Rockdale C vs Sutherland S — New South Wales NPL
New South Wales NPL · Úc
1
1.67
X
4.00
2
4.15
Nhận định trận đấu bằng AI
Mỗi thị trường hiển thị xác suất mô hình của chúng tôi đưa ra cho từng kết quả — thanh càng dài, khả năng chúng tôi đánh giá càng cao.
Kèo hay nhất
Thua ✗
63%Xác suất
Xỉu 3.5 bàn
U3.5
Tỷ lệ @1.64
Độ tin cậy vừa
Kết quả chung cuộc1X2 · % thắng
Tổng bàn thắngTài/Xỉu 3.5
Cả hai đội ghi bànBTTS
Bet Builder
Hiệp 1
1:0
Tỷ số chính xác
2:1
Chỉ số trận đấu dự đoán
Dự phóng của mô hình cho 90 phút.
ROC
Rockdale CChỉ sốSutherland SSUT
Rockdale CChỉ sốSutherland SSUT
52%
Kiểm soát bóng
48%12
Tổng dứt điểm
86
Trúng đích
36
Phạt góc
3Phong độ cả mùa
Màn trình diễn của mỗi đội xuyên suốt mùa giải.
ROC
Rockdale CMỗi trậnSutherland SSUT
Rockdale CMỗi trậnSutherland SSUT
1.6
Bàn thắng / trận
1.81.3
Bàn thua / trận
1.151%
Kiểm soát bóng
47%11.1
Dứt điểm / trận
9.55.2
Phạt góc / trận
4.0Thành tích gần đây
Tần suất mỗi đội đạt được những kết quả này.
ROC
Rockdale CTỷ lệSutherland SSUT
Rockdale CTỷ lệSutherland SSUT
40%
Trận thắng
60%80%
Tài 1.5
80%40%
Tài 2.5
70%40%
BTTS
70%Phong độ gần đây
Các trận gần nhất của mỗi đội.
ROC
Rockdale C
LLDWL
Rockdale C
LLDWL
ROC
Rockdale C
WOL
Wollongong W
1
2
1.60
4.70
Rockdale C
WOL
Wollongong W
1
2
1.60
4.70
GEO
George C
ROC
Rockdale C
1
0
3.50
2.02
George C
ROC
Rockdale C
1
0
3.50
2.02
ROC
Rockdale C
MAN
Manly United
1
1
1.82
3.90
Rockdale C
MAN
Manly United
1
1
1.82
3.90
ST.
St. G
ROC
Rockdale C
1
6
4.15
1.67
St. G
ROC
Rockdale C
1
6
4.15
1.67
SYD
Sydney U
ROC
Rockdale C
1
0
2.15
2.90
Sydney U
ROC
Rockdale C
1
0
2.15
2.90
ROC
Rockdale C
NWS
NWS Spirit
1
1
2.02
3.30
Rockdale C
NWS
NWS Spirit
1
1
2.02
3.30
API
APIA L
ROC
Rockdale C
0
2
1.72
4.60
APIA L
ROC
Rockdale C
0
2
1.72
4.60
SYD
Sydney O
ROC
Rockdale C
0
4
5.15
1.60
Sydney O
ROC
Rockdale C
0
4
5.15
1.60
ROC
Rockdale C
SD
SD Raiders
0
1
1.60
4.90
Rockdale C
SD
SD Raiders
0
1
1.60
4.90
BLA
Blacktown C
ROC
Rockdale C
1
2
2.95
2.30
Blacktown C
ROC
Rockdale C
1
2
2.95
2.30
SUT
Sutherland S
LDWDL
Sutherland S
LDWDL
MAR
Marconi S
SUT
Sutherland S
1
0
1.60
5.50
Marconi S
SUT
Sutherland S
1
0
1.60
5.50
SUT
Sutherland S
SYD
Sydney U
1
1
2.07
3.15
Sutherland S
SYD
Sydney U
1
1
2.07
3.15
SUT
Sutherland S
WOL
Wollongong W
2
1
1.88
3.70
Sutherland S
WOL
Wollongong W
2
1
1.88
3.70
SUT
Sutherland S
SYD
Sydney O
1
1
2.12
3.10
Sutherland S
SYD
Sydney O
1
1
2.12
3.10
MAN
Manly United
SUT
Sutherland S
2
1
2.20
2.85
Manly United
SUT
Sutherland S
2
1
2.20
2.85
SUT
Sutherland S
API
APIA L
3
2
4.70
1.62
Sutherland S
API
APIA L
3
2
4.70
1.62
UNS
UNSW
SUT
Sutherland S
1
3
2.20
2.95
UNSW
SUT
Sutherland S
1
3
2.20
2.95
WES
Western S
SUT
Sutherland S
0
3
2.07
3.15
Western S
SUT
Sutherland S
0
3
2.07
3.15
SUT
Sutherland S
BLA
Blacktown C
1
2
2.25
2.85
Sutherland S
BLA
Blacktown C
1
2
2.25
2.85
ST.
St. G
SUT
Sutherland S
1
2
2.65
2.42
St. G
SUT
Sutherland S
1
2
2.65
2.42
Đối đầu
ROC
Rockdale C
Rockdale C1·0·2
Sutherland SSUT

- thg 4 2026 Sutherland S 3 - 1 Rockdale C
- thg 6 2025 Rockdale C 1 - 2 Sutherland S
- thg 3 2025 Sutherland S 2 - 3 Rockdale C
Bảng xếp hạng
Vị trí của cả hai đội trong mùa giải này.
#
Đội
P
GD
Pts

















