Cập nhật trực tiếp Nhận định bóng đá chấm điểm bằng AI, kèo giá trị và lịch sử công khai
18+
TipsBible
⌘K Đăng nhập Premium

Rizhao Yuqi vs BIT — League Two

League Two · Trung Quốc
1 1.52
X 3.85
2 6.00

Nhận định trận đấu bằng AI

Mỗi thị trường hiển thị xác suất mô hình của chúng tôi đưa ra cho từng kết quả — thanh càng dài, khả năng chúng tôi đánh giá càng cao.

Kèo hay nhất Thua ✗
56%Xác suất
Đội khách thắng hoặc hòa X2 Tỷ lệ @2.27 Độ tin cậy vừa
Kết quả chung cuộc1X2 · % thắng
Rizhao Yuqi 44%@1.52
Hòa 34%@3.85
BIT 22%@6.00
Tổng bàn thắngTài/Xỉu 1.5
Tài 1.5 63%@1.29
Xỉu 1.5 37%@2.20
Cả hai đội ghi bànBTTS
Có 55%@2.07
Không 45%@1.69

Chỉ số trận đấu dự đoán

Thống kê chúng tôi dự đoán, bên cạnh số liệu thực tế.

Rizhao YuqiDự đoánBIT
0.71xG0.40
59%Kiểm soát bóng41%
10Tổng dứt điểm5
4Trúng đích2
6Phạt góc3
2Thẻ vàng2
3Việt vị2
15Lỗi12
Rizhao YuqiThực tếBIT
1.41xG1.03
70%Kiểm soát bóng30%
15Tổng dứt điểm7
2Trúng đích1
3Phạt góc3
0Thẻ vàng1
2Việt vị6
14Lỗi16
Rizhao YuqiThực tế · Dự đoánBIT
1.410.71xG1.030.40
70%59%Kiểm soát bóng30%41%
1510Tổng dứt điểm75
24Trúng đích12
36Phạt góc33
02Thẻ vàng12
23Việt vị62
1415Lỗi1612

Phong độ cả mùa

Màn trình diễn của mỗi đội xuyên suốt mùa giải.

Rizhao YuqiMỗi trậnBIT
0.8Bàn thắng / trận0.7
0.8Bàn thua / trận2.3
55%Kiểm soát bóng38%
10.0Dứt điểm / trận5.3
5.6Phạt góc / trận3.7
0.78Bàn thắng kỳ vọng0.49

Thành tích gần đây

Tần suất mỗi đội đạt được những kết quả này.

Rizhao YuqiTỷ lệBIT
10%Trận thắng0%
50%Tài 1.580%
30%Tài 2.550%
40%BTTS70%

Phong độ gần đây

Các trận gần nhất của mỗi đội.

Rizhao Yuqi WWLDW
W 18 thg 9 Rizhao Yuqi Yichun G 2 0 1.98 4.05
W 13 thg 9 Guangzhou D Rizhao Yuqi 1 2 2.75 2.92
L 1 thg 9 Beijing Guoan Rizhao Yuqi 3 1 1.20 11.50
D 22 thg 8 Xi'an R Rizhao Yuqi 0 0 2.12 4.10
W 15 thg 8 Rizhao Yuqi Shanghai Port B 1 0 2.50 3.20
D 9 thg 8 Dalian Kewei Rizhao Yuqi 2 2 1.53 6.40
D 1 thg 8 Qingdao R Rizhao Yuqi 0 0 2.10 4.05
D 29 thg 7 Rizhao Yuqi Taian Tiankuang 2 2 2.38 3.60
D 25 thg 7 Rizhao Yuqi Shanghai Second 2 2 2.10 4.40
W 22 thg 7 Rizhao Yuqi Shaanxi Union 2 0 5.00 1.65
BIT LWDDW
L 19 thg 9 Xiamen Feilu BIT 3 0 1.53 5.30
W 12 thg 9 BIT Shangyu P 1 0 2.18 3.25
D 22 thg 8 Dalian Yingbo B BIT 1 1 1.49 8.00
D 15 thg 8 BIT Changchun Xidu 2 2 3.20 2.32
W 8 thg 8 BIT Shanghai Second 2 1 4.30 1.80
L 1 thg 8 Xi'an R BIT 2 0 1.22 12.50
L 29 thg 7 BIT Nantong Haimen 1 2 6.00 1.57
L 27 thg 7 Qingdao R BIT 6 1 1.55 5.70
L 18 thg 7 BIT Dalian Kewei 0 1 8.40 1.38
L 4 thg 7 Shanghai Port B BIT 5 1 1.44 8.00

Đối đầu

Rizhao Yuqi
1·0·2
BIT
  • thg 3 2026 BIT 0 - 1 Rizhao Yuqi
  • thg 8 2025 Rizhao Yuqi 0 - 2 BIT
  • thg 5 2025 BIT 2 - 0 Rizhao Yuqi

Bảng xếp hạng

Vị trí của cả hai đội trong mùa giải này.

# Đội P GD Pts
1 Dalian Kewei 25 +9 42
2 Shenzhen 24 +13 41
3 Xi'an R 22 +13 41
4 Shanghai Port B 22 +11 37
5 Shandong II 23 +8 37
6 Guizhou Guiyang 21 +13 35
7 Jiangxi Lushan 23 +4 35
8 Langfang G 24 -5 35
9 Nantong Haimen 24 +6 33
10 Qingdao R 26 +4 31
11 Rizhao Yuqi 25 -1 31
12 Hubei Istar 22 +4 30
13 Xiamen Feilu 24 +1 30
14 Shangyu P 23 -12 29
15 Guangdong M 23 +2 28
16 Dalian Yingbo B 23 -2 27
17 Guangzhou D 25 -7 27
18 Yichun G 25 -7 27
19 Taian Tiankuang 23 -2 26
20 Chengdu II 25 -4 26
21 Changchun Xidu 25 -11 26
22 Wuhan II 25 -8 21
23 BIT 22 -17 19
24 Shanghai Second 24 -12 18