Rhyl vs Guilsfield — FAW Championship
FAW Championship · Wales
1
2.52
X
3.45
2
2.47
Nhận định trận đấu bằng AI
Mỗi thị trường hiển thị xác suất mô hình của chúng tôi đưa ra cho từng kết quả — thanh càng dài, khả năng chúng tôi đánh giá càng cao.
Kèo hay nhất
Thắng ✓
66%Xác suất
Đội khách thắng hoặc hòa
X2
Tỷ lệ @1.44
Độ tin cậy cao
Kết quả chung cuộc1X2 · % thắng
Tổng bàn thắngTài/Xỉu 3.5
Cả hai đội ghi bànBTTS
Bet Builder
Hiệp 1
0:1
Tỷ số chính xác
0:2
Phong độ cả mùa
Màn trình diễn của mỗi đội xuyên suốt mùa giải.
RHY
RhylMỗi trậnGuilsfieldGUI
RhylMỗi trậnGuilsfieldGUI
1.2Bàn thắng / trận1.6
2.1Bàn thua / trận1.8
Thành tích gần đây
Tần suất mỗi đội đạt được những kết quả này.
RHY
RhylTỷ lệGuilsfieldGUI
RhylTỷ lệGuilsfieldGUI
30%Trận thắng30%
80%Tài 1.570%
70%Tài 2.570%
50%BTTS50%
Phong độ gần đây
Các trận gần nhất của mỗi đội.
RHY
Rhyl
LDDWL
Rhyl
LDDWL
GRE
Gresford
RHY
Rhyl
3
1
–
–
Gresford
RHY
Rhyl
3
1
–
–
RHY
Rhyl
BUC
Buckley
3
3
1.68
4.00
Rhyl
BUC
Buckley
3
3
1.68
4.00
BAN
Bangor 1876
RHY
Rhyl
2
2
1.60
4.50
Bangor 1876
RHY
Rhyl
2
2
1.60
4.50
DEN
Denbigh
RHY
Rhyl
1
3
–
–
Denbigh
RHY
Rhyl
1
3
–
–
RHY
Rhyl
BAL
Bala
1
3
2.60
2.25
Rhyl
BAL
Bala
1
3
2.60
2.25
LLA
Llanuwchllyn
RHY
Rhyl
0
0
2.87
2.12
Llanuwchllyn
RHY
Rhyl
0
0
2.87
2.12
RHY
Rhyl
CAE
Caersws
4
2
2.27
2.70
Rhyl
CAE
Caersws
4
2
2.27
2.70
POR
Porthmadog
RHY
Rhyl
1
0
2.07
3.10
Porthmadog
RHY
Rhyl
1
0
2.07
3.10
LLA
Llandudno
RHY
Rhyl
2
0
1.40
6.16
Llandudno
RHY
Rhyl
2
0
1.40
6.16
COL
Colwyn Bay
RHY
Rhyl
3
2
1.50
5.20
Colwyn Bay
RHY
Rhyl
3
2
1.50
5.20
GUI
Guilsfield
WDLWL
Guilsfield
WDLWL
HOL
Holyhead
GUI
Guilsfield
0
2
2.47
2.37
Holyhead
GUI
Guilsfield
0
2
2.47
2.37
GUI
Guilsfield
GRE
Gresford
1
1
1.23
9.30
Guilsfield
GRE
Gresford
1
1
1.23
9.30
BRI
Brickfield
GUI
Guilsfield
2
0
1.95
3.25
Brickfield
GUI
Guilsfield
2
0
1.95
3.25
GUI
Guilsfield
PEN
Penrhyncoch
4
0
1.55
4.55
Guilsfield
PEN
Penrhyncoch
4
0
1.55
4.55
BUC
Buckley
GUI
Guilsfield
3
1
3.50
1.85
Buckley
GUI
Guilsfield
3
1
3.50
1.85
GUI
Guilsfield
RUT
Ruthin
2
2
1.56
4.70
Guilsfield
RUT
Ruthin
2
2
1.56
4.70
NEW
Newtown
GUI
Guilsfield
1
1
1.88
3.50
Newtown
GUI
Guilsfield
1
1
1.88
3.50
GUI
Guilsfield
MOL
Mold Alexandra
3
2
1.85
3.65
Guilsfield
MOL
Mold Alexandra
3
2
1.85
3.65
GUI
Guilsfield
GRE
Gresford
4
0
1.55
4.60
Guilsfield
GRE
Gresford
4
0
1.55
4.60
GUI
Guilsfield
CAE
Caersws
4
1
1.82
3.90
Guilsfield
CAE
Caersws
4
1
1.82
3.90
Đối đầu
RHY
Rhyl
Rhyl1·0·1
GuilsfieldGUI

- thg 4 2026 Rhyl 1 - 2 Guilsfield
- thg 8 2025 Guilsfield 2 - 3 Rhyl
Bảng xếp hạng
Vị trí của cả hai đội trong mùa giải này.
#
Đội
P
GD
Pts

















