Rodange 91 vs Union T — National Division
National Division · Luxembourg
1
2.62
X
3.20
2
2.60
Nhận định trận đấu bằng AI
Mỗi thị trường hiển thị xác suất mô hình của chúng tôi đưa ra cho từng kết quả — thanh càng dài, khả năng chúng tôi đánh giá càng cao.
Kèo hay nhất
Thua ✗
58%Xác suất
Đội nhà thắng hoặc hòa
1X
Tỷ lệ @1.43
Độ tin cậy vừa
Kết quả chung cuộc1X2 · % thắng
Tổng bàn thắngTài/Xỉu 1.5
Cả hai đội ghi bànBTTS
Phong độ cả mùa
Màn trình diễn của mỗi đội xuyên suốt mùa giải.
ROD
Rodange 91Mỗi trậnUnion TUNI
Rodange 91Mỗi trậnUnion TUNI
1.5
Bàn thắng / trận
0.62.4
Bàn thua / trận
1.8Thành tích gần đây
Tần suất mỗi đội đạt được những kết quả này.
ROD
Rodange 91Tỷ lệUnion TUNI
Rodange 91Tỷ lệUnion TUNI
30%
Trận thắng
10%100%
Tài 1.5
80%80%
Tài 2.5
60%70%
BTTS
30%Phong độ gần đây
Các trận gần nhất của mỗi đội.
ROD
Rodange 91
WLDDL
Rodange 91
WLDDL
ROD
Rodange 91
MAM
Mamer
4
0
–
–
Rodange 91
MAM
Mamer
4
0
–
–
RAC
Racing U
ROD
Rodange 91
6
1
1.65
5.00
Racing U
ROD
Rodange 91
6
1
1.65
5.00
ROD
Rodange 91
MAM
Mamer
1
1
2.20
3.30
Rodange 91
MAM
Mamer
1
1
2.20
3.30
DIF
Differdange
ROD
Rodange 91
1
1
1.11
21.00
Differdange
ROD
Rodange 91
1
1
1.11
21.00
ATE
Atert Bissen
ROD
Rodange 91
3
2
1.28
9.00
Atert Bissen
ROD
Rodange 91
3
2
1.28
9.00
ROD
Rodange 91
KAE
Kaerjeng
0
3
2.75
2.40
Rodange 91
KAE
Kaerjeng
0
3
2.75
2.40
PRO
Progres N
ROD
Rodange 91
1
0
1.75
4.35
Progres N
ROD
Rodange 91
1
0
1.75
4.35
FOL
Fola Esch
ROD
Rodange 91
0
1
4.00
1.80
Fola Esch
ROD
Rodange 91
0
1
4.00
1.80
ROD
Rodange 91
UNA
UNA Strassen
2
1
6.25
1.47
Rodange 91
UNA
UNA Strassen
2
1
6.25
1.47
ROD
Rodange 91
VIC
Victoria
3
1
2.35
3.10
Rodange 91
VIC
Victoria
3
1
2.35
3.10
UNI
Union T
LLWDL
Union T
LLWDL
UNI
Union T
SWI
Swift H
2
3
2.05
3.35
Union T
SWI
Swift H
2
3
2.05
3.35
MON
Mondorf-les-ba
UNI
Union T
1
0
1.63
5.00
Mondorf-les-ba
UNI
Union T
1
0
1.63
5.00
UNI
Union T
F91
F91 D
3
0
5.90
1.47
Union T
F91
F91 D
3
0
5.90
1.47
JEU
Jeunesse E
UNI
Union T
1
1
2.25
3.40
Jeunesse E
UNI
Union T
1
1
2.25
3.40
UNI
Union T
DIF
Differdange
0
1
8.00
1.35
Union T
DIF
Differdange
0
1
8.00
1.35
JEU
Jeunesse C
UNI
Union T
0
1
2.57
2.65
Jeunesse C
UNI
Union T
0
1
2.57
2.65
RAC
Racing U
UNI
Union T
0
0
1.67
4.60
Racing U
UNI
Union T
0
0
1.67
4.60
UNI
Union T
FC
FC Mamer
1
2
2.15
3.15
Union T
FC
FC Mamer
1
2
2.15
3.15
BIS
Bissen
UNI
Union T
2
0
1.55
5.35
Bissen
UNI
Union T
2
0
1.55
5.35
UNI
Union T
KAE
Kaerjeng
1
2
2.52
2.63
Union T
KAE
Kaerjeng
1
2
2.52
2.63
Đối đầu
ROD
Rodange 91
Rodange 910·1·1
Union TUNI

- thg 10 2025 Rodange 1 - 1 Union T
- thg 3 2025 Union T 3 - 0 Rodange 91
Bảng xếp hạng
Vị trí của cả hai đội trong mùa giải này.
#
Đội
P
GD
Pts
Chú thích
- Promotion - Champions League (Qualification)
- Promotion - Conference League (Qualification)
- BGL Ligue (Relegation)
- Relegation

















