Riga Mariners vs Metta — 1. Liga
1. Liga · Latvia
1
4.55
X
4.20
2
1.57
Nhận định trận đấu bằng AI
Mỗi thị trường hiển thị xác suất mô hình của chúng tôi đưa ra cho từng kết quả — thanh càng dài, khả năng chúng tôi đánh giá càng cao.
Kèo hay nhất
Thắng ✓
83%Xác suất
Đội khách thắng hoặc hòa
X2
Tỷ lệ @1.18
Độ tin cậy rất cao
Kết quả chung cuộc1X2 · % thắng
Tổng bàn thắngTài/Xỉu 2.5
Cả hai đội ghi bànBTTS
Phong độ cả mùa
Màn trình diễn của mỗi đội xuyên suốt mùa giải.
RIG
Riga MarinersMỗi trậnMettaMET
Riga MarinersMỗi trậnMettaMET
1.7Bàn thắng / trận3.3
1.3Bàn thua / trận0.8
54%Kiểm soát bóng56%
14.0Dứt điểm / trận23.6
6.5Phạt góc / trận8.9
Thành tích gần đây
Tần suất mỗi đội đạt được những kết quả này.
RIG
Riga MarinersTỷ lệMettaMET
Riga MarinersTỷ lệMettaMET
50%Trận thắng80%
80%Tài 1.590%
60%Tài 2.580%
80%BTTS50%
Phong độ gần đây
Các trận gần nhất của mỗi đội.
RIG
Riga Mariners
WLWWW
Riga Mariners
WLWWW
VAL
Valmiera
RIG
Riga Mariners
2
4
1.74
3.65
Valmiera
RIG
Riga Mariners
2
4
1.74
3.65
SMI
Smiltene
RIG
Riga Mariners
4
1
15.00
1.09
Smiltene
RIG
Riga Mariners
4
1
15.00
1.09
RIG
Riga Mariners
REZ
Rezekne
5
0
1.03
55.00
Riga Mariners
REZ
Rezekne
5
0
1.03
55.00
RIG
Riga Mariners
RIG
Rigas FS II
3
1
1.12
13.00
Riga Mariners
RIG
Rigas FS II
3
1
1.12
13.00
RIG
Riga FC 2
RIG
Riga Mariners
1
3
4.15
1.63
Riga FC 2
RIG
Riga Mariners
1
3
4.15
1.63
RIG
Riga Mariners
TUK
Tukums II
4
2
–
–
Riga Mariners
TUK
Tukums II
4
2
–
–
SUP
Super Nova 2
RIG
Riga Mariners
0
3
6.20
1.40
Super Nova 2
RIG
Riga Mariners
0
3
6.20
1.40
RIG
Riga Mariners
JFK
JFK Ventspils
1
1
1.34
7.10
Riga Mariners
JFK
JFK Ventspils
1
1
1.34
7.10
LEE
Leevon PPK
RIG
Riga Mariners
2
1
3.80
1.69
Leevon PPK
RIG
Riga Mariners
2
1
3.80
1.69
RIG
Riga Mariners
BFC
BFC Daugavpils
3
3
4.10
2.02
Riga Mariners
BFC
BFC Daugavpils
3
3
4.10
2.02
MET
Metta
WWDWW
Metta
WWDWW
JDF
JDFS Alberts
MET
Metta
1
3
6.30
1.38
JDFS Alberts
MET
Metta
1
3
6.30
1.38
MET
Metta
JFK
JFK Ventspils
7
0
–
–
Metta
JFK
JFK Ventspils
7
0
–
–
VAL
Valmiera
MET
Metta
2
2
3.55
1.77
Valmiera
MET
Metta
2
2
3.55
1.77
SMI
Smiltene
MET
Metta
0
6
–
–
Smiltene
MET
Metta
0
6
–
–
REZ
Rezekne
MET
Metta
0
2
–
–
Rezekne
MET
Metta
0
2
–
–
RIG
Riga
MET
Metta
4
1
–
–
Riga
MET
Metta
4
1
–
–
MET
Metta
RIG
Rigas FS II
12
1
–
–
Metta
RIG
Rigas FS II
12
1
–
–
RIG
Riga FC 2
MET
Metta
2
2
15.00
1.16
Riga FC 2
MET
Metta
2
2
15.00
1.16
MET
Metta
TUK
Tukums II
9
0
–
–
Metta
TUK
Tukums II
9
0
–
–
MAR
Marupe
MET
Metta
0
4
13.00
1.14
Marupe
MET
Metta
0
4
13.00
1.14
Đối đầu
Chưa có lịch sử đối đầu gần đây
Trận này mô hình của chúng tôi dựa vào phong độ hiện tại và các con số nền tảng.
Bảng xếp hạng
Vị trí của cả hai đội trong mùa giải này.
#
Đội
P
GD
Pts















