Richards B vs Polokwane U23 — Diski Challenge
Diski Challenge · Nam Phi
1
1.74
X
3.40
2
4.10
Nhận định trận đấu bằng AI
Mỗi thị trường hiển thị xác suất mô hình của chúng tôi đưa ra cho từng kết quả — thanh càng dài, khả năng chúng tôi đánh giá càng cao.
Kèo hay nhất
Thắng ✓
80%Xác suất
Xỉu 3.5 bàn
U3.5
Tỷ lệ @1.28
Độ tin cậy rất cao
Kết quả chung cuộc1X2 · % thắng
Tổng bàn thắngTài/Xỉu 3.5
Cả hai đội ghi bànBTTS
Phong độ cả mùa
Màn trình diễn của mỗi đội xuyên suốt mùa giải.
RIC
Richards BMỗi trậnPolokwane U23POL
Richards BMỗi trậnPolokwane U23POL
1.1Bàn thắng / trận0.7
1.3Bàn thua / trận2.0
Thành tích gần đây
Tần suất mỗi đội đạt được những kết quả này.
RIC
Richards BTỷ lệPolokwane U23POL
Richards BTỷ lệPolokwane U23POL
20%Trận thắng10%
80%Tài 1.580%
40%Tài 2.550%
50%BTTS50%
Phong độ gần đây
Các trận gần nhất của mỗi đội.
RIC
Richards B
WWLDL
Richards B
WWLDL
RIC
Richards B
MIL
Milford U
2
0
–
–
Richards B
MIL
Milford U
2
0
–
–
SEK
Sekhukhune U23
RIC
Richards B
0
4
2.10
3.05
Sekhukhune U23
RIC
Richards B
0
4
2.10
3.05
RIC
Richards B
MAM
Mamelodi
0
2
4.10
1.68
Richards B
MAM
Mamelodi
0
2
4.10
1.68
MAR
Marumo G
RIC
Richards B
2
2
2.10
3.00
Marumo G
RIC
Richards B
2
2
2.10
3.00
RIC
Richards B
ORL
Orlando P
0
1
6.50
1.38
Richards B
ORL
Orlando P
0
1
6.50
1.38
CHI
Chippa Utd. U23
RIC
Richards B
1
2
3.20
1.93
Chippa Utd. U23
RIC
Richards B
1
2
3.20
1.93
RIC
Richards B
TS
TS Galaxy U23
0
1
2.18
2.85
Richards B
TS
TS Galaxy U23
0
1
2.18
2.85
AMA
Amazulu U23
RIC
Richards B
1
1
1.93
3.35
Amazulu U23
RIC
Richards B
1
1
1.93
3.35
RIC
Richards B
STE
Stellenbo
1
1
3.75
1.79
Richards B
STE
Stellenbo
1
1
3.75
1.79
ORB
Orbit C
RIC
Richards B
2
0
2.12
3.00
Orbit C
RIC
Richards B
2
0
2.12
3.00
POL
Polokwane U23
LLLLL
Polokwane U23
LLLLL
TS
TS Galaxy U23
POL
Polokwane U23
1
0
2.00
3.40
TS Galaxy U23
POL
Polokwane U23
1
0
2.00
3.40
POL
Polokwane U23
GOL
Golden A
1
3
3.00
2.37
Polokwane U23
GOL
Golden A
1
3
3.00
2.37
TS
TS Galaxy U23
POL
Polokwane U23
1
0
1.81
3.85
TS Galaxy U23
POL
Polokwane U23
1
0
1.81
3.85
POL
Polokwane U23
MAM
Mamelodi
1
3
8.25
1.42
Polokwane U23
MAM
Mamelodi
1
3
8.25
1.42
POL
Polokwane U23
KAI
Kaizer C
1
5
5.60
1.53
Polokwane U23
KAI
Kaizer C
1
5
5.60
1.53
CHI
Chippa Utd. U23
POL
Polokwane U23
1
1
2.62
2.40
Chippa Utd. U23
POL
Polokwane U23
1
1
2.62
2.40
POL
Polokwane U23
AMA
Amazulu U23
0
2
2.88
2.57
Polokwane U23
AMA
Amazulu U23
0
2
2.88
2.57
SEK
Sekhukhune U23
POL
Polokwane U23
1
2
1.50
6.10
Sekhukhune U23
POL
Polokwane U23
1
2
1.50
6.10
POL
Polokwane U23
MAR
Marumo G
0
2
3.00
2.17
Polokwane U23
MAR
Marumo G
0
2
3.00
2.17
MAG
Magesi U23
POL
Polokwane U23
2
2
1.78
4.00
Magesi U23
POL
Polokwane U23
2
2
1.78
4.00
Đối đầu
RIC
Richards B
Richards B1·1·0
Polokwane U23POL

- thg 11 2025 Polokwane U23 1 - 1 Richards B
- thg 4 2025 Polokwane U23 1 - 3 Richards B
Bảng xếp hạng
Vị trí của cả hai đội trong mùa giải này.
#
Đội
P
GD
Pts

















