Rayon Sports vs Musanze — National Soccer League
National Soccer League · Rwanda
1
1.85
X
3.00
2
4.25
Hiệp 11-0
- Kameni J.1-0 21'
Hiệp 22-0
- Tatou E. I.2-0 53'
- Muderi A.3-0 68'
Nhận định trận đấu bằng AI
Mỗi thị trường hiển thị xác suất mô hình của chúng tôi đưa ra cho từng kết quả — thanh càng dài, khả năng chúng tôi đánh giá càng cao.
Kèo hay nhất
Thắng ✓
74%Xác suất
Ít nhất một đội không ghi bàn
No BTTS
Tỷ lệ @1.52
Độ tin cậy cao
Kết quả chung cuộc1X2 · % thắng
Tổng bàn thắngTài/Xỉu 2.5
Cả hai đội ghi bànBTTS
Bet Builder
Hiệp 1
0:0
Tỷ số chính xác
1:0
Chỉ số trận đấu dự đoán
Thống kê chúng tôi dự đoán, bên cạnh số liệu thực tế.
RAY
Rayon SportsDự đoánMusanzeMUS
Rayon SportsDự đoánMusanzeMUS
51%Kiểm soát bóng49%
11Tổng dứt điểm7
5Trúng đích2
5Phạt góc4
14Lỗi0
RAY
Rayon SportsThực tếMusanzeMUS
Rayon SportsThực tếMusanzeMUS
51%Kiểm soát bóng49%
18Tổng dứt điểm7
10Trúng đích4
5Phạt góc3
25Lỗi10
RAY
Rayon SportsThực tế · Dự đoánMusanzeMUS
Rayon SportsThực tế · Dự đoánMusanzeMUS
51%51%Kiểm soát bóng49%49%
1811Tổng dứt điểm77
105Trúng đích42
55Phạt góc34
2514Lỗi100
Phong độ cả mùa
Màn trình diễn của mỗi đội xuyên suốt mùa giải.
RAY
Rayon SportsMỗi trậnMusanzeMUS
Rayon SportsMỗi trậnMusanzeMUS
1.1Bàn thắng / trận0.5
0.9Bàn thua / trận0.5
Thành tích gần đây
Tần suất mỗi đội đạt được những kết quả này.
RAY
Rayon SportsTỷ lệMusanzeMUS
Rayon SportsTỷ lệMusanzeMUS
40%Trận thắng20%
60%Tài 1.530%
30%Tài 2.510%
50%BTTS20%
Phong độ gần đây
Các trận gần nhất của mỗi đội.
RAY
Rayon Sports
DLLDD
Rayon Sports
DLLDD
BLA
Black B(Moz)
RAY
Rayon Sport(Rwa)
2
2
2.22
3.35
Black B(Moz)
RAY
Rayon Sport(Rwa)
2
2
2.22
3.35
RAY
Rayon Sport(Rwa)
BLA
Black B(Moz)
0
2
2.00
4.10
Rayon Sport(Rwa)
BLA
Black B(Moz)
0
2
2.00
4.10
GOR
Gorilla
RAY
Rayon Sport
1
0
3.35
2.20
Gorilla
RAY
Rayon Sport
1
0
3.35
2.20
RAY
Rayon Sport
SUN
Sunrise
1
1
1.52
6.20
Rayon Sport
SUN
Sunrise
1
1
1.52
6.20
RAY
Rayon Sport(Rwa)
PAN
Panthere(Cmr)
0
0
1.69
5.10
Rayon Sport(Rwa)
PAN
Panthere(Cmr)
0
0
1.69
5.10
PAN
Panthere(Cmr)
RAY
Rayon Sport(Rwa)
1
1
2.40
4.90
Panthere(Cmr)
RAY
Rayon Sport(Rwa)
1
1
2.40
4.90
RAY
Rayon Sport
GOR
GOR Mahia
2
1
2.55
2.80
Rayon Sport
GOR
GOR Mahia
2
1
2.55
2.80
JAM
Jamus
RAY
Rayon Sport
1
3
–
–
Jamus
RAY
Rayon Sport
1
3
–
–
HIL
Hilal O
RAY
Rayon Sport
0
1
–
–
Hilal O
RAY
Rayon Sport
0
1
–
–
TUS
Tusker
RAY
Rayon Sport
0
1
5.00
1.75
Tusker
RAY
Rayon Sport
0
1
5.00
1.75
MUS
Musanze
WLLWL
Musanze
WLLWL
MUS
Musanze
POL
Police
2
0
2.52
2.85
Musanze
POL
Police
2
0
2.52
2.85
MUS
Musanze
GAS
Gasogi United
0
1
2.32
3.10
Musanze
GAS
Gasogi United
0
1
2.32
3.10
ETI
Etincelles
MUS
Musanze
1
0
2.55
2.70
Etincelles
MUS
Musanze
1
0
2.55
2.70
MUS
Musanze
KIY
Kiyovu
1
0
2.70
2.57
Musanze
KIY
Kiyovu
1
0
2.70
2.57
AS
AS Kigali
MUS
Musanze
2
1
–
–
AS Kigali
MUS
Musanze
2
1
–
–
MAR
Marines
MUS
Musanze
1
1
–
–
Marines
MUS
Musanze
1
1
–
–
MUS
Musanze
GAS
Gasogi United
0
0
–
–
Musanze
GAS
Gasogi United
0
0
–
–
MUS
Musanze
POL
Police
0
0
3.40
2.30
Musanze
POL
Police
0
0
3.40
2.30
RUT
Rutsiro
MUS
Musanze
0
0
1.67
5.40
Rutsiro
MUS
Musanze
0
0
1.67
5.40
MUS
Musanze
KIY
Kiyovu
0
0
2.67
2.67
Musanze
KIY
Kiyovu
0
0
2.67
2.67
Đối đầu
RAY
Rayon Sports
Rayon Sports1·2·0
MusanzeMUS

- thg 2 2026 Musanze 1 - 1 Rayon Sport
- thg 12 2025 Rayon Sport 2 - 0 Musanze
- thg 2 2025 Rayon Sport 2 - 2 Musanze
Bảng xếp hạng
Vị trí của cả hai đội trong mùa giải này.
#
Đội
P
GD
Pts



















