Riga Mariners vs Rezekne — 1. Liga
1. Liga · Latvia
1
1.03
X
26.00
2
55.00
Nhận định trận đấu bằng AI
Mỗi thị trường hiển thị xác suất mô hình của chúng tôi đưa ra cho từng kết quả — thanh càng dài, khả năng chúng tôi đánh giá càng cao.
Kèo hay nhất
Thắng ✓
78%Xác suất
Tài 2.5 bàn
O2.5
Tỷ lệ @1.20
Độ tin cậy cao
Kết quả chung cuộc1X2 · % thắng
Tổng bàn thắngTài/Xỉu 2.5
Cả hai đội ghi bànBTTS
Hiệp 1
2:0
Tỷ số chính xác
4:0
Chỉ số trận đấu dự đoán
Thống kê chúng tôi dự đoán, bên cạnh số liệu thực tế.
RIG
Riga MarinersDự đoánRezekneREZ
Riga MarinersDự đoánRezekneREZ
53%Kiểm soát bóng47%
14Tổng dứt điểm5
7Trúng đích2
6Phạt góc3
RIG
Riga MarinersThực tếRezekneREZ
Riga MarinersThực tếRezekneREZ
66%Kiểm soát bóng34%
16Tổng dứt điểm3
9Trúng đích1
11Phạt góc0
RIG
Riga MarinersThực tế · Dự đoánRezekneREZ
Riga MarinersThực tế · Dự đoánRezekneREZ
66%53%Kiểm soát bóng34%47%
1614Tổng dứt điểm35
97Trúng đích12
116Phạt góc03
Phong độ cả mùa
Màn trình diễn của mỗi đội xuyên suốt mùa giải.
RIG
Riga MarinersMỗi trậnRezekneREZ
Riga MarinersMỗi trậnRezekneREZ
2.5Bàn thắng / trận0.8
1.0Bàn thua / trận2.8
50%Kiểm soát bóng45%
10.4Dứt điểm / trận4.2
5.8Phạt góc / trận2.7
Thành tích gần đây
Tần suất mỗi đội đạt được những kết quả này.
RIG
Riga MarinersTỷ lệRezekneREZ
Riga MarinersTỷ lệRezekneREZ
70%Trận thắng0%
90%Tài 1.590%
70%Tài 2.570%
60%BTTS70%
Phong độ gần đây
Các trận gần nhất của mỗi đội.
RIG
Riga Mariners
WLWWW
Riga Mariners
WLWWW
VAL
Valmiera
RIG
Riga Mariners
2
4
1.74
3.65
Valmiera
RIG
Riga Mariners
2
4
1.74
3.65
SMI
Smiltene
RIG
Riga Mariners
4
1
15.00
1.09
Smiltene
RIG
Riga Mariners
4
1
15.00
1.09
RIG
Riga Mariners
RIG
Rigas FS II
3
1
1.12
13.00
Riga Mariners
RIG
Rigas FS II
3
1
1.12
13.00
RIG
Riga FC 2
RIG
Riga Mariners
1
3
4.15
1.63
Riga FC 2
RIG
Riga Mariners
1
3
4.15
1.63
RIG
Riga Mariners
TUK
Tukums II
4
2
–
–
Riga Mariners
TUK
Tukums II
4
2
–
–
SUP
Super Nova 2
RIG
Riga Mariners
0
3
6.20
1.40
Super Nova 2
RIG
Riga Mariners
0
3
6.20
1.40
RIG
Riga Mariners
JFK
JFK Ventspils
1
1
1.34
7.10
Riga Mariners
JFK
JFK Ventspils
1
1
1.34
7.10
LEE
Leevon PPK
RIG
Riga Mariners
2
1
3.80
1.69
Leevon PPK
RIG
Riga Mariners
2
1
3.80
1.69
RIG
Riga Mariners
BFC
BFC Daugavpils
3
3
4.10
2.02
Riga Mariners
BFC
BFC Daugavpils
3
3
4.10
2.02
JDF
JDFS Alberts
RIG
Riga Mariners
0
4
2.45
2.55
JDFS Alberts
RIG
Riga Mariners
0
4
2.45
2.55
REZ
Rezekne
LDLLL
Rezekne
LDLLL
TUK
Tukums II
REZ
Rezekne
3
1
1.78
3.55
Tukums II
REZ
Rezekne
3
1
1.78
3.55
REZ
Rezekne
SUP
Super Nova 2
2
2
5.00
1.45
Rezekne
SUP
Super Nova 2
2
2
5.00
1.45
REZ
Rezekne
VAL
Valmiera
1
6
–
–
Rezekne
VAL
Valmiera
1
6
–
–
REZ
Rezekne
MET
Metta
0
2
–
–
Rezekne
MET
Metta
0
2
–
–
SKA
Skanste
REZ
Rezekne
5
1
1.25
8.25
Skanste
REZ
Rezekne
5
1
1.25
8.25
LEE
Leevon PPK
REZ
Rezekne
2
1
1.12
12.50
Leevon PPK
REZ
Rezekne
2
1
1.12
12.50
REZ
Rezekne
MAR
Marupe
1
2
–
–
Rezekne
MAR
Marupe
1
2
–
–
SMI
Smiltene
REZ
Rezekne
1
0
1.77
3.50
Smiltene
REZ
Rezekne
1
0
1.77
3.50
REZ
Rezekne
JFK
JFK Ventspils
1
1
3.05
2.20
Rezekne
JFK
JFK Ventspils
1
1
3.05
2.20
REZ
Rezekne
JDF
JDFS Alberts
2
4
10.75
1.16
Rezekne
JDF
JDFS Alberts
2
4
10.75
1.16
Đối đầu
RIG
Riga Mariners
Riga Mariners2·1·0
RezekneREZ

- thg 5 2026 Rezekne 2 - 2 Riga Mariners
- thg 10 2025 Riga Mariners 6 - 0 Rezekne
- thg 6 2025 Rezekne 2 - 5 Riga Mariners
Bảng xếp hạng
Vị trí của cả hai đội trong mùa giải này.
#
Đội
P
GD
Pts















