Rodina Moscow 2 vs Novosibirsk — Second League A - Division A Gold
1
1.74
X
3.15
2
4.65
Hiệp 11-2
- 17' 0-1Stepanov K.
- 31' 0-2Kobyalko A.
- Svintsov D.1-2 39'
Hiệp 20-1
- 54' 1-3Kobyalko A.Phạt đền
Nhận định trận đấu bằng AI
Mỗi thị trường hiển thị xác suất mô hình của chúng tôi đưa ra cho từng kết quả — thanh càng dài, khả năng chúng tôi đánh giá càng cao.
Kèo hay nhất
Thua ✗
70%Xác suất
Rodina Moskva II thắng
1
Tỷ lệ @1.74
Độ tin cậy cao
Kết quả chung cuộc1X2 · % thắng
Tổng bàn thắngTài/Xỉu 2.5
Cả hai đội ghi bànBTTS
Bet Builder
Hiệp 1
1:0
Tỷ số chính xác
2:1
Phong độ cả mùa
Màn trình diễn của mỗi đội xuyên suốt mùa giải.
ROD
Rodina Moscow 2Mỗi trậnNovosibirskNOV
Rodina Moscow 2Mỗi trậnNovosibirskNOV
1.9Bàn thắng / trận1.2
0.7Bàn thua / trận1.4
Thành tích gần đây
Tần suất mỗi đội đạt được những kết quả này.
ROD
Rodina Moscow 2Tỷ lệNovosibirskNOV
Rodina Moscow 2Tỷ lệNovosibirskNOV
70%Trận thắng20%
60%Tài 1.560%
60%Tài 2.560%
50%BTTS50%
Phong độ gần đây
Các trận gần nhất của mỗi đội.
ROD
Rodina Moscow 2
WWLWW
Rodina Moscow 2
WWLWW
DIN
Dinamo V
ROD
Rodina Moscow 2
0
1
4.00
1.83
Dinamo V
ROD
Rodina Moscow 2
0
1
4.00
1.83
ROD
Rodina Moscow 2
MAS
Mashuk
3
1
1.68
4.53
Rodina Moscow 2
MAS
Mashuk
3
1
1.68
4.53
KIR
Kirov
ROD
Rodina Moscow 2
3
2
2.82
2.25
Kirov
ROD
Rodina Moscow 2
3
2
2.82
2.25
ROD
Rodina Moscow 2
SAR
Saratov
4
0
1.80
4.00
Rodina Moscow 2
SAR
Saratov
4
0
1.80
4.00
VOL
Volgar A
ROD
Rodina Moscow 2
0
1
2.67
2.50
Volgar A
ROD
Rodina Moscow 2
0
1
2.67
2.50
ROD
Rodina Moscow 2
D.
D. Bryansk
3
1
1.83
4.10
Rodina Moscow 2
D.
D. Bryansk
3
1
1.83
4.10
KAL
Kaluga
ROD
Rodina Moscow 2
0
0
2.82
2.37
Kaluga
ROD
Rodina Moscow 2
0
0
2.82
2.37
NOV
Novosibirsk
ROD
Rodina Moscow 2
1
3
1.87
3.70
Novosibirsk
ROD
Rodina Moscow 2
1
3
1.87
3.70
ROD
Rodina Moscow 2
DIN
Dinamo V
0
0
2.25
2.95
Rodina Moscow 2
DIN
Dinamo V
0
0
2.25
2.95
ROD
Rodina Moscow 2
ALA
Alaniya V
2
1
2.32
2.92
Rodina Moscow 2
ALA
Alaniya V
2
1
2.32
2.92
NOV
Novosibirsk
WDLLD
Novosibirsk
WDLLD
NOV
Novosibirsk
KAL
Kaluga
3
0
1.74
4.00
Novosibirsk
KAL
Kaluga
3
0
1.74
4.00
NOV
Novosibirsk
ALA
Alaniya V
0
0
1.92
3.20
Novosibirsk
ALA
Alaniya V
0
0
1.92
3.20
MAS
Mashuk
NOV
Novosibirsk
3
1
2.07
3.40
Mashuk
NOV
Novosibirsk
3
1
2.07
3.40
NOV
Novosibirsk
KIR
Kirov
0
1
1.92
3.55
Novosibirsk
KIR
Kirov
0
1
1.92
3.55
SAR
Saratov
NOV
Novosibirsk
2
2
2.35
2.77
Saratov
NOV
Novosibirsk
2
2
2.35
2.77
NOV
Novosibirsk
VOL
Volgar A
2
2
1.66
4.30
Novosibirsk
VOL
Volgar A
2
2
1.66
4.30
KDV
KDV Tomsk
NOV
Novosibirsk
2
2
2.56
2.32
KDV Tomsk
NOV
Novosibirsk
2
2
2.56
2.32
D.
D. Bryansk
NOV
Novosibirsk
1
0
3.00
2.22
D. Bryansk
NOV
Novosibirsk
1
0
3.00
2.22
NOV
Novosibirsk
ROD
Rodina Moscow 2
1
3
1.87
3.70
Novosibirsk
ROD
Rodina Moscow 2
1
3
1.87
3.70
KAL
Kaluga
NOV
Novosibirsk
0
1
3.35
1.97
Kaluga
NOV
Novosibirsk
0
1
3.35
1.97
Đối đầu
ROD
Rodina Moscow 2
Rodina Moscow 21·1·1
NovosibirskNOV

- thg 8 2026 Novosibirsk 1 - 3 Rodina Moscow 2
- thg 5 2026 Rodina Moscow 2 1 - 1 Novosibirsk
- thg 3 2026 Novosibirsk 1 - 0 Rodina Moscow 2
Bảng xếp hạng
Vị trí của cả hai đội trong mùa giải này.
#
Đội
P
GD
Pts
Chú thích
- Promotion - FNL 2 - Division A Gold (Spring Season)
- Relegation - FNL 2 - Division A Silver (Spring Season)











