Ried vs Amstetten — Friendlies Clubs
Friendlies Clubs · Thế Giới
1
1.75
X
4.75
2
4.30
Hiệp 10-1
- 36' 0-1Bàn thắng
Hiệp 23-2
- Bàn thắng1-1 50'
- 56' 1-2Bàn thắng
- Bàn thắng2-2 63'
- 80' 2-3Bàn thắng
- Bàn thắng3-3 90+1'
Nhận định trận đấu bằng AI
Mỗi thị trường hiển thị xác suất mô hình của chúng tôi đưa ra cho từng kết quả — thanh càng dài, khả năng chúng tôi đánh giá càng cao.
Kèo hay nhất
Thắng ✓
79%Xác suất
Tài 2.5 bàn
O2.5
Tỷ lệ @1.47
Độ tin cậy cao
Kết quả chung cuộc1X2 · % thắng
Tổng bàn thắngTài/Xỉu 2.5
Cả hai đội ghi bànBTTS
Bet Builder
Hiệp 1
1:0
Tỷ số chính xác
2:1
Chỉ số trận đấu dự đoán
Dự phóng của mô hình cho 90 phút.
RIE
RiedChỉ sốAmstettenAMS
RiedChỉ sốAmstettenAMS
49%Kiểm soát bóng51%
17Tổng dứt điểm14
6Trúng đích5
4Phạt góc5
1Thẻ vàng1
2Việt vị0
11Lỗi0
Phong độ cả mùa
Màn trình diễn của mỗi đội xuyên suốt mùa giải.
RIE
RiedMỗi trậnAmstettenAMS
RiedMỗi trậnAmstettenAMS
2.1Bàn thắng / trận1.9
1.8Bàn thua / trận1.4
50%Kiểm soát bóng49%
13.8Dứt điểm / trận18.0
3.8Phạt góc / trận7.1
Thành tích gần đây
Tần suất mỗi đội đạt được những kết quả này.
RIE
RiedTỷ lệAmstettenAMS
RiedTỷ lệAmstettenAMS
40%Trận thắng40%
90%Tài 1.590%
70%Tài 2.550%
80%BTTS80%
Phong độ gần đây
Các trận gần nhất của mỗi đội.
RIE
Ried(Aut)
WDWLW
Ried(Aut)
WDWLW
RIE
Ried
WOL
Wolfsberger AC
4
1
1.95
3.60
Ried
WOL
Wolfsberger AC
4
1
1.95
3.60
RIE
Ried
SAL
Salzburg (Aut)
1
1
5.80
1.50
Ried
SAL
Salzburg (Aut)
1
1
5.80
1.50
WAL
Wallern M
RIE
Ried
1
5
9.30
1.22
Wallern M
RIE
Ried
1
5
9.30
1.22
HAR
Hartberg
RIE
Ried
3
2
3.40
2.15
Hartberg
RIE
Ried
3
2
3.40
2.15
RIE
Ried
GRA
Grazer AK
1
0
1.98
3.85
Ried
GRA
Grazer AK
1
0
1.98
3.85
LAS
LASK
RIE
Ried
4
1
1.45
6.50
LASK
RIE
Ried
4
1
1.45
6.50
RIE
Ried
SK
SK Rapid
1
2
3.25
2.30
Ried
SK
SK Rapid
1
2
3.25
2.30
A.
A. Lustenau
RIE
Ried
1
1
3.05
2.48
A. Lustenau
RIE
Ried
1
1
3.05
2.48
DOR
Dornbirn
RIE
Ried
1
5
13.00
1.15
Dornbirn
RIE
Ried
1
5
13.00
1.15
MLA
Mlada Boleslav
RIE
Ried
4
0
–
–
Mlada Boleslav
RIE
Ried
4
0
–
–
AMS
Amstetten(Aut)
WWLDD
Amstetten(Aut)
WWLDD
KAP
Kapfenberg
AMS
Amstetten
3
4
5.30
1.67
Kapfenberg
AMS
Amstetten
3
4
5.30
1.67
AMS
Amstetten
AUS
Austria V
4
2
2.00
3.65
Amstetten
AUS
Austria V
4
2
2.00
3.65
FIR
First Vienna
AMS
Amstetten
1
0
2.25
3.10
First Vienna
AMS
Amstetten
1
0
2.25
3.10
AMS
Amstetten
WSP
WSPG Wels
1
1
2.07
3.40
Amstetten
WSP
WSPG Wels
1
1
2.07
3.40
FLO
Floridsdo
AMS
Amstetten
2
2
3.30
2.23
Floridsdo
AMS
Amstetten
2
2
3.30
2.23
AMS
Amstetten
ADM
Admira (Aut)
2
1
2.22
2.95
Amstetten
ADM
Admira (Aut)
2
1
2.22
2.95
VOI
Voitsberg
AMS
Amstetten
1
1
2.00
3.50
Voitsberg
AMS
Amstetten
1
1
2.00
3.50
DEU
Deutschla
AMS
Amstetten
1
1
5.80
1.42
Deutschla
AMS
Amstetten
1
1
5.80
1.42
KRE
Krems R
AMS
Amstetten
0
2
4.95
1.57
Krems R
AMS
Amstetten
0
2
4.95
1.57
AMS
Amstetten
ART
Artis
2
2
2.90
2.28
Amstetten
ART
Artis
2
2
2.90
2.28
Đối đầu
RIE
Ried(Aut)
Ried(Aut)2·1·1
Amstetten(Aut)AMS

- thg 7 2025 Ried 2 - 3 Amstetten
- thg 4 2025 Ried 1 - 1 Amstetten
- thg 9 2024 Amstetten 2 - 3 Ried
- thg 4 2024 Ried 3 - 0 Amstetten

