Cập nhật trực tiếp Nhận định bóng đá chấm điểm bằng AI, kèo giá trị và lịch sử công khai
18+
TipsBible
⌘K Đăng nhập Premium

Rio Ave vs AVS — Primeira Liga

Primeira Liga · Bồ Đào Nha
1 1.75
X 3.90
2 5.30

Nhận định trận đấu bằng AI

Mỗi thị trường hiển thị xác suất mô hình của chúng tôi đưa ra cho từng kết quả — thanh càng dài, khả năng chúng tôi đánh giá càng cao.

Kèo hay nhất Thua ✗
92%Xác suất
Xỉu 3.5 bàn U3.5 Tỷ lệ @1.35 Độ tin cậy rất cao
Kết quả chung cuộc1X2 · % thắng
Rio Ave 64%@1.75
Hòa 21%@3.90
AVS 15%@5.30
Tổng bàn thắngTài/Xỉu 3.5
Tài 3.5 8%@15.53
Xỉu 3.5 92%@1.35
Cả hai đội ghi bànBTTS
31%@1.90
Không 69%@1.93

Phong độ cả mùa

Màn trình diễn của mỗi đội xuyên suốt mùa giải.

Rio AveMỗi trậnAVS
0.9
Bàn thắng / trận
0.7
1.3
Bàn thua / trận
1.4
48
% kiểm soát bóng
36
11.6
Dứt điểm / trận
10.5
4.9
Phạt góc / trận
3.7
1.06
Bàn thắng kỳ vọng
0.72

Thành tích gần đây

Tần suất mỗi đội đạt được những kết quả này.

Rio AveTỷ lệAVS
4
Trận thắng
1
7
Tài 1.5
6
6
Tài 2.5
5
4
BTTS
3

Phong độ gần đây

Các trận gần nhất của mỗi đội.

Rio Ave LLWDD
L 15 Aug Rio Ave FC Porto 0 2 8.75 1.41
L 9 Aug GIL Vicente Rio Ave 1 0 2.15 3.80
W 1 Aug Rio Ave Tondela 3 1 2.27 2.77
D 23 Jul Rio Ave Guimaraes 0 0
D 19 Jul Rio Ave Al-Ahli J 2 2
W 15 Jul Portimonense Rio Ave 0 3
AVS LDDWL
L 9 Aug AVS Sporting CP B 0 1 2.02 3.80
D 31 Jul AVS Trofense 1 1 1.62 4.65
D 25 Jul AVS Vila Mea 0 0
W 25 Jul Pacos F AVS 0 2
L 22 Jul AVS Paredes 2 4
D 18 Jul Moreirense AVS 2 2

Đối đầu

Rio Ave
1·2·1
AVS
  • Dec 2025 AFS 1 - 2 Rio Ave
  • Jul 2025 Rio Ave 1 - 1 AVS
  • Feb 2025 Rio Ave 1 - 1 AVS
  • Sep 2024 AVS 1 - 0 Rio A

Bảng xếp hạng

Vị trí của cả hai đội trong mùa giải này.

# Đội P GD Pts
1 FC Porto 34 +48 88
2 Sporting CP 34 +65 82
3 Benfica 34 +49 80
4 SC Braga 34 +28 59
5 Famalicao 34 +13 56
6 GIL Vicente 34 +9 50
7 Moreirense 34 -12 43
8 Arouca 34 -17 42
9 Guimaraes 34 -12 42
10 Estoril 34 -3 39
11 Alverca 34 -17 39
12 Rio Ave 34 -22 36
13 Santa Clara 34 -9 36
14 Nacional 34 -8 34
15 Estrela 34 -18 30
16 Casa Pia 34 -26 30
17 Tondela 34 -28 28
18 AVS 34 -40 21

Chú thích

  • Promotion - Champions League (League phase)
  • Promotion - Champions League (Qualification)
  • Promotion - Europa League (Qualification)
  • Promotion - Conference League (Qualification)
  • Liga Portugal (Relegation)
  • Relegation - Liga Portugal 2