Rangers vs Motherwell — Premiership
Premiership · Scotland
1
1.50
X
4.90
2
6.80
Nhận định trận đấu bằng AI
Mỗi thị trường hiển thị xác suất mô hình của chúng tôi đưa ra cho từng kết quả — thanh càng dài, khả năng chúng tôi đánh giá càng cao.
Kèo hay nhất
Thua ✗
56%Xác suất
Đội khách thắng hoặc hòa
X2
Tỷ lệ @2.75
Độ tin cậy vừa
Kết quả chung cuộc1X2 · % thắng
Tổng bàn thắngTài/Xỉu 2.5
Cả hai đội ghi bànBTTS
Chỉ số trận đấu dự đoán
Thống kê chúng tôi dự đoán, bên cạnh số liệu thực tế.
RAN
RangersDự đoánMotherwellMOT
RangersDự đoánMotherwellMOT
1.80xG1.14
52%Kiểm soát bóng48%
18Tổng dứt điểm11
8Trúng đích5
7Phạt góc4
2Thẻ vàng2
1Việt vị2
15Lỗi11
RAN
RangersThực tếMotherwellMOT
RangersThực tếMotherwellMOT
3.93xG0.51
41%Kiểm soát bóng59%
27Tổng dứt điểm8
6Trúng đích3
7Phạt góc5
0Việt vị0
7Lỗi12
RAN
RangersThực tế · Dự đoánMotherwellMOT
RangersThực tế · Dự đoánMotherwellMOT
3.931.80xG0.511.14
41%52%Kiểm soát bóng59%48%
2718Tổng dứt điểm811
68Trúng đích35
77Phạt góc54
01Việt vị02
715Lỗi1211
Phong độ cả mùa
Màn trình diễn của mỗi đội xuyên suốt mùa giải.
RAN
RangersMỗi trậnMotherwellMOT
RangersMỗi trậnMotherwellMOT
1.3Bàn thắng / trận1.6
0.9Bàn thua / trận1.3
57%Kiểm soát bóng54%
15.9Dứt điểm / trận12.4
6.1Phạt góc / trận3.8
1.57Bàn thắng kỳ vọng1.30
Thành tích gần đây
Tần suất mỗi đội đạt được những kết quả này.
RAN
RangersTỷ lệMotherwellMOT
RangersTỷ lệMotherwellMOT
40%Trận thắng40%
60%Tài 1.580%
40%Tài 2.560%
60%BTTS50%
Phong độ gần đây
Các trận gần nhất của mỗi đội.
RAN
Rangers
WWWWW
Rangers
WWWWW
CEL
Celtic
RAN
Rangers
0
1
2.30
3.15
Celtic
RAN
Rangers
0
1
2.30
3.15
RAN
Rangers
CEL
Celtic
3
0
2.60
2.62
Rangers
CEL
Celtic
3
0
2.60
2.62
RAN
Rangers
ST
ST Mirren
1
0
1.27
11.25
Rangers
ST
ST Mirren
1
0
1.27
11.25
FAL
Falkirk
RAN
Rangers
1
2
5.70
1.60
Falkirk
RAN
Rangers
1
2
5.70
1.60
ABE
Aberdeen
RAN
Rangers
0
1
4.00
1.93
Aberdeen
RAN
Rangers
0
1
4.00
1.93
JAB
Jablonec(Cze)
RAN
Rangers(Sco)
1
0
3.00
2.52
Jablonec(Cze)
RAN
Rangers(Sco)
1
0
3.00
2.52
RAN
Rangers(Sco)
JAB
Jablonec(Cze)
1
0
1.52
7.50
Rangers(Sco)
JAB
Jablonec(Cze)
1
0
1.52
7.50
RAN
Rangers
ST
ST Mirren
5
1
1.37
8.25
Rangers
ST
ST Mirren
5
1
1.37
8.25
RAN
Rangers(Sco)
JAG
Jagiellonia(Pol)
1
1
1.48
7.10
Rangers(Sco)
JAG
Jagiellonia(Pol)
1
1
1.48
7.10
RAN
Rangers
HIB
Hibernian
1
2
1.50
7.00
Rangers
HIB
Hibernian
1
2
1.50
7.00
MOT
Motherwell
LLWDL
Motherwell
LLWDL
DUN
Dundee
MOT
Motherwell
2
1
3.00
2.37
Dundee
MOT
Motherwell
2
1
3.00
2.37
MOT
Motherwell
ABE
Aberdeen
0
4
1.87
4.10
Motherwell
ABE
Aberdeen
0
4
1.87
4.10
MOT
Motherwell
DUN
Dundee Utd
3
0
2.32
3.10
Motherwell
DUN
Dundee Utd
3
0
2.32
3.10
ST
ST Mirren
MOT
Motherwell
3
3
2.62
2.75
ST Mirren
MOT
Motherwell
3
3
2.62
2.75
FRE
Freiburg(Ger)
MOT
Motherwell(Sco)
4
1
1.21
14.50
Freiburg(Ger)
MOT
Motherwell(Sco)
4
1
1.21
14.50
MOT
Motherwell(Sco)
FRE
Freiburg(Ger)
1
3
5.90
1.60
Motherwell(Sco)
FRE
Freiburg(Ger)
1
3
5.90
1.60
STE
Stenhousemuir
MOT
Motherwell
1
0
7.00
1.50
Stenhousemuir
MOT
Motherwell
1
0
7.00
1.50
MOT
Motherwell(Sco)
HJK
HJK(Fin)
2
0
1.80
4.50
Motherwell(Sco)
HJK
HJK(Fin)
2
0
1.80
4.50
MOT
Motherwell
FAL
Falkirk
0
0
1.83
4.20
Motherwell
FAL
Falkirk
0
0
1.83
4.20
HJK
HJK
MOT
Motherwell
1
1
2.28
3.15
HJK
MOT
Motherwell
1
1
2.28
3.15
Đối đầu
RAN
Rangers
Rangers1·3·2
MotherwellMOT

- thg 4 2026 Rangers 2 - 3 Motherwell
- thg 2 2026 Motherwell 1 - 1 Rangers
- thg 12 2025 Rangers 1 - 0 Motherwell
- thg 8 2025 Motherwell 1 - 1 Rangers
- thg 3 2025 Rangers 1 - 2 Motherwell
- thg 12 2024 Motherwell 2 - 2 Rangers
Bảng xếp hạng
Vị trí của cả hai đội trong mùa giải này.
#
Đội
P
GD
Pts
Chú thích
- Promotion - Premiership (Championship Group)
- Premiership (Relegation Group)













