Richards B vs TS Galaxy U23 — Diski Challenge
Diski Challenge · Nam Phi
1
2.18
X
3.30
2
2.85
Nhận định trận đấu bằng AI
Mỗi thị trường hiển thị xác suất mô hình của chúng tôi đưa ra cho từng kết quả — thanh càng dài, khả năng chúng tôi đánh giá càng cao.
Kèo hay nhất
Thua ✗
76%Xác suất
Cả hai đội ghi bàn
GG
Tỷ lệ @1.56
Độ tin cậy cao
Kết quả chung cuộc1X2 · % thắng
Tổng bàn thắngTài/Xỉu 2.5
Cả hai đội ghi bànBTTS
Phong độ cả mùa
Màn trình diễn của mỗi đội xuyên suốt mùa giải.
RIC
Richards BMỗi trậnTS Galaxy U23TS 
Richards BMỗi trậnTS Galaxy U23TS 
1.0
Bàn thắng / trận
1.41.8
Bàn thua / trận
1.7Thành tích gần đây
Tần suất mỗi đội đạt được những kết quả này.
RIC
Richards BTỷ lệTS Galaxy U23TS 
Richards BTỷ lệTS Galaxy U23TS 
2
Trận thắng
38
Tài 1.5
94
Tài 2.5
65
BTTS
6Phong độ gần đây
Các trận gần nhất của mỗi đội.
RIC
Richards B
WWLDL
Richards B
WWLDL
SEK
Sekhukhune U
RIC
Richards B
0
4
2.10
3.05
Sekhukhune U
RIC
Richards B
0
4
2.10
3.05
RIC
Richards B
POL
Polokwane C
3
0
1.74
4.10
Richards B
POL
Polokwane C
3
0
1.74
4.10
RIC
Richards B
MAM
Mamelodi
0
2
4.10
1.68
Richards B
MAM
Mamelodi
0
2
4.10
1.68
MAR
Marumo G
RIC
Richards B
2
2
2.10
3.00
Marumo G
RIC
Richards B
2
2
2.10
3.00
RIC
Richards B
ORL
Orlando P
0
1
6.50
1.38
Richards B
ORL
Orlando P
0
1
6.50
1.38
CHI
Chippa U
RIC
Richards B
1
2
3.20
1.93
Chippa U
RIC
Richards B
1
2
3.20
1.93
AMA
Amazulu U23
RIC
Richards B
1
1
1.93
3.35
Amazulu U23
RIC
Richards B
1
1
1.93
3.35
RIC
Richards B
STE
Stellenbo
1
1
3.75
1.79
Richards B
STE
Stellenbo
1
1
3.75
1.79
ORB
Orbit C
RIC
Richards B
2
0
2.12
3.00
Orbit C
RIC
Richards B
2
0
2.12
3.00
KAI
Kaizer C
RIC
Richards B
2
2
2.18
3.05
Kaizer C
RIC
Richards B
2
2
2.18
3.05
TS
TS Galaxy U23
WLWLD
TS Galaxy U23
WLWLD
AMA
AmaZulu U23
TS
TS Galaxy U23
0
1
2.85
2.17
AmaZulu U23
TS
TS Galaxy U23
0
1
2.85
2.17
ORB
Orbit C
TS
TS Galaxy U23
4
2
2.16
2.90
Orbit C
TS
TS Galaxy U23
4
2
2.16
2.90
TS
TS Galaxy U23
POL
Polokwane C
1
0
1.81
3.85
TS Galaxy U23
POL
Polokwane C
1
0
1.81
3.85
TS
TS Galaxy U23
MAR
Maritzbur
0
3
2.32
2.62
TS Galaxy U23
MAR
Maritzbur
0
3
2.32
2.62
MAR
Marumo G
TS
TS Galaxy U23
1
1
–
–
Marumo G
TS
TS Galaxy U23
1
1
–
–
TS
TS Galaxy U23
GOL
Golden A
1
3
2.25
2.65
TS Galaxy U23
GOL
Golden A
1
3
2.25
2.65
STE
Stellenbo
TS
TS Galaxy U23
4
4
1.68
4.30
Stellenbo
TS
TS Galaxy U23
4
4
1.68
4.30
TS
TS Galaxy U23
MAG
Magesi U23
2
0
2.28
2.90
TS Galaxy U23
MAG
Magesi U23
2
0
2.28
2.90
SIW
Siwelele U23
TS
TS Galaxy U23
3
1
1.58
4.55
Siwelele U23
TS
TS Galaxy U23
3
1
1.58
4.55
MAM
Mamelodi
TS
TS Galaxy U23
3
1
1.50
5.90
Mamelodi
TS
TS Galaxy U23
3
1
1.50
5.90
Đối đầu
RIC
Richards B
Richards B0·0·2
TS Galaxy U23TS 

- thg 1 2026 TS Galaxy U23 2 - 1 Richards B
- thg 3 2025 Galaxy U 1 - 0 Richards B
Bảng xếp hạng
Vị trí của cả hai đội trong mùa giải này.
#
Đội
P
GD
Pts

















