Rekord B vs Stal S — II Liga - East
II Liga - East · Ba Lan
1
2.85
X
3.20
2
2.57
Nhận định trận đấu bằng AI
Mỗi thị trường hiển thị xác suất mô hình của chúng tôi đưa ra cho từng kết quả — thanh càng dài, khả năng chúng tôi đánh giá càng cao.
Kèo hay nhất
Thua ✗
76%Xác suất
Xỉu 3.5 bàn
U3.5
Tỷ lệ @1.33
Độ tin cậy cao
Kết quả chung cuộc1X2 · % thắng
Tổng bàn thắngTài/Xỉu 3.5
Cả hai đội ghi bànBTTS
Bet Builder
Hiệp 1
0:0
Tỷ số chính xác
2:0
Chỉ số trận đấu dự đoán
Dự phóng của mô hình cho 90 phút.
REK
Rekord BChỉ sốStal SSTA
Rekord BChỉ sốStal SSTA
48%
Kiểm soát bóng
52%12
Tổng dứt điểm
104
Trúng đích
45
Phạt góc
62
Thẻ vàng
1Phong độ cả mùa
Màn trình diễn của mỗi đội xuyên suốt mùa giải.
REK
Rekord BMỗi trậnStal SSTA
Rekord BMỗi trậnStal SSTA
1.2
Bàn thắng / trận
1.61.2
Bàn thua / trận
1.152%
Kiểm soát bóng
53%12.4
Dứt điểm / trận
11.54.4
Phạt góc / trận
6.4Thành tích gần đây
Tần suất mỗi đội đạt được những kết quả này.
REK
Rekord BTỷ lệStal SSTA
Rekord BTỷ lệStal SSTA
40%
Trận thắng
40%70%
Tài 1.5
80%40%
Tài 2.5
60%40%
BTTS
60%Phong độ gần đây
Các trận gần nhất của mỗi đội.
REK
Rekord B
LLWDD
Rekord B
LLWDD
SOK
Sokol K
REK
Rekord B
3
0
2.90
2.33
Sokol K
REK
Rekord B
3
0
2.90
2.33
SAN
Sandecja N
REK
Rekord B
3
0
2.30
3.15
Sandecja N
REK
Rekord B
3
0
2.30
3.15
REK
Rekord B
ZAW
Zawisza B
3
0
2.75
2.70
Rekord B
ZAW
Zawisza B
3
0
2.75
2.70
LEC
Lechia Z
REK
Rekord B
1
1
2.43
2.72
Lechia Z
REK
Rekord B
1
1
2.43
2.72
GOC
Goczalkowice Z
REK
Rekord B
0
0
–
–
Goczalkowice Z
REK
Rekord B
0
0
–
–
REK
Rekord B
WIS
Wislanie J
1
1
–
–
Rekord B
WIS
Wislanie J
1
1
–
–
POL
Polonia Bytom
REK
Rekord B
3
1
–
–
Polonia Bytom
REK
Rekord B
3
1
–
–
CHO
Chojniczanka C
REK
Rekord B
2
0
1.73
4.60
Chojniczanka C
REK
Rekord B
2
0
1.73
4.60
REK
Rekord B
SWI
Swit Skolwin
1
0
2.10
4.50
Rekord B
SWI
Swit Skolwin
1
0
2.10
4.50
OLI
Olimpia G
REK
Rekord B
2
0
1.78
5.00
Olimpia G
REK
Rekord B
2
0
1.78
5.00
STA
Stal S
WLLWW
Stal S
WLLWW
STA
Stal S
AVI
Avia Swidnik
4
0
2.43
3.00
Stal S
AVI
Avia Swidnik
4
0
2.43
3.00
SLA
Slask II
STA
Stal S
3
2
2.72
2.46
Slask II
STA
Stal S
3
2
2.72
2.46
STA
Stal S
TYC
Tychy 71
1
2
3.00
2.45
Stal S
TYC
Tychy 71
1
2
3.00
2.45
LEG
Legia II
STA
Stal S
0
2
2.47
2.70
Legia II
STA
Stal S
0
2
2.47
2.70
STA
Stal S
WID
Widzew II
2
1
–
–
Stal S
WID
Widzew II
2
1
–
–
STA
Stal S
AVI
Avia Swidnik
2
2
–
–
Stal S
AVI
Avia Swidnik
2
2
–
–
HUT
Hutnik K
STA
Stal S
0
1
3.10
2.37
Hutnik K
STA
Stal S
0
1
3.10
2.37
RES
Resovia R
STA
Stal S
2
2
2.46
2.70
Resovia R
STA
Stal S
2
2
2.46
2.70
STA
Stal S
SOK
Sokol K
3
0
1.55
5.75
Stal S
SOK
Sokol K
3
0
1.55
5.75
ZAG
Zaglebie
STA
Stal S
0
0
3.20
2.16
Zaglebie
STA
Stal S
0
0
3.20
2.16
Đối đầu
REK
Rekord B
Rekord B1·1·0
Stal SSTA

- thg 4 2026 Stal S 1 - 1 Rekord B
- thg 10 2025 Rekord B 1 - 0 Stal S
Bảng xếp hạng
Vị trí của cả hai đội trong mùa giải này.
#
Đội
P
GD
Pts



















