Rogaska vs Celje — 1. SNL
1. SNL · Slovenia
1
6.50
X
4.44
2
1.40
Nhận định trận đấu bằng AI
Mỗi thị trường hiển thị xác suất mô hình của chúng tôi đưa ra cho từng kết quả — thanh càng dài, khả năng chúng tôi đánh giá càng cao.
Kèo hay nhất
Thua ✗
56%Xác suất
Đội nhà thắng hoặc hòa
1X
Tỷ lệ @2.70
Độ tin cậy vừa
Kết quả chung cuộc1X2 · % thắng
Tổng bàn thắngTài/Xỉu 2.5
Cả hai đội ghi bànBTTS
Phong độ cả mùa
Màn trình diễn của mỗi đội xuyên suốt mùa giải.
ROG
RogaskaMỗi trậnCeljeCEL
RogaskaMỗi trậnCeljeCEL
1.4
Bàn thắng / trận
1.90.7
Bàn thua / trận
1.1Thành tích gần đây
Tần suất mỗi đội đạt được những kết quả này.
ROG
RogaskaTỷ lệCeljeCEL
RogaskaTỷ lệCeljeCEL
70%
Trận thắng
50%50%
Tài 1.5
90%40%
Tài 2.5
70%40%
BTTS
90%Phong độ gần đây
Các trận gần nhất của mỗi đội.
ROG
Rogaska
DDLLL
Rogaska
DDLLL
CAR
Carda M
ROG
Rogaska
3
3
–
–
Carda M
ROG
Rogaska
3
3
–
–
ROG
Rogaska
DRA
Drava
0
0
–
–
Rogaska
DRA
Drava
0
0
–
–
LJU
Ljutomer
ROG
Rogaska
6
2
–
–
Ljutomer
ROG
Rogaska
6
2
–
–
ROG
Rogaska
HAJ
Hajdina
0
1
–
–
Rogaska
HAJ
Hajdina
0
1
–
–
KOR
Korotan P
ROG
Rogaska
3
0
–
–
Korotan P
ROG
Rogaska
3
0
–
–
ROG
Rogaska
SMA
Smartno
0
3
–
–
Rogaska
SMA
Smartno
0
3
–
–
BRE
Brezice
ROG
Rogaska
2
1
–
–
Brezice
ROG
Rogaska
2
1
–
–
ROG
Rogaska
ZAV
Zavrc
2
1
–
–
Rogaska
ZAV
Zavrc
2
1
–
–
RAC
Race
ROG
Rogaska
0
0
–
–
Race
ROG
Rogaska
0
0
–
–
ROG
Rogaska
POD
Podvinci
0
1
–
–
Rogaska
POD
Podvinci
0
1
–
–
CEL
Celje
WWWLD
Celje
WWWLD
NAF
Nafta
CEL
Celje
1
3
3.40
2.07
Nafta
CEL
Celje
1
3
3.40
2.07
CEL
Celje
ARA
Ararat-Ar
2
0
1.40
7.90
Celje
ARA
Ararat-Ar
2
0
1.40
7.90
CEL
Celje
OLI
Olimpija L
1
0
2.22
3.15
Celje
OLI
Olimpija L
1
0
2.22
3.15
ARA
Ararat-Ar
CEL
Celje
2
1
3.05
2.48
Ararat-Ar
CEL
Celje
2
1
3.05
2.48
CEL
Celje
MAR
Maribor
1
1
2.37
2.77
Celje
MAR
Maribor
1
1
2.37
2.77
CEL
Celje
EGN
Egnatia R
2
2
1.50
7.50
Celje
EGN
Egnatia R
2
2
1.50
7.50
EGN
Egnatia R
CEL
Celje
3
3
3.95
2.12
Egnatia R
CEL
Celje
3
3
3.95
2.12
CEL
Celje
MUR
Mura
2
2
1.31
8.40
Celje
MUR
Mura
2
2
1.31
8.40
CEL
Celje
MTK
MTK Budapest
1
2
2.95
2.02
Celje
MTK
MTK Budapest
1
2
2.95
2.02
CEL
Celje
CUK
Cukaricki
1
1
1.78
3.90
Celje
CUK
Cukaricki
1
1
1.78
3.90
Đối đầu
ROG
Rogaska
Rogaska0·0·1
CeljeCEL

- thg 2 2024 Celje 4 - 1 Rogaska
Bảng xếp hạng
Vị trí của cả hai đội trong mùa giải này.
#
Đội
P
GD
Pts














