Richards B vs Mamelodi — Diski Challenge
Diski Challenge · Nam Phi
1
4.10
X
3.70
2
1.68
Nhận định trận đấu bằng AI
Mỗi thị trường hiển thị xác suất mô hình của chúng tôi đưa ra cho từng kết quả — thanh càng dài, khả năng chúng tôi đánh giá càng cao.
Kèo hay nhất
Thắng ✓
74%Xác suất
Mamelodi Sundowns U23 thắng
2
Tỷ lệ @1.68
Độ tin cậy cao
Kết quả chung cuộc1X2 · % thắng
Tổng bàn thắngTài/Xỉu 3.5
Cả hai đội ghi bànBTTS
Phong độ cả mùa
Màn trình diễn của mỗi đội xuyên suốt mùa giải.
RIC
Richards BMỗi trậnMamelodi MAM
Richards BMỗi trậnMamelodi MAM
1.2
Bàn thắng / trận
3.11.1
Bàn thua / trận
0.9Thành tích gần đây
Tần suất mỗi đội đạt được những kết quả này.
RIC
Richards BTỷ lệMamelodi MAM
Richards BTỷ lệMamelodi MAM
3
Trận thắng
97
Tài 1.5
94
Tài 2.5
75
BTTS
6Phong độ gần đây
Các trận gần nhất của mỗi đội.
RIC
Richards B
WWDLW
Richards B
WWDLW
SEK
Sekhukhune U
RIC
Richards B
0
4
2.10
3.05
Sekhukhune U
RIC
Richards B
0
4
2.10
3.05
RIC
Richards B
POL
Polokwane C
3
0
1.74
4.10
Richards B
POL
Polokwane C
3
0
1.74
4.10
MAR
Marumo G
RIC
Richards B
2
2
2.10
3.00
Marumo G
RIC
Richards B
2
2
2.10
3.00
RIC
Richards B
ORL
Orlando P
0
1
6.50
1.38
Richards B
ORL
Orlando P
0
1
6.50
1.38
CHI
Chippa U
RIC
Richards B
1
2
3.20
1.93
Chippa U
RIC
Richards B
1
2
3.20
1.93
RIC
Richards B
TS
TS Galaxy U23
0
1
2.18
2.85
Richards B
TS
TS Galaxy U23
0
1
2.18
2.85
AMA
Amazulu U23
RIC
Richards B
1
1
1.93
3.35
Amazulu U23
RIC
Richards B
1
1
1.93
3.35
RIC
Richards B
STE
Stellenbo
1
1
3.75
1.79
Richards B
STE
Stellenbo
1
1
3.75
1.79
ORB
Orbit C
RIC
Richards B
2
0
2.12
3.00
Orbit C
RIC
Richards B
2
0
2.12
3.00
KAI
Kaizer C
RIC
Richards B
2
2
2.18
3.05
Kaizer C
RIC
Richards B
2
2
2.18
3.05
MAM
Mamelodi
LWWWW
Mamelodi
LWWWW
ORL
Orlando P
MAM
Mamelodi
2
0
2.37
2.42
Orlando P
MAM
Mamelodi
2
0
2.37
2.42
MAM
Mamelodi
KAI
Kaizer C
2
0
2.06
3.00
Mamelodi
KAI
Kaizer C
2
0
2.06
3.00
POL
Polokwane C
MAM
Mamelodi
1
3
8.25
1.42
Polokwane C
MAM
Mamelodi
1
3
8.25
1.42
MAM
Mamelodi
CHI
Chippa U
3
2
1.16
11.00
Mamelodi
CHI
Chippa U
3
2
1.16
11.00
MAM
Mamelodi
STE
Stellenbo
1
0
1.68
4.90
Mamelodi
STE
Stellenbo
1
0
1.68
4.90
MAM
Mamelodi
MAR
Marumo G
2
0
1.44
5.40
Mamelodi
MAR
Marumo G
2
0
1.44
5.40
ORB
Orbit C
MAM
Mamelodi
1
6
4.70
1.58
Orbit C
MAM
Mamelodi
1
6
4.70
1.58
MAM
Mamelodi
AMA
Amazulu U23
5
0
1.42
5.90
Mamelodi
AMA
Amazulu U23
5
0
1.42
5.90
MAR
Maritzbur
MAM
Mamelodi
1
4
3.35
1.89
Maritzbur
MAM
Mamelodi
1
4
3.35
1.89
MAM
Mamelodi
TS
TS Galaxy U23
3
1
1.50
5.90
Mamelodi
TS
TS Galaxy U23
3
1
1.50
5.90
Đối đầu
RIC
Richards B
Richards B1·1·0
Mamelodi MAM

- Sep 2025 Mamelodi 0 - 1 Richards B
- Mar 2025 Mamelodi 0 - 0 Richards B
Bảng xếp hạng
Vị trí của cả hai đội trong mùa giải này.
#
Đội
P
GD
Pts

















