Rogaska vs Aluminij — 1. SNL
1. SNL · Slovenia
1
2.16
X
3.57
2
2.90
Nhận định trận đấu bằng AI
Mỗi thị trường hiển thị xác suất mô hình của chúng tôi đưa ra cho từng kết quả — thanh càng dài, khả năng chúng tôi đánh giá càng cao.
Kèo hay nhất
Thua ✗
59%Xác suất
Đội nhà thắng hoặc hòa
1X
Tỷ lệ @1.38
Độ tin cậy vừa
Kết quả chung cuộc1X2 · % thắng
Tổng bàn thắngTài/Xỉu 2.5
Cả hai đội ghi bànBTTS
Phong độ cả mùa
Màn trình diễn của mỗi đội xuyên suốt mùa giải.
ROG
RogaskaMỗi trậnAluminijALU
RogaskaMỗi trậnAluminijALU
1.3
Bàn thắng / trận
0.61.5
Bàn thua / trận
1.9Thành tích gần đây
Tần suất mỗi đội đạt được những kết quả này.
ROG
RogaskaTỷ lệAluminijALU
RogaskaTỷ lệAluminijALU
30%
Trận thắng
0%70%
Tài 1.5
80%60%
Tài 2.5
40%50%
BTTS
50%Phong độ gần đây
Các trận gần nhất của mỗi đội.
ROG
Rogaska
DDLLL
Rogaska
DDLLL
CAR
Carda M
ROG
Rogaska
3
3
–
–
Carda M
ROG
Rogaska
3
3
–
–
ROG
Rogaska
DRA
Drava
0
0
–
–
Rogaska
DRA
Drava
0
0
–
–
LJU
Ljutomer
ROG
Rogaska
6
2
–
–
Ljutomer
ROG
Rogaska
6
2
–
–
ROG
Rogaska
HAJ
Hajdina
0
1
–
–
Rogaska
HAJ
Hajdina
0
1
–
–
KOR
Korotan P
ROG
Rogaska
3
0
–
–
Korotan P
ROG
Rogaska
3
0
–
–
ROG
Rogaska
SMA
Smartno
0
3
–
–
Rogaska
SMA
Smartno
0
3
–
–
BRE
Brezice
ROG
Rogaska
2
1
–
–
Brezice
ROG
Rogaska
2
1
–
–
ROG
Rogaska
ZAV
Zavrc
2
1
–
–
Rogaska
ZAV
Zavrc
2
1
–
–
RAC
Race
ROG
Rogaska
0
0
–
–
Race
ROG
Rogaska
0
0
–
–
ROG
Rogaska
POD
Podvinci
0
1
–
–
Rogaska
POD
Podvinci
0
1
–
–
ALU
Aluminij
WDLLD
Aluminij
WDLLD
RAD
Radomlje
ALU
Aluminij
1
3
2.60
2.55
Radomlje
ALU
Aluminij
1
3
2.60
2.55
ALU
Aluminij
NAF
Nafta
1
1
2.27
3.00
Aluminij
NAF
Nafta
1
1
2.27
3.00
OLI
Olimpija L
ALU
Aluminij
1
0
1.65
4.75
Olimpija L
ALU
Aluminij
1
0
1.65
4.75
DIN
Dinamo Tirana
ALU
Aluminij
3
0
1.82
4.40
Dinamo Tirana
ALU
Aluminij
3
0
1.82
4.40
ALU
Aluminij
DIN
Dinamo Tirana
1
1
2.88
2.50
Aluminij
DIN
Dinamo Tirana
1
1
2.88
2.50
ALU
Aluminij
MAR
Maribor
0
0
4.90
1.57
Aluminij
MAR
Maribor
0
0
4.90
1.57
ALU
Aluminij
SHE
Sheriff
0
1
4.30
1.90
Aluminij
SHE
Sheriff
0
1
4.30
1.90
SHE
Sheriff
ALU
Aluminij
0
0
1.31
10.50
Sheriff
ALU
Aluminij
0
0
1.31
10.50
ALU
Aluminij
FK
FK Partizan
1
2
6.75
1.39
Aluminij
FK
FK Partizan
1
2
6.75
1.39
ALU
Aluminij
CFR
CFR C
0
0
–
–
Aluminij
CFR
CFR C
0
0
–
–
Đối đầu
ROG
Rogaska
Rogaska1·0·0
AluminijALU

- thg 3 2024 Aluminij 0 - 1 Rogaska
Bảng xếp hạng
Vị trí của cả hai đội trong mùa giải này.
#
Đội
P
GD
Pts














