Rochefort vs Habay-la-Neuve — First Amateur Division
1
1.85
X
3.90
2
4.10
Nhận định trận đấu bằng AI
Mỗi thị trường hiển thị xác suất mô hình của chúng tôi đưa ra cho từng kết quả — thanh càng dài, khả năng chúng tôi đánh giá càng cao.
Kèo hay nhất
Thắng ✓
81%Xác suất
Đội nhà thắng hoặc hòa
1X
Tỷ lệ @1.23
Độ tin cậy rất cao
Kết quả chung cuộc1X2 · % thắng
Tổng bàn thắngTài/Xỉu 1.5
Cả hai đội ghi bànBTTS
Bet Builder
Hiệp 1
1:0
Tỷ số chính xác
2:1
Phong độ cả mùa
Màn trình diễn của mỗi đội xuyên suốt mùa giải.
ROC
RochefortMỗi trậnHabay-la-NeuveHAB
RochefortMỗi trậnHabay-la-NeuveHAB
2.1Bàn thắng / trận0.7
2.2Bàn thua / trận1.6
Thành tích gần đây
Tần suất mỗi đội đạt được những kết quả này.
ROC
RochefortTỷ lệHabay-la-NeuveHAB
RochefortTỷ lệHabay-la-NeuveHAB
30%Trận thắng20%
100%Tài 1.570%
90%Tài 2.540%
70%BTTS40%
Phong độ gần đây
Các trận gần nhất của mỗi đội.
ROC
Rochefort
DWDLW
Rochefort
DWDLW
RWD
RWDM
ROC
Rochefort
1
1
2.15
3.00
RWDM
ROC
Rochefort
1
1
2.15
3.00
ROC
Rochefort
K.
K. Lierse S.K.
3
2
–
–
Rochefort
K.
K. Lierse S.K.
3
2
–
–
ROC
Rochefort
CHA
Charleroi B
1
1
1.65
4.90
Rochefort
CHA
Charleroi B
1
1
1.65
4.90
ROC
Rochefort
ONH
Onhaye
1
2
1.25
7.50
Rochefort
ONH
Onhaye
1
2
1.25
7.50
TUB
Tubize
ROC
Rochefort
1
4
2.12
3.60
Tubize
ROC
Rochefort
1
4
2.12
3.60
UNI
Union II
ROC
Rochefort
0
2
3.45
1.93
Union II
ROC
Rochefort
0
2
3.45
1.93
ROC
Rochefort
VIR
Virton
2
2
–
–
Rochefort
VIR
Virton
2
2
–
–
RAA
RAAL L
ROC
Rochefort
0
3
1.23
10.00
RAAL L
ROC
Rochefort
0
3
1.23
10.00
ROC
Rochefort
PAT
Patro Eisden
3
3
8.10
1.36
Rochefort
PAT
Patro Eisden
3
3
8.10
1.36
TUB
Tubize
ROC
Rochefort
3
2
1.28
8.25
Tubize
ROC
Rochefort
3
2
1.28
8.25
HAB
Habay-la-Neuve
DDWDL
Habay-la-Neuve
DDWDL
CHA
Charleroi B
HAB
Habay-la-Neuve
0
0
2.32
2.80
Charleroi B
HAB
Habay-la-Neuve
0
0
2.32
2.80
OC
OC Charleroi
HAB
Habay-la-Neuve
1
1
2.77
2.23
OC Charleroi
HAB
Habay-la-Neuve
1
1
2.77
2.23
HAB
Habay-la-Neuve
FLE
Flenu
2
1
1.83
3.80
Habay-la-Neuve
FLE
Flenu
2
1
1.83
3.80
HAB
Habay-la-Neuve
ST.
St. Liege U23
0
0
2.50
2.60
Habay-la-Neuve
ST.
St. Liege U23
0
0
2.50
2.60
UNI
Union II
HAB
Habay-la-Neuve
2
0
2.07
3.35
Union II
HAB
Habay-la-Neuve
2
0
2.07
3.35
HAB
Habay-la-Neuve
RWD
RWDM
1
2
2.80
2.52
Habay-la-Neuve
RWD
RWDM
1
2
2.80
2.52
VIR
Virton
HAB
Habay-la-Neuve
2
0
1.35
7.70
Virton
HAB
Habay-la-Neuve
2
0
1.35
7.70
HAB
Habay-la-Neuve
ALB
Albert Q
0
1
5.80
1.53
Habay-la-Neuve
ALB
Albert Q
0
1
5.80
1.53
ROC
Rochefort
HAB
Habay-la-Neuve
4
1
2.72
2.65
Rochefort
HAB
Habay-la-Neuve
4
1
2.72
2.65
TUB
Tubize
HAB
Habay-la-Neuve
2
0
1.39
8.00
Tubize
HAB
Habay-la-Neuve
2
0
1.39
8.00
Đối đầu
ROC
Rochefort
Rochefort3·0·1
Habay-la-NeuveHAB

- thg 4 2026 Rochefort 4 - 1 Habay-la-Neuve
- thg 3 2026 Habay-la-Neuve 1 - 0 Rochefort
- thg 11 2025 Habay-la-Neuve 2 - 5 Rochefort
- thg 8 2025 Rochefort 1 - 0 Habay-la-Neuve
Bảng xếp hạng
Vị trí của cả hai đội trong mùa giải này.
#
Đội
P
GD
Pts
Chú thích
- Promotion - National Division 1 - ACFF (Promotion Group)
- National Division 1 - ACFF (Relegation Group)













