Cập nhật trực tiếp Nhận định bóng đá chấm điểm bằng AI, kèo giá trị và lịch sử công khai
18+
TipsBible
⌘K Đăng nhập Premium

Rodange vs UNA Strassen — National Division

National Division · Luxembourg
1 6.25
X 4.20
2 1.47

Nhận định trận đấu bằng AI

Mỗi thị trường hiển thị xác suất mô hình của chúng tôi đưa ra cho từng kết quả — thanh càng dài, khả năng chúng tôi đánh giá càng cao.

Kèo hay nhất Thua ✗
48%Xác suất
UNA Strassen thắng 2 Tỷ lệ @1.47 Độ tin cậy thấp
Kết quả chung cuộc1X2 · % thắng
Rodange 21%@6.25
Hòa 31%@4.20
UNA Strassen 48%@1.47
Tổng bàn thắngTài/Xỉu 3.5
Tài 3.5 38%@2.28
Xỉu 3.5 62%@1.40
Cả hai đội ghi bànBTTS
Có 60%@1.85
Không 40%@1.86

Phong độ cả mùa

Màn trình diễn của mỗi đội xuyên suốt mùa giải.

RodangeMỗi trậnUNA Strassen
1.4Bàn thắng / trận1.6
2.2Bàn thua / trận0.9

Thành tích gần đây

Tần suất mỗi đội đạt được những kết quả này.

RodangeTỷ lệUNA Strassen
30%Trận thắng50%
90%Tài 1.550%
70%Tài 2.540%
60%BTTS20%

Phong độ gần đây

Các trận gần nhất của mỗi đội.

Rodange WWLDD
W 20 thg 9 Jeunesse S Rodange 0 1 – –
W 26 thg 7 Rodange Mamer 4 0 – –
L 23 thg 5 Racing U Rodange 6 1 1.65 5.00
D 17 thg 5 Rodange Mamer 1 1 2.20 3.30
D 13 thg 5 Differdange Rodange 1 1 1.11 21.00
L 10 thg 5 Bissen Rodange 3 2 1.28 9.00
L 3 thg 5 Rodange Kaerjeng 0 3 2.75 2.40
L 26 thg 4 Progres N Rodange 1 0 1.75 4.35
W 22 thg 4 Fola Rodange 0 1 4.00 1.80
L 12 thg 4 Rodange Union T 0 1 2.62 2.60
UNA Strassen WWWWW
W 19 thg 9 Esch UNA Strassen 0 4 – –
W 16 thg 9 UNA Strassen Rumelange 2 0 1.13 13.50
W 13 thg 9 Mondorf UNA Strassen 1 2 3.30 2.15
W 6 thg 9 Walferdange UNA Strassen 0 3 – –
W 30 thg 8 UNA Strassen Bissen 2 1 1.93 3.50
W 22 thg 8 Progres N UNA Strassen 0 1 3.05 2.22
W 16 thg 8 UNA Strassen Jeunesse Esch 1 0 1.35 7.60
W 9 thg 8 Dudelange UNA Strassen 0 2 2.27 2.67
W 4 thg 8 UNA Strassen Victoria 4 0 1.52 6.90
L 30 thg 7 UNA Strassen Partizan 0 1 5.40 1.67

Đối đầu

Rodange
0·1·1
UNA Strassen
  • thg 10 2025 UNA Strassen 5 - 0 Rodange
  • thg 2 2025 Rodange 2 - 2 UNA Strassen

Bảng xếp hạng

Vị trí của cả hai đội trong mùa giải này.

# Đội P GD Pts
1 Atert Bissen 30 +43 65
2 FC Differdange 03 30 +41 65
4 UNA Strassen 30 +31 58
5 F91 Dudelange 30 +21 58
6 AS Jeunesse Esch 30 +1 40
8 UN Kaerjeng 97 30 -5 38
9 US Hostert 30 -21 36
10 Victoria Rosport 30 -17 35
11 Progres Niederkorn 30 -3 34
12 Swift Hesperange 30 -15 32
13 Jeunesse Canach 30 -15 31
14 Mamer 30 -26 29
15 Union Titus Petange 30 -23 25
16 Rodange 91 30 -37 25

Chú thích

  • Promotion - Champions League (Qualification)
  • Promotion - Conference League (Qualification)
  • BGL Ligue (Relegation)
  • Relegation