
0
1.75
4.05
MAR
Maribor
KOP
Koper
2
0
1.85
3.85
Maribor
KOP
Koper
2
0
1.85
3.85
BRI
Brinje-Grosup
KOP
Koper
1
1
4.05
1.85
Brinje-Grosup
KOP
Koper
1
1
4.05
1.85
KOP
Koper
NSI
NSI Runavik
1
3
1.44
6.70
Koper
NSI
NSI Runavik
1
3
1.44
6.70
KOP
Koper
RAD
Radomlje
2
2
1.47
5.40
Koper
RAD
Radomlje
2
2
1.47
5.40
NSI
NSI Runavik
KOP
Koper
0
2
3.00
2.30
NSI Runavik
KOP
Koper
0
2
3.00
2.30
NAF
Nafta
KOP
Koper
0
2
6.30
1.46
Nafta
KOP
Koper
0
2
6.30
1.46
MTK
MTK Budapest
KOP
Koper
1
3
–
–
MTK Budapest
KOP
Koper
1
3
–
–
KOP
Koper
LNZ
LNZ Cherkasy
1
2
–
–
Koper
LNZ
LNZ Cherkasy
1
2
–
–
KOP
Koper
COR
Corvinul H
1
0
1.42
6.20
Koper
COR
Corvinul H
1
0
1.42
6.20
Đối đầu
ROG
Rogaska
Rogaska1·0·0
KoperKOP

- thg 3 2024 Koper 1 - 2 Rogaska
Bảng xếp hạng
Vị trí của cả hai đội trong mùa giải này.
#
Đội
P
GD
Pts














