Real B vs Brikama U — GFA League
GFA League · Gambia
1
2.32
X
2.80
2
3.55
Nhận định trận đấu bằng AI
Mỗi thị trường hiển thị xác suất mô hình của chúng tôi đưa ra cho từng kết quả — thanh càng dài, khả năng chúng tôi đánh giá càng cao.
Kèo hay nhất
Thua ✗
75%Xác suất
Xỉu 2.5 bàn
U2.5
Tỷ lệ @1.37
Độ tin cậy cao
Kết quả chung cuộc1X2 · % thắng
Tổng bàn thắngTài/Xỉu 2.5
Cả hai đội ghi bànBTTS
Phong độ cả mùa
Màn trình diễn của mỗi đội xuyên suốt mùa giải.
REA
Real BMỗi trậnBrikama UBRI
Real BMỗi trậnBrikama UBRI
0.7
Bàn thắng / trận
1.00.7
Bàn thua / trận
0.6Thành tích gần đây
Tần suất mỗi đội đạt được những kết quả này.
REA
Real BTỷ lệBrikama UBRI
Real BTỷ lệBrikama UBRI
20%
Trận thắng
50%40%
Tài 1.5
40%30%
Tài 2.5
40%40%
BTTS
40%Phong độ gần đây
Các trận gần nhất của mỗi đội.
REA
Real B
LLDWW
Real B
LLDWW
REA
Real B
GRE
Greater T
2
3
1.80
4.40
Real B
GRE
Greater T
2
3
1.80
4.40
FOR
Fortune
REA
Real B
1
0
2.33
2.95
Fortune
REA
Real B
1
0
2.33
2.95
TEA
Team Rhino
REA
Real B
2
2
3.10
2.30
Team Rhino
REA
Real B
2
2
3.10
2.30
REA
Real B
FAL
Falcons
2
0
2.25
3.75
Real B
FAL
Falcons
2
0
2.25
3.75
BST
BST Galaxy
REA
Real B
0
1
2.82
2.60
BST Galaxy
REA
Real B
0
1
2.82
2.60
SAM
Samger
REA
Real B
0
0
3.40
2.30
Samger
REA
Real B
0
0
3.40
2.30
REA
Real B
MED
Medina U
1
2
2.10
3.80
Real B
MED
Medina U
1
2
2.10
3.80
TMT
TMT
REA
Real B
1
1
3.80
2.15
TMT
REA
Real B
1
1
3.80
2.15
REA
Real B
GPA
GPA
0
1
–
–
Real B
GPA
GPA
0
1
–
–
REA
Real B
HAW
Hawks
0
0
–
–
Real B
HAW
Hawks
0
0
–
–
BRI
Brikama U
DLWDL
Brikama U
DLWDL
DUT
Dutch Lions
BRI
Brikama U
3
3
3.35
2.15
Dutch Lions
BRI
Brikama U
3
3
3.35
2.15
HAR
Hart Acedemy
BRI
Brikama U
3
1
2.75
2.50
Hart Acedemy
BRI
Brikama U
3
1
2.75
2.50
BRI
Brikama U
GRE
Greater T
3
0
1.93
3.90
Brikama U
GRE
Greater T
3
0
1.93
3.90
STE
Steve Biko
BRI
Brikama U
1
1
2.60
2.88
Steve Biko
BRI
Brikama U
1
1
2.60
2.88
BRI
Brikama U
FOR
Fortune
1
2
2.92
2.80
Brikama U
FOR
Fortune
1
2
2.92
2.80
BRI
Brikama U
FAL
Falcons
0
0
–
–
Brikama U
FAL
Falcons
0
0
–
–
BST
BST Galaxy
BRI
Brikama U
1
0
2.92
2.65
BST Galaxy
BRI
Brikama U
1
0
2.92
2.65
TEA
Team Rhino
BRI
Brikama U
1
3
–
–
Team Rhino
BRI
Brikama U
1
3
–
–
BRI
Brikama U
SAM
Samger
0
0
–
–
Brikama U
SAM
Samger
0
0
–
–
MED
Medina U
BRI
Brikama U
1
2
2.85
2.75
Medina U
BRI
Brikama U
1
2
2.85
2.75
Đối đầu
REA
Real B
Real B1·0·1
Brikama UBRI

- thg 2 2026 Brikama U 1 - 2 Real B
- thg 2 2025 Real B 0 - 1 Brikama U
Bảng xếp hạng
Vị trí của cả hai đội trong mùa giải này.
#
Đội
P
GD
Pts

















