Red Star vs Metz — Ligue 2
Ligue 2 · Pháp
1
2.45
X
3.35
2
3.05
Nhận định trận đấu bằng AI
Mỗi thị trường hiển thị xác suất mô hình của chúng tôi đưa ra cho từng kết quả — thanh càng dài, khả năng chúng tôi đánh giá càng cao.
Kèo hay nhất
Thua ✗
89%Xác suất
Metz ghi bàn
AS
Tỷ lệ @1.31
Độ tin cậy rất cao
Kết quả chung cuộc1X2 · % thắng
Tổng bàn thắngTài/Xỉu 3.5
Cả hai đội ghi bànBTTS
Bet Builder
Hiệp 1
1:1
Tỷ số chính xác
1:2
Chỉ số trận đấu dự đoán
Thống kê chúng tôi dự đoán, bên cạnh số liệu thực tế.
RED
Red StarDự đoánMetzMET
Red StarDự đoánMetzMET
1.47xG1.28
51%Kiểm soát bóng49%
13Tổng dứt điểm13
6Trúng đích6
6Phạt góc5
3Thẻ vàng2
2Việt vị1
13Lỗi12
RED
Red StarThực tếMetzMET
Red StarThực tếMetzMET
1.76xG0.94
52%Kiểm soát bóng48%
18Tổng dứt điểm11
7Trúng đích1
9Phạt góc2
2Thẻ vàng0
2Việt vị1
26Lỗi13
RED
Red StarThực tế · Dự đoánMetzMET
Red StarThực tế · Dự đoánMetzMET
1.761.47xG0.941.28
52%51%Kiểm soát bóng48%49%
1813Tổng dứt điểm1113
76Trúng đích16
96Phạt góc25
23Thẻ vàng02
22Việt vị11
2613Lỗi1312
Phong độ cả mùa
Màn trình diễn của mỗi đội xuyên suốt mùa giải.
RED
Red StarMỗi trậnMetzMET
Red StarMỗi trậnMetzMET
1.4Bàn thắng / trận2.3
1.5Bàn thua / trận1.0
53%Kiểm soát bóng50%
13.0Dứt điểm / trận14.6
7.2Phạt góc / trận5.4
1.63Bàn thắng kỳ vọng1.53
Thành tích gần đây
Tần suất mỗi đội đạt được những kết quả này.
RED
Red StarTỷ lệMetzMET
Red StarTỷ lệMetzMET
40%Trận thắng60%
70%Tài 1.590%
60%Tài 2.570%
70%BTTS80%
Phong độ gần đây
Các trận gần nhất của mỗi đội.
RED
Red Star
WWLDD
Red Star
WWLDD
GUI
Guingamp
RED
Red Star
1
3
2.45
2.92
Guingamp
RED
Red Star
1
3
2.45
2.92
LAV
Laval
RED
Red Star
1
2
3.10
2.40
Laval
RED
Red Star
1
2
3.10
2.40
RED
Red Star
REI
Reims
1
4
3.05
2.40
Red Star
REI
Reims
1
4
3.05
2.40
BOU
Boulogne
RED
Red Star
1
1
3.75
2.10
Boulogne
RED
Red Star
1
1
3.75
2.10
RED
Red Star
SOC
Sochaux
0
0
2.00
4.30
Red Star
SOC
Sochaux
0
0
2.00
4.30
NAN
Nantes
RED
Red Star
0
1
1.82
4.75
Nantes
RED
Red Star
0
1
1.82
4.75
AMI
Amiens
RED
Red Star
3
1
3.55
1.83
Amiens
RED
Red Star
3
1
3.55
1.83
UNF
UNFP
RED
Red Star
1
4
–
–
UNFP
RED
Red Star
1
4
–
–
LE
Le Havre
RED
Red Star
2
1
–
–
Le Havre
RED
Red Star
2
1
–
–
RED
Red Star
ORL
Orleans
3
2
–
–
Red Star
ORL
Orleans
3
2
–
–
MET
Metz
DWDDD
Metz
DWDDD
MET
Metz
ST
St Etienne
2
2
3.70
1.98
Metz
ST
St Etienne
2
2
3.70
1.98
MET
Metz
ROD
Rodez
4
1
2.02
3.85
Metz
ROD
Rodez
4
1
2.02
3.85
ANN
Annecy
MET
Metz
1
1
2.72
2.75
Annecy
MET
Metz
1
1
2.72
2.75
MET
Metz
LAV
Laval
1
1
1.85
4.80
Metz
LAV
Laval
1
1
1.85
4.80
GRE
Grenoble
MET
Metz
0
0
3.35
2.37
Grenoble
MET
Metz
0
0
3.35
2.37
MET
Metz
GUI
Guingamp
2
1
2.05
3.70
Metz
GUI
Guingamp
2
1
2.05
3.70
MET
Metz
KAI
Kaiserslautern
1
3
–
–
Metz
KAI
Kaiserslautern
1
3
–
–
MET
Metz
SIT
Sittard (Ned)
3
1
2.30
3.10
Metz
SIT
Sittard (Ned)
3
1
2.30
3.10
MET
Metz
SOC
Sochaux
4
1
–
–
Metz
SOC
Sochaux
4
1
–
–
MET
Metz
SER
Seraing
5
0
–
–
Metz
SER
Seraing
5
0
–
–
Đối đầu
RED
Red Star
Red Star1·1·1
MetzMET

- thg 7 2025 Metz 4 - 0 Red Star
- thg 4 2025 Metz 2 - 2 Red Star
- thg 10 2024 Red Star 1 - 0 Metz
Bảng xếp hạng
Vị trí của cả hai đội trong mùa giải này.
#
Đội
P
GD
Pts
Chú thích
- Promotion - Ligue 1
- Promotion - Ligue 1 (Promotion - Play Offs: Final)
- Promotion - Ligue 1 (Promotion - Play Offs: Semi-finals)
- Ligue 2 (Relegation)
- Relegation - Ligue 3



















