Real Bamako vs Police — Première Division
Première Division · Mali
1
1.65
X
3.30
2
5.00
Nhận định trận đấu bằng AI
Mỗi thị trường hiển thị xác suất mô hình của chúng tôi đưa ra cho từng kết quả — thanh càng dài, khả năng chúng tôi đánh giá càng cao.
Kèo hay nhất
Thắng ✓
59%Xác suất
Xỉu 2.5 bàn
U2.5
Tỷ lệ @1.52
Độ tin cậy vừa
Kết quả chung cuộc1X2 · % thắng
Tổng bàn thắngTài/Xỉu 2.5
Cả hai đội ghi bànBTTS
Phong độ cả mùa
Màn trình diễn của mỗi đội xuyên suốt mùa giải.
REA
Real BamakoMỗi trậnPolicePOL
Real BamakoMỗi trậnPolicePOL
1.3
Bàn thắng / trận
1.30.8
Bàn thua / trận
1.7Thành tích gần đây
Tần suất mỗi đội đạt được những kết quả này.
REA
Real BamakoTỷ lệPolicePOL
Real BamakoTỷ lệPolicePOL
40%
Trận thắng
40%70%
Tài 1.5
70%50%
Tài 2.5
70%30%
BTTS
40%Phong độ gần đây
Các trận gần nhất của mỗi đội.
REA
Real Bamako
WWDLW
Real Bamako
WWDLW
REA
Real Bamako
US
US Bougouba
4
0
–
–
Real Bamako
US
US Bougouba
4
0
–
–
DJO
Djoliba (Mli)
REA
Real Bamako
0
1
2.00
4.60
Djoliba (Mli)
REA
Real Bamako
0
1
2.00
4.60
REA
Real Bamako
AFR
Afrique F
0
0
1.73
5.15
Real Bamako
AFR
Afrique F
0
0
1.73
5.15
ASK
ASKO
REA
Real Bamako
1
0
3.35
2.55
ASKO
REA
Real Bamako
1
0
3.35
2.55
REA
Real Bamako
DER
Derby A
1
0
2.02
3.65
Real Bamako
DER
Derby A
1
0
2.02
3.65
REA
Real Bamako
DIA
Diarra
0
0
2.20
3.70
Real Bamako
DIA
Diarra
0
0
2.20
3.70
BIN
Binga
REA
Real Bamako
1
0
3.10
2.40
Binga
REA
Real Bamako
1
0
3.10
2.40
REA
Real Bamako
BAK
Bakaridjan
1
1
1.85
5.40
Real Bamako
BAK
Bakaridjan
1
1
1.85
5.40
USF
USFAS Bamako
REA
Real Bamako
0
0
3.00
2.62
USFAS Bamako
REA
Real Bamako
0
0
3.00
2.62
REA
Real Bamako
MAL
Mali Coura
1
0
1.40
8.50
Real Bamako
MAL
Mali Coura
1
0
1.40
8.50
POL
Police
LDLLL
Police
LDLLL
POL
Police
USF
USFAS Bamako
3
5
3.00
2.45
Police
USF
USFAS Bamako
3
5
3.00
2.45
POL
Police
AFR
Afrique F
0
0
–
–
Police
AFR
Afrique F
0
0
–
–
POL
Police
DJO
Djoliba
0
5
6.44
1.50
Police
DJO
Djoliba
0
5
6.44
1.50
POL
Police
ASK
ASKO
0
1
2.38
3.00
Police
ASK
ASKO
0
1
2.38
3.00
BIN
Binga
POL
Police
2
1
–
–
Binga
POL
Police
2
1
–
–
POL
Police
BAK
Bakaridjan
0
1
1.73
4.55
Police
BAK
Bakaridjan
0
1
1.73
4.55
BOU
Bougouni
POL
Police
1
2
2.87
2.35
Bougouni
POL
Police
1
2
2.87
2.35
POL
Police
DIA
Diarra
4
1
2.43
2.95
Police
DIA
Diarra
4
1
2.43
2.95
US
US Bougouba
POL
Police
0
1
2.00
3.60
US Bougouba
POL
Police
0
1
2.00
3.60
POL
Police
ONZ
Onze C
3
0
3.20
2.25
Police
ONZ
Onze C
3
0
3.20
2.25
Đối đầu
REA
Real Bamako
Real Bamako1·0·0
PolicePOL

- thg 1 2025 Police 0 - 3 Real B.
Bảng xếp hạng
Vị trí của cả hai đội trong mùa giải này.
#
Đội
P
GD
Pts





















