Rodange vs Union T — National Division
National Division · Luxembourg
1
2.62
X
3.20
2
2.60
Nhận định trận đấu bằng AI
Mỗi thị trường hiển thị xác suất mô hình của chúng tôi đưa ra cho từng kết quả — thanh càng dài, khả năng chúng tôi đánh giá càng cao.
Kèo hay nhất
Thua ✗
58%Xác suất
Đội nhà thắng hoặc hòa
1X
Tỷ lệ @1.43
Độ tin cậy vừa
Kết quả chung cuộc1X2 · % thắng
Tổng bàn thắngTài/Xỉu 1.5
Cả hai đội ghi bànBTTS
Phong độ cả mùa
Màn trình diễn của mỗi đội xuyên suốt mùa giải.
ROD
RodangeMỗi trậnUnion TUNI
RodangeMỗi trậnUnion TUNI
1.5Bàn thắng / trận0.6
2.4Bàn thua / trận1.8
Thành tích gần đây
Tần suất mỗi đội đạt được những kết quả này.
ROD
RodangeTỷ lệUnion TUNI
RodangeTỷ lệUnion TUNI
30%Trận thắng10%
100%Tài 1.580%
80%Tài 2.560%
70%BTTS30%
Phong độ gần đây
Các trận gần nhất của mỗi đội.
ROD
Rodange
WWLDD
Rodange
WWLDD
JEU
Jeunesse S
ROD
Rodange
0
1
–
–
Jeunesse S
ROD
Rodange
0
1
–
–
ROD
Rodange
MAM
Mamer
4
0
–
–
Rodange
MAM
Mamer
4
0
–
–
RAC
Racing U
ROD
Rodange
6
1
1.65
5.00
Racing U
ROD
Rodange
6
1
1.65
5.00
ROD
Rodange
MAM
Mamer
1
1
2.20
3.30
Rodange
MAM
Mamer
1
1
2.20
3.30
DIF
Differdange
ROD
Rodange
1
1
1.11
21.00
Differdange
ROD
Rodange
1
1
1.11
21.00
BIS
Bissen
ROD
Rodange
3
2
1.28
9.00
Bissen
ROD
Rodange
3
2
1.28
9.00
ROD
Rodange
KAE
Kaerjeng
0
3
2.75
2.40
Rodange
KAE
Kaerjeng
0
3
2.75
2.40
PRO
Progres N
ROD
Rodange
1
0
1.75
4.35
Progres N
ROD
Rodange
1
0
1.75
4.35
FOL
Fola
ROD
Rodange
0
1
4.00
1.80
Fola
ROD
Rodange
0
1
4.00
1.80
ROD
Rodange
UNA
UNA Strassen
2
1
6.25
1.47
Rodange
UNA
UNA Strassen
2
1
6.25
1.47
UNI
Union T
WLLWD
Union T
WLLWD
LES
Les A
UNI
Union T
0
8
–
–
Les A
UNI
Union T
0
8
–
–
UNI
Union T
HES
Hesperange
2
3
2.05
3.35
Union T
HES
Hesperange
2
3
2.05
3.35
MON
Mondorf
UNI
Union T
1
0
1.63
5.00
Mondorf
UNI
Union T
1
0
1.63
5.00
UNI
Union T
DUD
Dudelange
3
0
5.90
1.47
Union T
DUD
Dudelange
3
0
5.90
1.47
JEU
Jeunesse Esch
UNI
Union T
1
1
2.25
3.40
Jeunesse Esch
UNI
Union T
1
1
2.25
3.40
UNI
Union T
DIF
Differdange
0
1
8.00
1.35
Union T
DIF
Differdange
0
1
8.00
1.35
JEU
Jeunesse C
UNI
Union T
0
1
2.57
2.65
Jeunesse C
UNI
Union T
0
1
2.57
2.65
RAC
Racing U
UNI
Union T
0
0
1.67
4.60
Racing U
UNI
Union T
0
0
1.67
4.60
UNI
Union T
MAM
Mamer
1
2
2.15
3.15
Union T
MAM
Mamer
1
2
2.15
3.15
BIS
Bissen
UNI
Union T
2
0
1.55
5.35
Bissen
UNI
Union T
2
0
1.55
5.35
Đối đầu
ROD
Rodange
Rodange0·1·1
Union TUNI

- thg 10 2025 Rodange 1 - 1 Union T
- thg 3 2025 Union T 3 - 0 Rodange
Bảng xếp hạng
Vị trí của cả hai đội trong mùa giải này.
#
Đội
P
GD
Pts
Chú thích
- Promotion - Champions League (Qualification)
- Promotion - Conference League (Qualification)
- BGL Ligue (Relegation)
- Relegation

















