Rayon Sport vs APR — National Soccer League
National Soccer League · Rwanda
1
3.25
X
2.90
2
2.45
Nhận định trận đấu bằng AI
Mỗi thị trường hiển thị xác suất mô hình của chúng tôi đưa ra cho từng kết quả — thanh càng dài, khả năng chúng tôi đánh giá càng cao.
Kèo hay nhất
Thắng ✓
89%Xác suất
Xỉu 2.5 bàn
U2.5
Tỷ lệ @1.54
Độ tin cậy rất cao
Kết quả chung cuộc1X2 · % thắng
Tổng bàn thắngTài/Xỉu 2.5
Cả hai đội ghi bànBTTS
Phong độ cả mùa
Màn trình diễn của mỗi đội xuyên suốt mùa giải.
RAY
Rayon SportMỗi trậnAPRAPR
Rayon SportMỗi trậnAPRAPR
1.1Bàn thắng / trận1.4
0.4Bàn thua / trận0.9
Thành tích gần đây
Tần suất mỗi đội đạt được những kết quả này.
RAY
Rayon SportTỷ lệAPRAPR
Rayon SportTỷ lệAPRAPR
40%Trận thắng50%
60%Tài 1.580%
20%Tài 2.540%
40%BTTS50%
Phong độ gần đây
Các trận gần nhất của mỗi đội.
RAY
Rayon Sport
DDDWW
Rayon Sport
DDDWW
RAY
Rayon Sport
SUN
Sunrise
1
1
1.52
6.20
Rayon Sport
SUN
Sunrise
1
1
1.52
6.20
RAY
Rayon Sport(Rwa)
PAN
Panthere(Cmr)
0
0
1.69
5.10
Rayon Sport(Rwa)
PAN
Panthere(Cmr)
0
0
1.69
5.10
PAN
Panthere(Cmr)
RAY
Rayon Sport(Rwa)
1
1
2.40
4.90
Panthere(Cmr)
RAY
Rayon Sport(Rwa)
1
1
2.40
4.90
RAY
Rayon Sport
GOR
GOR Mahia
2
1
2.55
2.80
Rayon Sport
GOR
GOR Mahia
2
1
2.55
2.80
JAM
Jamus
RAY
Rayon Sport
1
3
–
–
Jamus
RAY
Rayon Sport
1
3
–
–
HIL
Hilal O
RAY
Rayon Sport
0
1
–
–
Hilal O
RAY
Rayon Sport
0
1
–
–
TUS
Tusker
RAY
Rayon Sport
0
1
5.00
1.75
Tusker
RAY
Rayon Sport
0
1
5.00
1.75
RAY
Rayon Sport
KVZ
KVZ
2
0
–
–
Rayon Sport
KVZ
KVZ
2
0
–
–
RAY
Rayon Sport
KIY
Kiyovu
1
1
–
–
Rayon Sport
KIY
Kiyovu
1
1
–
–
RAY
Rayon Sport
BUG
Bugesera
2
0
–
–
Rayon Sport
BUG
Bugesera
2
0
–
–
APR
APR
WWLWW
APR
WWLWW
APR
APR
MAR
Marines
4
2
1.52
5.80
APR
MAR
Marines
4
2
1.52
5.80
APR
APR(Rwa)
JSK
JSK(Cod)
3
0
2.12
3.60
APR(Rwa)
JSK
JSK(Cod)
3
0
2.12
3.60
JSK
JSK(Cod)
APR
APR(Rwa)
1
0
–
–
JSK(Cod)
APR
APR(Rwa)
1
0
–
–
APR
APR
VIP
Vipers
2
1
–
–
APR
VIP
Vipers
2
1
–
–
AL-
Al-Haras A
APR
APR
1
3
–
–
Al-Haras A
APR
APR
1
3
–
–
APR
APR
GOR
GOR Mahia
0
5
2.40
3.10
APR
GOR
GOR Mahia
0
5
2.40
3.10
APR
APR
GIC
Gicumbi
2
0
–
–
APR
GIC
Gicumbi
2
0
–
–
AL
Al Merreikh
APR
APR
1
2
2.70
2.57
Al Merreikh
APR
APR
1
2
2.70
2.57
APR
APR
RUT
Rutsiro
3
0
–
–
APR
RUT
Rutsiro
3
0
–
–
APR
APR
AS
AS Kigali
2
1
1.47
7.50
APR
AS
AS Kigali
2
1
1.47
7.50
Đối đầu
RAY
Rayon Sport
Rayon Sport0·2·2
APRAPR

- thg 11 2025 APR 3 - 0 Rayon Sport
- thg 3 2025 APR 0 - 0 Rayon Sport
- thg 12 2024 Rayon Sport 0 - 0 APR
- thg 3 2024 Rayon Sport 0 - 2 APR
Bảng xếp hạng
Vị trí của cả hai đội trong mùa giải này.
#
Đội
P
GD
Pts
Chú thích
- Champions League
- CAF Confederation Cup
- Relegation



















