Rangers vs Celtic — FA Cup
FA Cup · Scotland
1
2.20
X
3.65
2
3.25
Nhận định trận đấu bằng AI
Mỗi thị trường hiển thị xác suất mô hình của chúng tôi đưa ra cho từng kết quả — thanh càng dài, khả năng chúng tôi đánh giá càng cao.
Kèo hay nhất
Thua ✗
84%Xác suất
Tài 2.5 bàn
O2.5
Tỷ lệ @1.65
Độ tin cậy rất cao
Kết quả chung cuộc1X2 · % thắng
Tổng bàn thắngTài/Xỉu 2.5
Cả hai đội ghi bànBTTS
Phong độ cả mùa
Màn trình diễn của mỗi đội xuyên suốt mùa giải.
RAN
RangersMỗi trậnCelticCEL
RangersMỗi trậnCelticCEL
2.7
Bàn thắng / trận
2.01.1
Bàn thua / trận
1.558
% kiểm soát bóng
5717.4
Dứt điểm / trận
16.47.7
Phạt góc / trận
8.11.85
Bàn thắng kỳ vọng
1.89Thành tích gần đây
Tần suất mỗi đội đạt được những kết quả này.
RAN
RangersTỷ lệCelticCEL
RangersTỷ lệCelticCEL
5
Trận thắng
78
Tài 1.5
97
Tài 2.5
86
BTTS
8Phong độ gần đây
Các trận gần nhất của mỗi đội.
RAN
Rangers
WDLLD
Rangers
WDLLD
RAN
Rangers
ST
ST Mirren
5
1
1.37
8.25
Rangers
ST
ST Mirren
5
1
1.37
8.25
RAN
Rangers(Sco)
JAG
Jagiellonia(Pol)
1
1
1.48
7.10
Rangers(Sco)
JAG
Jagiellonia(Pol)
1
1
1.48
7.10
RAN
Rangers
HIB
Hibernian
1
2
1.50
7.00
Rangers
HIB
Hibernian
1
2
1.50
7.00
JAG
Jagiellonia
RAN
Rangers
2
1
3.10
2.50
Jagiellonia
RAN
Rangers
2
1
3.10
2.50
DUN
Dundee Utd
RAN
Rangers
1
1
5.00
1.72
Dundee Utd
RAN
Rangers
1
1
5.00
1.72
RAN
Rangers
WES
West Ham
0
0
2.70
2.60
Rangers
WES
West Ham
0
0
2.70
2.60
RAN
Rangers
SAI
Saint E
2
1
1.57
4.95
Rangers
SAI
Saint E
2
1
1.57
4.95
SPA
Sparta Praha
RAN
Rangers
0
0
–
–
Sparta Praha
RAN
Rangers
0
0
–
–
FAL
Falkirk
RAN
Rangers
2
5
5.00
1.70
Falkirk
RAN
Rangers
2
5
5.00
1.70
RAN
Rangers
HIB
Hibernian
1
2
1.65
5.70
Rangers
HIB
Hibernian
1
2
1.65
5.70
CEL
Celtic
WWWDD
Celtic
WWWDD
DUN
Dundee Utd
CEL
Celtic
0
4
5.60
1.57
Dundee Utd
CEL
Celtic
0
4
5.60
1.57
KIL
Kilmarnock
CEL
Celtic
1
5
8.25
1.39
Kilmarnock
CEL
Celtic
1
5
8.25
1.39
CEL
Celtic
DUN
Dundee
1
0
1.17
18.00
Celtic
DUN
Dundee
1
0
1.17
18.00
CEL
Celtic
AC
AC Milan
2
2
2.43
2.75
Celtic
AC
AC Milan
2
2
2.43
2.75
CEL
Celtic
MID
Middlesbrough
1
1
2.37
2.90
Celtic
MID
Middlesbrough
1
1
2.37
2.90
SPO
Sporting CP
CEL
Celtic
4
1
1.72
4.30
Sporting CP
CEL
Celtic
4
1
1.72
4.30
SHE
Shelbourne
CEL
Celtic
1
1
5.45
1.48
Shelbourne
CEL
Celtic
1
1
5.45
1.48
CEL
Celtic
DUN
Dunfermline
3
1
1.20
17.00
Celtic
DUN
Dunfermline
3
1
1.20
17.00
CEL
Celtic
HEA
Heart M
3
1
1.67
5.60
Celtic
HEA
Heart M
3
1
1.67
5.60
MOT
Motherwell
CEL
Celtic
2
3
5.00
1.66
Motherwell
CEL
Celtic
2
3
5.00
1.66
Đối đầu
RAN
Rangers
Rangers1·3·2
CelticCEL

- May 2026 Celtic 3 - 1 Rangers
- Mar 2026 Rangers 2 - 2 Celtic
- Jan 2026 Celtic 1 - 3 Rangers
- Nov 2025 Celtic 3 - 1 Rangers
- Aug 2025 Rangers 0 - 0 Celtic
- May 2025 Rangers 1 - 1 Celtic
Bảng xếp hạng
Vị trí của cả hai đội trong mùa giải này.
#
Đội
P
GD
Pts















