Cập nhật trực tiếp Nhận định bóng đá chấm điểm bằng AI, kèo giá trị và lịch sử công khai
18+
TipsBible
⌘K Đăng nhập Premium

Rogaska vs Aluminij — 1. SNL

1. SNL · Slovenia
1 2.16
X 3.57
2 2.90

Nhận định trận đấu bằng AI

Mỗi thị trường hiển thị xác suất mô hình của chúng tôi đưa ra cho từng kết quả — thanh càng dài, khả năng chúng tôi đánh giá càng cao.

Kèo hay nhất Thua ✗
59%Xác suất
Đội nhà thắng hoặc hòa 1X Tỷ lệ @1.38 Độ tin cậy vừa
Kết quả chung cuộc1X2 · % thắng
Rogaska 54%@2.16
Hòa 21%@3.57
Aluminij 25%@2.90
Tổng bàn thắngTài/Xỉu 2.5
Tài 2.5 67%@1.64
Xỉu 2.5 33%@3.33
Cả hai đội ghi bànBTTS
Có 46%@1.53
Không 54%@2.40

Phong độ cả mùa

Màn trình diễn của mỗi đội xuyên suốt mùa giải.

RogaskaMỗi trậnAluminij
1.3Bàn thắng / trận0.6
1.5Bàn thua / trận1.9

Thành tích gần đây

Tần suất mỗi đội đạt được những kết quả này.

RogaskaTỷ lệAluminij
30%Trận thắng0%
70%Tài 1.580%
60%Tài 2.540%
50%BTTS50%

Phong độ gần đây

Các trận gần nhất của mỗi đội.

Rogaska DDLLL
D 23 thg 5 Carda M Rogaska 3 3 – –
D 16 thg 5 Rogaska Drava 0 0 – –
L 10 thg 5 Ljutomer Rogaska 6 2 – –
L 2 thg 5 Rogaska Hajdina 0 1 – –
L 24 thg 4 Korotan Rogaska 3 0 – –
L 18 thg 4 Rogaska Smartno 0 3 – –
L 11 thg 4 Brezice Rogaska 2 1 – –
W 4 thg 4 Rogaska Zavrc 2 1 – –
D 29 thg 3 Race Rogaska 0 0 – –
L 21 thg 3 Rogaska Podvinci 0 1 – –
Aluminij DWDLL
D 19 thg 9 Maribor Aluminij 2 2 1.44 6.30
W 13 thg 9 Mura Aluminij 1 6 2.10 3.35
D 5 thg 9 Aluminij Bravo 0 0 2.47 2.70
L 2 thg 9 Aluminij Celje 0 2 4.80 1.62
L 28 thg 8 Aluminij Koper 0 1 3.40 2.10
W 21 thg 8 Aluminij Grosuplje 4 2 2.32 3.00
W 16 thg 8 Radomlje Aluminij 1 3 2.60 2.55
D 9 thg 8 Aluminij Nafta 1 1 2.27 3.00
L 2 thg 8 O. Ljubljana Aluminij 1 0 1.65 4.75
L 30 thg 7 Dinamo Tirana Aluminij 3 0 1.82 4.40

Đối đầu

Rogaska
1·0·0
Aluminij
  • thg 3 2024 Aluminij 0 - 1 Rogaska

Bảng xếp hạng

Vị trí của cả hai đội trong mùa giải này.

# Đội P GD Pts
1 Maribor 69 +70 133
2 Celje 70 +65 133
3 O. Ljubljana 72 +56 129
4 Koper 72 +33 118
5 Bravo 72 +9 104
6 Radomlje 71 -42 76
7 Mura 71 -34 65
8 Domzale 70 -54 64
9 Primorje 54 -37 58
10 Aluminij 36 -27 38
11 Nafta 35 -34 28
12 Rogaska 17 -2 25
13 Triglav 1 -3 0