Respublika FA vs Metalourg — Pro League A
Pro League A · Uzbekistan
1
4.55
X
3.80
2
1.62
Nhận định trận đấu bằng AI
Mỗi thị trường hiển thị xác suất mô hình của chúng tôi đưa ra cho từng kết quả — thanh càng dài, khả năng chúng tôi đánh giá càng cao.
Kèo hay nhất
Thắng ✓
60%Xác suất
Tài 2.5 bàn
O2.5
Tỷ lệ @1.73
Độ tin cậy vừa
Kết quả chung cuộc1X2 · % thắng
Tổng bàn thắngTài/Xỉu 2.5
Cả hai đội ghi bànBTTS
Bet Builder
Hiệp 1
0:1
Tỷ số chính xác
1:2
Chỉ số trận đấu dự đoán
Dự phóng của mô hình cho 90 phút.
RES
Respublika FAChỉ sốMetalourgMET
Respublika FAChỉ sốMetalourgMET
52%Kiểm soát bóng48%
9Tổng dứt điểm12
4Trúng đích4
3Phạt góc6
2Việt vị3
11Lỗi11
Phong độ cả mùa
Màn trình diễn của mỗi đội xuyên suốt mùa giải.
RES
Respublika FAMỗi trậnMetalourgMET
Respublika FAMỗi trậnMetalourgMET
1.0Bàn thắng / trận1.7
1.6Bàn thua / trận1.0
53%Kiểm soát bóng51%
8.3Dứt điểm / trận9.8
2.8Phạt góc / trận4.1
Thành tích gần đây
Tần suất mỗi đội đạt được những kết quả này.
RES
Respublika FATỷ lệMetalourgMET
Respublika FATỷ lệMetalourgMET
20%Trận thắng20%
60%Tài 1.570%
50%Tài 2.530%
40%BTTS40%
Phong độ gần đây
Các trận gần nhất của mỗi đội.
RES
Respublika FA
LWDLL
Respublika FA
LWDLL
RES
Respublika FA
FAR
FarDu
2
3
4.55
1.57
Respublika FA
FAR
FarDu
2
3
4.55
1.57
KAT
Kattaqurgon
RES
Respublika FA
1
3
1.54
5.30
Kattaqurgon
RES
Respublika FA
1
3
1.54
5.30
RES
Respublika FA
ARA
Aral
0
0
–
–
Respublika FA
ARA
Aral
0
0
–
–
RES
Respublika FA
GAZ
Gazalkent
0
7
2.47
2.67
Respublika FA
GAZ
Gazalkent
0
7
2.47
2.67
SHO
Shortan
RES
Respublika FA
2
1
1.57
4.90
Shortan
RES
Respublika FA
2
1
1.57
4.90
RES
Respublika FA
JAY
Jayxun
1
2
1.52
5.30
Respublika FA
JAY
Jayxun
1
2
1.52
5.30
PAK
Pakhtakor II
RES
Respublika FA
0
3
3.45
1.93
Pakhtakor II
RES
Respublika FA
0
3
3.45
1.93
RES
Respublika FA
QIZ
Qiziriq
4
2
1.42
6.70
Respublika FA
QIZ
Qiziriq
4
2
1.42
6.70
YAY
Yaypan
RES
Respublika FA
1
0
1.73
4.05
Yaypan
RES
Respublika FA
1
0
1.73
4.05
RES
Respublika FA
LOC
Lochin
0
0
2.47
2.72
Respublika FA
LOC
Lochin
0
0
2.47
2.72
MET
Metalourg
WWWWD
Metalourg
WWWWD
MET
Metalourg
PAK
Pakhtakor II
1
0
1.29
7.40
Metalourg
PAK
Pakhtakor II
1
0
1.29
7.40
OLI
Olimpik-Mobiuz
MET
Metalourg
2
3
–
–
Olimpik-Mobiuz
MET
Metalourg
2
3
–
–
BUX
BuxDu
MET
Metalourg
0
4
7.30
1.36
BuxDu
MET
Metalourg
0
4
7.30
1.36
QIZ
Qiziriq
MET
Metalourg
0
3
–
–
Qiziriq
MET
Metalourg
0
3
–
–
MET
Metalourg
YAY
Yaypan
1
1
1.27
8.75
Metalourg
YAY
Yaypan
1
1
1.27
8.75
ARA
Aral
MET
Metalourg
1
0
1.87
3.65
Aral
MET
Metalourg
1
0
1.87
3.65
MET
Metalourg
LOC
Lochin
5
0
–
–
Metalourg
LOC
Lochin
5
0
–
–
GAZ
Gazalkent
MET
Metalourg
3
2
4.00
1.82
Gazalkent
MET
Metalourg
3
2
4.00
1.82
MET
Metalourg
FAR
FarDu
7
0
1.70
4.10
Metalourg
FAR
FarDu
7
0
1.70
4.10
SHO
Shortan
MET
Metalourg
1
0
2.80
2.30
Shortan
MET
Metalourg
1
0
2.80
2.30
Đối đầu
RES
Respublika FA
Respublika FA0·1·0
MetalourgMET

- thg 4 2026 Metalourg 1 - 1 Respublika FA
Bảng xếp hạng
Vị trí của cả hai đội trong mùa giải này.
#
Đội
P
GD
Pts
Chú thích
- Promotion
- Promotion Play-offs















