Rizhao Yuqi vs BIT — League Two
League Two · Trung Quốc
1
1.52
X
3.85
2
6.00
Nhận định trận đấu bằng AI
Mỗi thị trường hiển thị xác suất mô hình của chúng tôi đưa ra cho từng kết quả — thanh càng dài, khả năng chúng tôi đánh giá càng cao.
Kèo hay nhất
Thua ✗
56%Xác suất
Đội khách thắng hoặc hòa
X2
Tỷ lệ @2.27
Độ tin cậy vừa
Kết quả chung cuộc1X2 · % thắng
Tổng bàn thắngTài/Xỉu 1.5
Cả hai đội ghi bànBTTS
Chỉ số trận đấu dự đoán
Dự phóng của mô hình cho 90 phút.
RIZ
Rizhao YuqiChỉ sốBITBIT
Rizhao YuqiChỉ sốBITBIT
0.71
xG
0.4059
Kiểm soát bóng
4110
Tổng dứt điểm
54
Trúng đích
26
Phạt góc
32
Thẻ vàng
23
Việt vị
215
Lỗi
12Phong độ cả mùa
Màn trình diễn của mỗi đội xuyên suốt mùa giải.
RIZ
Rizhao YuqiMỗi trậnBITBIT
Rizhao YuqiMỗi trậnBITBIT
0.8
Bàn thắng / trận
0.70.8
Bàn thua / trận
2.355
% kiểm soát bóng
3810.0
Dứt điểm / trận
5.35.6
Phạt góc / trận
3.70.78
Bàn thắng kỳ vọng
0.49Thành tích gần đây
Tần suất mỗi đội đạt được những kết quả này.
RIZ
Rizhao YuqiTỷ lệBITBIT
Rizhao YuqiTỷ lệBITBIT
1
Trận thắng
05
Tài 1.5
83
Tài 2.5
54
BTTS
7Phong độ gần đây
Các trận gần nhất của mỗi đội.
RIZ
Rizhao Yuqi
WDDDD
Rizhao Yuqi
WDDDD
RIZ
Rizhao Yuqi
SHA
Shanghai II
1
0
2.50
3.20
Rizhao Yuqi
SHA
Shanghai II
1
0
2.50
3.20
DAL
Dalian Kewei
RIZ
Rizhao Yuqi
2
2
1.53
6.40
Dalian Kewei
RIZ
Rizhao Yuqi
2
2
1.53
6.40
QIN
Qingdao R
RIZ
Rizhao Yuqi
0
0
2.10
4.05
Qingdao R
RIZ
Rizhao Yuqi
0
0
2.10
4.05
RIZ
Rizhao Yuqi
TAI
Tai'an T
2
2
2.38
3.60
Rizhao Yuqi
TAI
Tai'an T
2
2
2.38
3.60
RIZ
Rizhao Yuqi
SHA
Shanghai S
2
2
2.10
4.40
Rizhao Yuqi
SHA
Shanghai S
2
2
2.10
4.40
RIZ
Rizhao Yuqi
SHA
Shaanxi Union
2
0
5.00
1.65
Rizhao Yuqi
SHA
Shaanxi Union
2
0
5.00
1.65
NAN
Nantong H
RIZ
Rizhao Yuqi
0
0
2.02
4.20
Nantong H
RIZ
Rizhao Yuqi
0
0
2.02
4.20
SHA
Shandong II
RIZ
Rizhao Yuqi
3
1
1.89
4.70
Shandong II
RIZ
Rizhao Yuqi
3
1
1.89
4.70
RIZ
Rizhao Yuqi
DAL
Dalian Y
0
0
2.38
3.80
Rizhao Yuqi
DAL
Dalian Y
0
0
2.38
3.80
CHA
Changchun X
RIZ
Rizhao Yuqi
0
0
4.25
2.35
Changchun X
RIZ
Rizhao Yuqi
0
0
4.25
2.35
BIT
BIT
DWLLL
BIT
DWLLL
BIT
BIT
CHA
Changchun X
2
2
3.20
2.32
BIT
CHA
Changchun X
2
2
3.20
2.32
BIT
BIT
SHA
Shanghai S
2
1
4.30
1.80
BIT
SHA
Shanghai S
2
1
4.30
1.80
XI'
Xi'an R
BIT
BIT
2
0
1.22
12.50
Xi'an R
BIT
BIT
2
0
1.22
12.50
BIT
BIT
NAN
Nantong H
1
2
6.00
1.57
BIT
NAN
Nantong H
1
2
6.00
1.57
QIN
Qingdao R
BIT
BIT
6
1
1.55
5.70
Qingdao R
BIT
BIT
6
1
1.55
5.70
BIT
BIT
DAL
Dalian Kewei
0
1
8.40
1.38
BIT
DAL
Dalian Kewei
0
1
8.40
1.38
SHA
Shanghai II
BIT
BIT
5
1
1.44
8.00
Shanghai II
BIT
BIT
5
1
1.44
8.00
BIT
BIT
TAI
Tai'an T
1
1
5.80
1.55
BIT
TAI
Tai'an T
1
1
5.80
1.55
BIT
BIT
SHA
Shandong II
1
3
4.80
1.82
BIT
SHA
Shandong II
1
3
4.80
1.82
BIT
BIT
DAL
Dalian Y
1
1
3.70
2.25
BIT
DAL
Dalian Y
1
1
3.70
2.25
Đối đầu
RIZ
Rizhao Yuqi
Rizhao Yuqi1·0·2
BITBIT

- Mar 2026 BIT 0 - 1 Rizhao Yuqi
- Aug 2025 Rizhao Yuqi 0 - 2 BIT
- May 2025 BIT 2 - 0 Rizhao Yuqi
Bảng xếp hạng
Vị trí của cả hai đội trong mùa giải này.
#
Đội
P
GD
Pts

























