Ready vs Grei — 3. Division - Girone 1
3. Division - Girone 1 · Na Uy
1
1.31
X
6.10
2
8.50
Hiệp 10-0
Hiệp 22-3
- 53' 0-1Alshartah
- Steeneveldt D. T. L.1-1 65'
- 76' 1-2Thorbjornsen T.Phạt đền
- 88' 1-3Laajab I.
- Seip M.2-3 90+3'
Nhận định trận đấu bằng AI
Mỗi thị trường hiển thị xác suất mô hình của chúng tôi đưa ra cho từng kết quả — thanh càng dài, khả năng chúng tôi đánh giá càng cao.
Kèo hay nhất
Thắng ✓
89%Xác suất
Tài 3.5 bàn
O3.5
Tỷ lệ @1.39
Độ tin cậy rất cao
Kết quả chung cuộc1X2 · % thắng
Tổng bàn thắngTài/Xỉu 3.5
Cả hai đội ghi bànBTTS
Bet Builder
Hiệp 1
2:0
Tỷ số chính xác
4:1
Phong độ cả mùa
Màn trình diễn của mỗi đội xuyên suốt mùa giải.
REA
ReadyMỗi trậnGreiGRE
ReadyMỗi trậnGreiGRE
2.1Bàn thắng / trận1.3
2.8Bàn thua / trận3.4
Thành tích gần đây
Tần suất mỗi đội đạt được những kết quả này.
REA
ReadyTỷ lệGreiGRE
ReadyTỷ lệGreiGRE
30%Trận thắng20%
90%Tài 1.580%
80%Tài 2.580%
70%BTTS60%
Phong độ gần đây
Các trận gần nhất của mỗi đội.
REA
Ready
WWLLL
Ready
WWLLL
KFU
KFUM II
REA
Ready
2
5
2.85
2.10
KFUM II
REA
Ready
2
5
2.85
2.10
REA
Ready
ULL
Ullern
4
3
1.85
4.20
Ready
ULL
Ullern
4
3
1.85
4.20
FRI
Frigg
REA
Ready
5
2
2.00
2.85
Frigg
REA
Ready
5
2
2.00
2.85
REA
Ready
GAM
Gamle Oslo
2
3
3.30
1.86
Ready
GAM
Gamle Oslo
2
3
3.30
1.86
REA
Ready
KFU
KFUM Oslo
0
4
–
–
Ready
KFU
KFUM Oslo
0
4
–
–
VAL
Valerenga 2
REA
Ready
4
3
2.70
2.15
Valerenga 2
REA
Ready
4
3
2.70
2.15
REA
Ready
HEM
Heming
1
1
2.28
2.65
Ready
HEM
Heming
1
1
2.28
2.65
ASK
Asker
REA
Ready
3
0
1.45
5.25
Asker
REA
Ready
3
0
1.45
5.25
REA
Ready
FRI
Frigg
3
3
2.04
2.87
Ready
FRI
Frigg
3
3
2.04
2.87
KON
Konnerud
REA
Ready
0
1
4.60
1.52
Konnerud
REA
Ready
0
1
4.60
1.52
GRE
Grei
LLLWL
Grei
LLLWL
GRE
Grei
HEM
Heming
1
4
5.60
1.38
Grei
HEM
Heming
1
4
5.60
1.38
KON
Konnerud
GRE
Grei
3
2
1.83
3.30
Konnerud
GRE
Grei
3
2
1.83
3.30
GRE
Grei
UNI
Union C
0
1
4.35
1.53
Grei
UNI
Union C
0
1
4.35
1.53
NOR
Nordstrand
GRE
Grei
3
5
1.50
4.55
Nordstrand
GRE
Grei
3
5
1.50
4.55
GRE
Grei
LYN
Lyn
0
4
–
–
Grei
LYN
Lyn
0
4
–
–
GRE
Grei
BAE
Baerum
1
7
11.00
1.21
Grei
BAE
Baerum
1
7
11.00
1.21
LOK
Lokomotiv Oslo
GRE
Grei
1
0
2.60
2.20
Lokomotiv Oslo
GRE
Grei
1
0
2.60
2.20
KFU
KFUM II
GRE
Grei
5
0
1.62
4.80
KFUM II
GRE
Grei
5
0
1.62
4.80
GRE
Grei
KON
Konnerud
3
1
2.25
2.45
Grei
KON
Konnerud
3
1
2.25
2.45
GRE
Grei
NOR
Nordstrand
1
5
2.55
2.15
Grei
NOR
Nordstrand
1
5
2.55
2.15
Đối đầu
REA
Ready
Ready1·0·2
GreiGRE

- thg 6 2026 Grei 3 - 5 Ready
- thg 8 2025 Grei 3 - 1 Ready
- thg 6 2025 Ready 2 - 4 Grei
Bảng xếp hạng
Vị trí của cả hai đội trong mùa giải này.
#
Đội
P
GD
Pts















