Resovia R vs Sandecja N — II Liga - East
II Liga - East · Ba Lan
1
3.10
X
3.40
2
2.23
Nhận định trận đấu bằng AI
Mỗi thị trường hiển thị xác suất mô hình của chúng tôi đưa ra cho từng kết quả — thanh càng dài, khả năng chúng tôi đánh giá càng cao.
Phong độ cả mùa
Màn trình diễn của mỗi đội xuyên suốt mùa giải.
RES
Resovia RMỗi trậnSandecja NSAN
Resovia RMỗi trậnSandecja NSAN
1.7
Bàn thắng / trận
1.31.7
Bàn thua / trận
0.849%
Kiểm soát bóng
53%9.3
Dứt điểm / trận
12.85.3
Phạt góc / trận
5.2Thành tích gần đây
Tần suất mỗi đội đạt được những kết quả này.
RES
Resovia RTỷ lệSandecja NSAN
Resovia RTỷ lệSandecja NSAN
40%
Trận thắng
40%70%
Tài 1.5
60%60%
Tài 2.5
50%40%
BTTS
30%Phong độ gần đây
Các trận gần nhất của mỗi đội.
RES
Resovia R
DDLWL
Resovia R
DDLWL
POD
Podhale N
RES
Resovia R
1
1
2.05
3.55
Podhale N
RES
Resovia R
1
1
2.05
3.55
RES
Resovia R
TYC
Tychy 71
2
2
3.20
2.12
Resovia R
TYC
Tychy 71
2
2
3.20
2.12
ZAW
Zawisza B
RES
Resovia R
1
0
2.15
3.10
Zawisza B
RES
Resovia R
1
0
2.15
3.10
WAR
Warta Poznan
RES
Resovia R
0
1
1.33
11.50
Warta Poznan
RES
Resovia R
0
1
1.33
11.50
RES
Resovia R
SLA
Slask II
1
5
2.04
3.95
Resovia R
SLA
Slask II
1
5
2.04
3.95
ZNI
Znicz P
RES
Resovia R
1
0
2.07
3.70
Znicz P
RES
Resovia R
1
0
2.07
3.70
SIA
Siarka T
RES
Resovia R
3
4
–
–
Siarka T
RES
Resovia R
3
4
–
–
RES
Resovia R
KOR
Korona II
5
0
–
–
Resovia R
KOR
Korona II
5
0
–
–
NIE
Nieciecza
RES
Resovia R
4
0
–
–
Nieciecza
RES
Resovia R
4
0
–
–
RES
Resovia R
KSZ
KSZO 1929
3
0
1.80
4.30
Resovia R
KSZ
KSZO 1929
3
0
1.80
4.30
SAN
Sandecja N
DWLWW
Sandecja N
DWLWW
SAN
Sandecja N
GOR
Gornik L
1
1
2.20
3.45
Sandecja N
GOR
Gornik L
1
1
2.20
3.45
SWI
Swit Skolwin
SAN
Sandecja N
0
1
3.15
2.12
Swit Skolwin
SAN
Sandecja N
0
1
3.15
2.12
AVI
Avia Swidnik
SAN
Sandecja N
3
0
2.57
2.54
Avia Swidnik
SAN
Sandecja N
3
0
2.57
2.54
SAN
Sandecja N
REK
Rekord B
3
0
2.30
3.15
Sandecja N
REK
Rekord B
3
0
2.30
3.15
SAN
Sandecja N
CHO
Chojniczanka C
3
0
2.29
2.98
Sandecja N
CHO
Chojniczanka C
3
0
2.29
2.98
SAN
Sandecja N
HUT
Hutnik K
0
0
2.09
3.25
Sandecja N
HUT
Hutnik K
0
0
2.09
3.25
SAN
Sandecja N
TAT
Tatran P
0
0
–
–
Sandecja N
TAT
Tatran P
0
0
–
–
HUM
Humenne
SAN
Sandecja N
1
4
–
–
Humenne
SAN
Sandecja N
1
4
–
–
SAN
Sandecja N
NIE
Nieciecza
1
2
–
–
Sandecja N
NIE
Nieciecza
1
2
–
–
STA
Stal Mielec
SAN
Sandecja N
1
0
–
–
Stal Mielec
SAN
Sandecja N
1
0
–
–
Đối đầu
RES
Resovia R
Resovia R1·1·1
Sandecja NSAN

- thg 4 2026 Sandecja N 2 - 2 Resovia R
- thg 9 2025 Resovia R 0 - 2 Sandecja N
- thg 1 2025 Resovia R 2 - 0 Sandecja
Bảng xếp hạng
Vị trí của cả hai đội trong mùa giải này.
#
Đội
P
GD
Pts



















