Cập nhật trực tiếp Nhận định bóng đá chấm điểm bằng AI, kèo giá trị và lịch sử công khai
18+
TipsBible
⌘K Đăng nhập Premium

Rayon Sports vs Gicumbi — National Soccer League

1 1.63
X 3.60
2 5.90

Nhận định trận đấu bằng AI

Mỗi thị trường hiển thị xác suất mô hình của chúng tôi đưa ra cho từng kết quả — thanh càng dài, khả năng chúng tôi đánh giá càng cao.

Kèo hay nhất Thua ✗
83%Xác suất
Rayon Sports thắng 1 Tỷ lệ @1.63 Độ tin cậy rất cao
Kết quả chung cuộc1X2 · % thắng
Rayon Sports 83%@1.63
Hòa 11%@3.60
Gicumbi 6%@5.90
Tổng bàn thắngTài/Xỉu 2.5
Tài 2.5 22%@5.99
Xỉu 2.5 78%@1.69
Cả hai đội ghi bànBTTS
47%@2.27
Không 53%@1.60

Phong độ cả mùa

Màn trình diễn của mỗi đội xuyên suốt mùa giải.

Rayon SportsMỗi trậnGicumbi
1.3
Bàn thắng / trận
0.8
0.7
Bàn thua / trận
1.9

Thành tích gần đây

Tần suất mỗi đội đạt được những kết quả này.

Rayon SportsTỷ lệGicumbi
40%
Trận thắng
10%
70%
Tài 1.5
80%
30%
Tài 2.5
40%
60%
BTTS
60%

Phong độ gần đây

Các trận gần nhất của mỗi đội.

Rayon Sports WWWWW
W 7 thg 8 Rayon Sports GOR Mahia 2 1 2.55 2.80
W 4 thg 8 Jamus Rayon Sports 1 3
W 1 thg 8 Hilal O Rayon Sports 0 1
W 29 thg 7 Tusker Rayon Sports 0 1 5.00 1.75
W 26 thg 7 Rayon Sports KVZKVZ 2 0
D 29 thg 5 Rayon Sports Kiyovu S 1 1
W 26 thg 5 Rayon Sports Bugesera 2 0
D 12 thg 5 Rayon Sports Gorilla 0 0
W 9 thg 5 Rayon Sports Marines 2 1 1.78 4.30
L 6 thg 5 Muhanga Rayon Sports 1 0 3.90 1.92
Gicumbi LWLWL
L 31 thg 5 APR Gicumbi 2 0
W 24 thg 5 Gicumbi Mukura 3 2
L 15 thg 5 AS Kigali Gicumbi 2 1 1.87 6.25
W 9 thg 5 Gicumbi Bugesera 2 1 2.12 4.00
L 5 thg 5 Gasogi United Gicumbi 3 1 2.16 4.10
L 2 thg 5 Gicumbi Al Merreikh 0 3 4.25 1.98
W 24 thg 4 Gicumbi Rutsiro 2 0 2.05 3.90
W 18 thg 4 Gicumbi Muhanga 2 0 1.68 5.10
L 21 thg 3 Gicumbi Gorilla 0 1 2.55 3.35
D 16 thg 3 Gicumbi Police 0 0 4.25 2.05

Đối đầu

Rayon Sports
0·1·0
Gicumbi
  • thg 11 2025 Gicumbi 1 - 1 Rayon Sport

Bảng xếp hạng

Vị trí của cả hai đội trong mùa giải này.

# Đội P GD Pts
1 Al Hilal Omdurman 34 +49 75
2 APR 34 +22 68
3 Al Merreikh 34 +19 60
4 Rayon Sports 34 +10 56
5 Kiyovu Sports 34 +13 53
6 Police 34 +10 52
7 Mukura 34 -2 47
8 Marines 34 +4 45
9 Bugesera 34 -5 44
10 Musanze 34 +1 43
11 Gorilla 34 -13 38
12 Gicumbi 34 -16 38
13 Etincelles 34 -8 37
14 AS Kigali 34 -12 35
15 Gasogi United 34 -15 35
16 Amagaju 34 -19 35
17 Muhanga 34 -21 31
18 Rutsiro 34 -17 29

Chú thích

  • Champions League
  • CAF Confederation Cup
  • Relegation