Cập nhật trực tiếp Nhận định bóng đá chấm điểm bằng AI, kèo giá trị và lịch sử công khai
18+
TipsBible
⌘K Đăng nhập Premium

Reddis vs Atletic L — Segunda División RFEF - Group 3

1 1.88
X 3.30
2 4.20

Nhận định trận đấu bằng AI

Mỗi thị trường hiển thị xác suất mô hình của chúng tôi đưa ra cho từng kết quả — thanh càng dài, khả năng chúng tôi đánh giá càng cao.

Kèo hay nhất Thắng ✓
83%Xác suất
Xỉu 2.5 bàn U2.5 Tỷ lệ @1.72 Độ tin cậy rất cao
Kết quả chung cuộc1X2 · % thắng
Reddis 38%@1.88
Hòa 45%@3.30
Atletic L 17%@4.20
Tổng bàn thắngTài/Xỉu 2.5
Tài 2.5 17%@8.40
Xỉu 2.5 83%@1.72
Cả hai đội ghi bànBTTS
26%@2.02
Không 74%@1.88

Phong độ cả mùa

Màn trình diễn của mỗi đội xuyên suốt mùa giải.

ReddisMỗi trậnAtletic L
1.1
Bàn thắng / trận
1.0
1.2
Bàn thua / trận
1.1

Thành tích gần đây

Tần suất mỗi đội đạt được những kết quả này.

ReddisTỷ lệAtletic L
3
Trận thắng
2
8
Tài 1.5
5
4
Tài 2.5
3
6
BTTS
4

Phong độ gần đây

Các trận gần nhất của mỗi đội.

Reddis WWLDW
W 16 Aug Reddis(Esp) Atletic L(Esp) 2 1
W 14 Aug Reddis(Esp) Saguntino(Esp) 2 1 1.97 3.75
L 16 May UD Ourense Reddis 2 1
D 9 May Reddis UD Ourense 0 0 2.17 3.30
W 3 May Terrassa Reddis 0 1 4.50 1.72
W 26 Apr Reddis Olot 1 0 2.07 3.85
Atletic L LLLLW
L 16 Aug Reddis(Esp) Atletic L(Esp) 2 1
L 8 Aug Barbastro Atletic L 2 1 2.17 3.20
L 3 May Andratx Atletic L 3 0 2.37 2.87
L 26 Apr Barcelona B Atletic L 2 1 1.21 16.00
W 19 Apr Atletic L Ibiza I 2 0 2.62 2.75
L 12 Apr Girona II Atletic L 3 1 1.85 4.30

Đối đầu

Reddis
2·1·0
Atletic L
  • Aug 2026 Reddis 2 - 1 Atletic L
  • Jan 2026 Atletic L 1 - 2 Reddis
  • Feb 2025 Reddis 0 - 0 Atletic L

Bảng xếp hạng

Vị trí của cả hai đội trong mùa giải này.

# Đội P GD Pts
1 Sant Andreu 33 +19 66
2 Atlético Baleares 33 +18 63
3 Poblense 33 +15 59
4 Alcoyano 33 +10 54
5 Barcelona B 33 +24 52
6 Reddis 33 +11 52
7 Girona II 33 +10 47
8 Terrassa 33 -7 46
9 Valencia U21 33 +5 44
10 Espanyol II 33 0 44
11 Barbastro 33 0 40
12 Olot 33 -3 39
13 Castellón II 33 -15 39
15 Atlètic Lleida 33 -11 30
16 Andratx 33 -24 30
17 Torrent 33 -19 27
18 Porreres 33 -22 26

Chú thích

  • Promotion
  • Promotion Playoffs
  • Relegation Playoffs
  • Relegation