Rekord vs Sandecja N — II Liga - East
II Liga - East · Ba Lan
1
3.30
X
3.60
2
2.25
Hiệp 10-1
- 13' 0-1Szeliga B.Kiến tạo Zurawski M.
Hiệp 21-0
- Scislak D.1-1 53'
Nhận định trận đấu bằng AI
Mỗi thị trường hiển thị xác suất mô hình của chúng tôi đưa ra cho từng kết quả — thanh càng dài, khả năng chúng tôi đánh giá càng cao.
Kèo hay nhất
Thua ✗
72%Xác suất
Tài 2.5 bàn
O2.5
Tỷ lệ @1.67
Độ tin cậy cao
Kết quả chung cuộc1X2 · % thắng
Tổng bàn thắngTài/Xỉu 2.5
Cả hai đội ghi bànBTTS
Bet Builder
Hiệp 1
0:1
Tỷ số chính xác
1:2
Chỉ số trận đấu dự đoán
Thống kê chúng tôi dự đoán, bên cạnh số liệu thực tế.
REK
RekordDự đoánSandecja NSAN
RekordDự đoánSandecja NSAN
48%Kiểm soát bóng52%
10Tổng dứt điểm13
5Trúng đích6
5Phạt góc5
2Thẻ vàng2
1Việt vị2
12Lỗi14
REK
RekordThực tếSandecja NSAN
RekordThực tếSandecja NSAN
54%Kiểm soát bóng46%
9Tổng dứt điểm13
1Trúng đích6
8Phạt góc4
3Thẻ vàng5
17Lỗi17
REK
RekordThực tế · Dự đoánSandecja NSAN
RekordThực tế · Dự đoánSandecja NSAN
54%48%Kiểm soát bóng46%52%
910Tổng dứt điểm1313
15Trúng đích66
85Phạt góc45
32Thẻ vàng52
1712Lỗi1714
Phong độ cả mùa
Màn trình diễn của mỗi đội xuyên suốt mùa giải.
REK
RekordMỗi trậnSandecja NSAN
RekordMỗi trậnSandecja NSAN
1.4Bàn thắng / trận1.6
1.3Bàn thua / trận1.4
49%Kiểm soát bóng53%
11.0Dứt điểm / trận13.5
5.5Phạt góc / trận5.8
Thành tích gần đây
Tần suất mỗi đội đạt được những kết quả này.
REK
RekordTỷ lệSandecja NSAN
RekordTỷ lệSandecja NSAN
50%Trận thắng40%
80%Tài 1.580%
80%Tài 2.570%
40%BTTS50%
Phong độ gần đây
Các trận gần nhất của mỗi đội.
REK
Rekord
DLLWW
Rekord
DLLWW
BIE
Bielsko-Biala
R.
R. Rzeszow
1
1
2.11
3.30
Bielsko-Biala
R.
R. Rzeszow
1
1
2.11
3.30
PRU
Pruszkow
BIE
Bielsko-Biala
1
0
1.75
4.15
Pruszkow
BIE
Bielsko-Biala
1
0
1.75
4.15
POD
Podhale N
BIE
Bielsko-Biala
2
1
1.76
4.25
Podhale N
BIE
Bielsko-Biala
2
1
1.76
4.25
BIE
Bielsko-Biala
SWI
Swit Skolwin
3
0
1.75
4.10
Bielsko-Biala
SWI
Swit Skolwin
3
0
1.75
4.10
AVI
Avia Swidnik
BIE
Bielsko-Biala
0
1
2.38
3.20
Avia Swidnik
BIE
Bielsko-Biala
0
1
2.38
3.20
LEG
Legia II
BIE
Bielsko-Biala
1
2
2.23
3.30
Legia II
BIE
Bielsko-Biala
1
2
2.23
3.30
LEC
Leczna
BIE
Bielsko-Biala
1
0
2.18
3.30
Leczna
BIE
Bielsko-Biala
1
0
2.18
3.30
BIE
Bielsko-Biala
OL.
Ol. Grudziadz
1
2
2.34
3.00
Bielsko-Biala
OL.
Ol. Grudziadz
1
2
2.34
3.00
KLE
Kleczew
BIE
Bielsko-Biala
3
0
2.90
2.33
Kleczew
BIE
Bielsko-Biala
3
0
2.90
2.33
BIE
Bielsko-Biala
S.
S. Wola
3
1
2.85
2.57
Bielsko-Biala
S.
S. Wola
3
1
2.85
2.57
SAN
Sandecja N
LWLDW
Sandecja N
LWLDW
S.
S. Wola
SAN
Sandecja N
1
0
2.86
2.35
S. Wola
SAN
Sandecja N
1
0
2.86
2.35
SAN
Sandecja N
ZAW
Zawisza
4
3
1.85
4.25
Sandecja N
ZAW
Zawisza
4
3
1.85
4.25
SAN
Sandecja N
ZIE
Zielona Gora
1
3
1.68
4.80
Sandecja N
ZIE
Zielona Gora
1
3
1.68
4.80
TYC
Tychy
SAN
Sandecja N
0
0
1.98
3.50
Tychy
SAN
Sandecja N
0
0
1.98
3.50
SAN
Sandecja N
SLA
Slask II
4
2
1.55
5.90
Sandecja N
SLA
Slask II
4
2
1.55
5.90
POD
Podhale N
SAN
Sandecja N
2
1
2.95
2.36
Podhale N
SAN
Sandecja N
2
1
2.95
2.36
SRO
Sroda
SAN
Sandecja N
3
2
3.00
2.44
Sroda
SAN
Sandecja N
3
2
3.00
2.44
R.
R. Rzeszow
SAN
Sandecja N
0
3
3.65
2.00
R. Rzeszow
SAN
Sandecja N
0
3
3.65
2.00
SAN
Sandecja N
LEC
Leczna
1
1
2.20
3.45
Sandecja N
LEC
Leczna
1
1
2.20
3.45
SWI
Swit Skolwin
SAN
Sandecja N
0
1
3.15
2.12
Swit Skolwin
SAN
Sandecja N
0
1
3.15
2.12
Đối đầu
REK
Rekord
Rekord0·2·2
Sandecja NSAN

- thg 8 2026 Sandecja N 3 - 0 Bielsko-Biala
- thg 3 2026 Bielsko-Biala 1 - 1 Sandecja N
- thg 1 2026 Sandecja N 0 - 0 Bielsko-Biala
- thg 8 2025 Sandecja N 1 - 0 Bielsko-Biala
Bảng xếp hạng
Vị trí của cả hai đội trong mùa giải này.
#
Đội
P
GD
Pts



















