Cập nhật trực tiếp Nhận định bóng đá chấm điểm bằng AI, kèo giá trị và lịch sử công khai
18+
TipsBible
⌘K Đăng nhập Premium

Rayon Sports vs APR — National Soccer League

1 3.25
X 2.90
2 2.45

Nhận định trận đấu bằng AI

Mỗi thị trường hiển thị xác suất mô hình của chúng tôi đưa ra cho từng kết quả — thanh càng dài, khả năng chúng tôi đánh giá càng cao.

Kèo hay nhất Thắng ✓
89%Xác suất
Xỉu 2.5 bàn U2.5 Tỷ lệ @1.54 Độ tin cậy rất cao
Kết quả chung cuộc1X2 · % thắng
Rayon Sports 24%@3.25
Hòa 45%@2.90
APR 31%@2.45
Tổng bàn thắngTài/Xỉu 2.5
Tài 2.5 11%@12.46
Xỉu 2.5 89%@1.54
Cả hai đội ghi bànBTTS
31%@2.20
Không 69%@1.60

Phong độ cả mùa

Màn trình diễn của mỗi đội xuyên suốt mùa giải.

Rayon SportsMỗi trậnAPR
1.1
Bàn thắng / trận
1.4
0.4
Bàn thua / trận
0.9

Thành tích gần đây

Tần suất mỗi đội đạt được những kết quả này.

Rayon SportsTỷ lệAPR
4
Trận thắng
5
6
Tài 1.5
8
2
Tài 2.5
4
4
BTTS
5

Phong độ gần đây

Các trận gần nhất của mỗi đội.

Rayon Sports WWWWW
W 7 Aug Rayon Sports GOR Mahia 2 1 2.55 2.80
W 4 Aug Jamus Rayon Sports 1 3
W 1 Aug Hilal O Rayon Sports 0 1
W 29 Jul Tusker Rayon Sports 0 1 5.00 1.75
W 26 Jul Rayon Sports KVZKVZ 2 0
D 29 May Rayon Sports Kiyovu S 1 1
W 26 May Rayon Sports Bugesera 2 0
D 12 May Rayon Sports Gorilla 0 0
W 9 May Rayon Sports Marines 2 1 1.78 4.30
L 6 May Muhanga Rayon Sports 1 0 3.90 1.92
APR WWLWW
W 30 Jul APR Vipers 2 1
W 27 Jul AL-Al-Haras A APR 1 3
L 24 Jul APR GOR Mahia 0 5 2.40 3.10
W 31 May APR Gicumbi 2 0
W 27 May Al Merreikh APR 1 2 2.70 2.57
W 17 May APR Rutsiro 3 0
W 10 May APR AS Kigali 2 1 1.47 7.50
L 7 May APR Hilal O 0 4 4.00 2.38
W 25 Apr Mukura APR 0 3 4.15 1.90
L 18 Apr Etincelles APR 2 1 7.75 1.53

Đối đầu

Rayon Sports
0·2·2
APR
  • Nov 2025 APR 3 - 0 Rayon Sport
  • Mar 2025 APR 0 - 0 Rayon S
  • Dec 2024 Rayon S 0 - 0 APR
  • Mar 2024 Rayon S 0 - 2 APR

Bảng xếp hạng

Vị trí của cả hai đội trong mùa giải này.

# Đội P GD Pts
1 Al Hilal Omdurman 34 +49 75
2 APR 34 +22 68
3 Al Merreikh 34 +19 60
4 Rayon Sports 34 +10 56
5 Kiyovu Sports 34 +13 53
6 Police 34 +10 52
7 Mukura 34 -2 47
8 Marines 34 +4 45
9 Bugesera 34 -5 44
10 Musanze 34 +1 43
11 Gorilla 34 -13 38
12 Gicumbi 34 -16 38
13 Etincelles 34 -8 37
14 AS Kigali 34 -12 35
15 Gasogi United 34 -15 35
16 Amagaju 34 -19 35
17 Muhanga 34 -21 31
18 Rutsiro 34 -17 29

Chú thích

  • Champions League
  • CAF Confederation Cup
  • Relegation